Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | C45 | T11K1 | |
| 100N | 40 | 80 | 77 |
| 200N | 454 | 576 | 923 |
| 400N | 7711 0869 9020 | 4533 2726 8101 | 9640 8884 5969 |
| 1TR | 7633 | 5003 | 2778 |
| 3TR | 02456 16740 98531 98992 12063 70678 65418 | 19235 17298 97599 83436 09793 70422 29854 | 26192 25700 15956 67842 10585 95607 35527 |
| 10TR | 20964 78072 | 00547 71586 | 58481 76033 |
| 15TR | 66966 | 19426 | 83577 |
| 30TR | 66558 | 99962 | 94684 |
| 2TỶ | 544323 | 906057 | 876958 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | C44 | T10K5 | |
| 100N | 21 | 48 | 97 |
| 200N | 034 | 915 | 718 |
| 400N | 0559 3776 2974 | 0282 5841 9605 | 3270 9152 9406 |
| 1TR | 9906 | 5106 | 8772 |
| 3TR | 33811 68688 76074 62104 49425 24543 13916 | 23657 91909 46487 69988 36159 09196 04177 | 22362 30822 92335 38481 04390 11374 43813 |
| 10TR | 00428 39371 | 55973 97508 | 69426 43788 |
| 15TR | 43361 | 18522 | 83123 |
| 30TR | 94720 | 58106 | 49209 |
| 2TỶ | 064305 | 747960 | 698153 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10D2 | C43 | T10K4 | |
| 100N | 13 | 95 | 88 |
| 200N | 543 | 614 | 218 |
| 400N | 1980 8976 8803 | 6850 1291 7627 | 7922 3163 6883 |
| 1TR | 8419 | 6357 | 8501 |
| 3TR | 46512 31329 96827 41235 24084 69946 54114 | 66356 93576 45405 14324 79855 93741 14608 | 61634 69467 86047 17162 79294 87785 96499 |
| 10TR | 94840 55085 | 87451 65233 | 28569 56247 |
| 15TR | 71731 | 88788 | 02531 |
| 30TR | 51728 | 59823 | 40277 |
| 2TỶ | 623567 | 690079 | 949097 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10C2 | C42 | T10K3 | |
| 100N | 97 | 96 | 36 |
| 200N | 200 | 952 | 608 |
| 400N | 8618 1046 1412 | 9544 3126 4886 | 0495 6828 6938 |
| 1TR | 8545 | 9821 | 2042 |
| 3TR | 31103 29741 79753 85065 09792 85111 49355 | 72923 51170 09657 68440 36268 63109 36503 | 26514 70713 75383 75794 51499 19322 31200 |
| 10TR | 25837 57530 | 62226 52672 | 60493 72024 |
| 15TR | 41732 | 04171 | 75435 |
| 30TR | 92986 | 43714 | 19680 |
| 2TỶ | 100897 | 166722 | 814147 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10B2 | C41 | T10K2 | |
| 100N | 11 | 96 | 96 |
| 200N | 154 | 581 | 742 |
| 400N | 7482 7315 9760 | 9735 7176 5827 | 6357 4089 3598 |
| 1TR | 2774 | 4413 | 0902 |
| 3TR | 08893 15485 08588 57813 04101 98669 21703 | 73761 54161 13940 93787 33724 04434 17562 | 82944 34397 78445 37482 11607 08293 33780 |
| 10TR | 16725 26681 | 79441 40245 | 67753 53404 |
| 15TR | 34995 | 78152 | 09597 |
| 30TR | 70922 | 82908 | 80352 |
| 2TỶ | 167364 | 630901 | 610543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10A2 | C40 | T10K1 | |
| 100N | 56 | 51 | 13 |
| 200N | 390 | 409 | 646 |
| 400N | 1559 0158 0642 | 6809 8454 0220 | 1942 7066 0636 |
| 1TR | 9569 | 3829 | 5361 |
| 3TR | 46304 57985 49998 15237 00226 53512 01040 | 26540 32379 00426 01230 37887 42930 00423 | 27611 58919 54210 18194 28259 23986 20765 |
| 10TR | 83360 75630 | 19164 62005 | 23773 87733 |
| 15TR | 95496 | 46631 | 04565 |
| 30TR | 90296 | 46300 | 28792 |
| 2TỶ | 530320 | 578837 | 802502 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9E2 | C39 | T09K4 | |
| 100N | 64 | 98 | 55 |
| 200N | 764 | 491 | 532 |
| 400N | 8695 2256 3893 | 1802 8629 4769 | 7890 0910 7352 |
| 1TR | 9103 | 7123 | 6962 |
| 3TR | 62906 64675 07516 33964 52557 02635 70198 | 99299 64604 75722 35781 62114 59177 50750 | 65485 82779 19184 50911 80032 99433 25352 |
| 10TR | 18611 29161 | 37905 52557 | 03459 28180 |
| 15TR | 05151 | 69056 | 74083 |
| 30TR | 74361 | 75772 | 36452 |
| 2TỶ | 275533 | 889068 | 932143 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











