Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12B2 | D49 | T12K1 | |
| 100N | 38 | 58 | 68 |
| 200N | 948 | 193 | 865 |
| 400N | 4674 8699 3236 | 8692 6499 4085 | 3103 6434 6601 |
| 1TR | 7082 | 8663 | 1627 |
| 3TR | 74258 89601 46550 02661 93438 97670 62438 | 36390 98593 66287 15480 95018 90435 46364 | 75562 55927 21369 55384 56407 53341 50399 |
| 10TR | 97258 27654 | 66833 31168 | 49078 67865 |
| 15TR | 76952 | 05644 | 87849 |
| 30TR | 32112 | 58893 | 61857 |
| 2TỶ | 182450 | 327074 | 802613 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | D48 | T11K4 | |
| 100N | 03 | 48 | 02 |
| 200N | 272 | 135 | 037 |
| 400N | 0080 0658 2993 | 9549 0991 8148 | 1399 4577 3899 |
| 1TR | 3232 | 6035 | 1613 |
| 3TR | 68581 67089 82371 78251 66302 33465 12902 | 31243 15469 40058 90103 13116 10397 80995 | 45511 20220 77146 68311 99889 12654 24258 |
| 10TR | 98233 49327 | 76024 19054 | 67178 09131 |
| 15TR | 08142 | 03347 | 35244 |
| 30TR | 50734 | 24717 | 19433 |
| 2TỶ | 499324 | 669232 | 661375 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | D47 | T11K3 | |
| 100N | 46 | 86 | 94 |
| 200N | 104 | 089 | 273 |
| 400N | 5413 2098 9499 | 0588 9773 8464 | 8090 5891 3640 |
| 1TR | 1942 | 2490 | 1218 |
| 3TR | 66398 56338 98841 42607 18215 43365 93673 | 21591 08244 93337 60869 60787 48141 61314 | 32392 36514 87845 05396 44470 91556 32877 |
| 10TR | 04855 14496 | 81108 34785 | 49468 10759 |
| 15TR | 63551 | 45465 | 05763 |
| 30TR | 55122 | 22999 | 86555 |
| 2TỶ | 977803 | 908318 | 281344 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11C2 | D46 | T11K2 | |
| 100N | 39 | 03 | 07 |
| 200N | 643 | 208 | 176 |
| 400N | 3646 5529 9653 | 5788 4075 0585 | 5127 2107 9147 |
| 1TR | 4203 | 7214 | 0099 |
| 3TR | 63618 47773 42214 69754 68774 63812 58544 | 27557 70702 39497 64686 10671 23098 63792 | 24000 44374 67620 07520 46911 25183 72423 |
| 10TR | 02213 42598 | 27168 62843 | 66967 64739 |
| 15TR | 41245 | 01224 | 66055 |
| 30TR | 60120 | 10098 | 76899 |
| 2TỶ | 567054 | 141230 | 273100 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | D45 | T11K1 | |
| 100N | 89 | 74 | 88 |
| 200N | 681 | 134 | 231 |
| 400N | 9093 3701 6167 | 6872 9944 2031 | 6622 5096 2080 |
| 1TR | 9527 | 3650 | 2111 |
| 3TR | 59466 70510 16898 61415 79862 30685 04451 | 93414 47970 92404 48119 86080 32321 11810 | 83554 65861 34009 46029 79932 18273 31250 |
| 10TR | 05716 10506 | 08560 15418 | 48259 98511 |
| 15TR | 57842 | 08064 | 75512 |
| 30TR | 73915 | 70249 | 92974 |
| 2TỶ | 693044 | 166440 | 116703 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | D44 | T10K5 | |
| 100N | 92 | 08 | 60 |
| 200N | 400 | 300 | 903 |
| 400N | 7775 0088 2556 | 7606 3686 1276 | 9940 1654 0570 |
| 1TR | 2730 | 1521 | 8959 |
| 3TR | 26018 35134 03838 73528 29724 68013 85387 | 04605 68418 96088 14952 95846 52096 85780 | 27357 26524 14008 07124 17300 81412 98528 |
| 10TR | 88650 56298 | 28814 10390 | 68672 22611 |
| 15TR | 52001 | 58997 | 05417 |
| 30TR | 13765 | 71503 | 82845 |
| 2TỶ | 731877 | 074858 | 841526 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10D2 | D43 | T10K4 | |
| 100N | 02 | 82 | 84 |
| 200N | 912 | 845 | 651 |
| 400N | 4507 8609 2279 | 8323 9147 9679 | 9742 7738 8213 |
| 1TR | 2470 | 8385 | 1447 |
| 3TR | 18031 65042 61861 21158 74031 22158 04180 | 22926 29092 21049 73661 12811 10290 59207 | 37580 55991 11420 81878 17814 20354 73488 |
| 10TR | 37555 78972 | 49128 88349 | 49818 27712 |
| 15TR | 56277 | 52631 | 18727 |
| 30TR | 82171 | 11562 | 38470 |
| 2TỶ | 278232 | 189826 | 787595 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











