Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12E2 | C52 | T12K4 | |
| 100N | 22 | 54 | 28 |
| 200N | 289 | 106 | 314 |
| 400N | 5807 8962 0121 | 9821 1953 5621 | 6935 0272 4221 |
| 1TR | 7861 | 5454 | 1123 |
| 3TR | 00362 16046 77844 81673 54870 29001 41890 | 83353 90094 01340 11090 22161 64106 25654 | 55640 50108 24481 14484 07923 89329 93085 |
| 10TR | 47246 68558 | 77899 87909 | 34489 05439 |
| 15TR | 96835 | 33390 | 09242 |
| 30TR | 82452 | 50730 | 13680 |
| 2TỶ | 539548 | 113100 | 495853 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12D2 | C51 | T12K3 | |
| 100N | 88 | 39 | 26 |
| 200N | 412 | 127 | 877 |
| 400N | 8820 9048 3086 | 5893 7391 8734 | 6566 3560 1586 |
| 1TR | 3857 | 5402 | 3633 |
| 3TR | 75131 02216 88013 52599 86244 33855 80639 | 18566 14130 93210 38397 11570 24521 34576 | 00864 91638 10727 03442 77532 45395 61357 |
| 10TR | 79408 40748 | 18609 56686 | 12312 14824 |
| 15TR | 97201 | 48893 | 38058 |
| 30TR | 64605 | 77260 | 84464 |
| 2TỶ | 422870 | 479362 | 336323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | C50 | T12K2 | |
| 100N | 03 | 07 | 04 |
| 200N | 803 | 879 | 952 |
| 400N | 1347 4424 0774 | 0691 1864 0104 | 3326 5483 8537 |
| 1TR | 0415 | 8302 | 4783 |
| 3TR | 35598 36663 16690 66373 54787 67484 45422 | 41272 22195 58169 97521 13073 56281 41327 | 55804 12418 50325 74838 76376 62074 95379 |
| 10TR | 64531 90469 | 82324 90041 | 38232 51578 |
| 15TR | 52768 | 96347 | 27685 |
| 30TR | 52715 | 33105 | 41404 |
| 2TỶ | 807921 | 637973 | 339278 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12B2 | C49 | T12K1 | |
| 100N | 54 | 81 | 47 |
| 200N | 919 | 177 | 748 |
| 400N | 7582 3871 8700 | 5239 9498 1957 | 8122 3939 8654 |
| 1TR | 5834 | 0159 | 9892 |
| 3TR | 16281 21319 50390 97990 45914 81185 46493 | 75350 95508 50886 49722 34081 44916 96439 | 75839 19101 33945 55211 90740 65222 22251 |
| 10TR | 52965 80730 | 13315 34403 | 70487 44715 |
| 15TR | 64145 | 02781 | 06127 |
| 30TR | 34144 | 49902 | 09379 |
| 2TỶ | 019127 | 380681 | 923318 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | C48 | T11K4 | |
| 100N | 18 | 42 | 53 |
| 200N | 204 | 466 | 538 |
| 400N | 9839 8371 9512 | 1681 3062 6511 | 4203 7903 3234 |
| 1TR | 4867 | 7077 | 6003 |
| 3TR | 83440 53406 19539 85220 57906 24426 49768 | 78470 38605 66519 80728 72546 08144 21154 | 12995 12558 44969 21009 53295 69820 22503 |
| 10TR | 00003 70604 | 12404 26421 | 45003 89453 |
| 15TR | 62093 | 41736 | 17106 |
| 30TR | 80797 | 53992 | 67592 |
| 2TỶ | 921984 | 993018 | 234043 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | C47 | T11K3 | |
| 100N | 93 | 76 | 47 |
| 200N | 585 | 525 | 639 |
| 400N | 9466 3764 6674 | 4493 4679 8328 | 6568 2514 2011 |
| 1TR | 3426 | 4064 | 5142 |
| 3TR | 18079 76135 40643 82450 59658 11589 06150 | 41675 87894 46939 83751 72043 52938 11132 | 89935 21797 14976 72821 05574 23246 31649 |
| 10TR | 31690 22363 | 16680 54462 | 78199 23125 |
| 15TR | 06903 | 80707 | 33357 |
| 30TR | 67578 | 35778 | 55937 |
| 2TỶ | 862409 | 614158 | 654039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11C2 | C46 | T11K2 | |
| 100N | 05 | 66 | 56 |
| 200N | 137 | 406 | 937 |
| 400N | 9704 4325 8939 | 7057 3866 2050 | 8252 6750 5640 |
| 1TR | 9503 | 6336 | 1041 |
| 3TR | 42403 55226 56017 97500 93581 57187 30717 | 99972 42134 75298 62138 28036 47228 87802 | 99600 30715 71716 58242 89089 31092 51495 |
| 10TR | 67001 96971 | 59220 80341 | 38769 22244 |
| 15TR | 22112 | 05705 | 50289 |
| 30TR | 37358 | 61083 | 76776 |
| 2TỶ | 573879 | 213999 | 533864 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











