Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | D28 | T07K2 | |
| 100N | 78 | 88 | 09 |
| 200N | 665 | 135 | 111 |
| 400N | 2590 6522 4459 | 3829 0974 0207 | 7416 1395 7871 |
| 1TR | 0264 | 5181 | 6279 |
| 3TR | 62190 05006 84667 03219 90577 27244 76232 | 67520 41036 26744 36851 45601 57791 48853 | 81994 02598 13272 08670 79249 17906 86073 |
| 10TR | 52104 85925 | 29338 54881 | 35952 82254 |
| 15TR | 35311 | 06271 | 87568 |
| 30TR | 65289 | 09300 | 26601 |
| 2TỶ | 401224 | 589902 | 331611 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7A2 | D27 | T07K1 | |
| 100N | 56 | 64 | 16 |
| 200N | 079 | 716 | 973 |
| 400N | 7256 7049 3142 | 1328 2074 2084 | 4322 2589 0652 |
| 1TR | 5382 | 8031 | 8862 |
| 3TR | 89922 43500 37025 60169 85040 99170 47851 | 77611 47552 45678 80098 51197 10292 54870 | 77698 49581 37984 31004 80614 14530 04034 |
| 10TR | 39674 76762 | 23805 80756 | 01098 11988 |
| 15TR | 97739 | 45358 | 37886 |
| 30TR | 20703 | 54675 | 82558 |
| 2TỶ | 477638 | 801893 | 438931 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | D26 | T06K4 | |
| 100N | 78 | 82 | 33 |
| 200N | 153 | 563 | 751 |
| 400N | 6272 7152 0998 | 5908 9267 1839 | 8228 3496 6351 |
| 1TR | 7814 | 8592 | 6693 |
| 3TR | 43229 19858 76778 78421 14596 99749 65803 | 34057 62010 88955 40566 08341 69703 60280 | 52653 26878 68331 01779 49453 17412 76297 |
| 10TR | 55146 99433 | 18317 35534 | 80827 43871 |
| 15TR | 95993 | 27363 | 28603 |
| 30TR | 32612 | 06873 | 10477 |
| 2TỶ | 974389 | 582473 | 295446 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | D25 | T06K3 | |
| 100N | 22 | 15 | 83 |
| 200N | 037 | 703 | 405 |
| 400N | 6937 8673 8229 | 1108 2189 3927 | 6110 3840 6148 |
| 1TR | 5806 | 0238 | 1490 |
| 3TR | 45451 30421 46035 42070 99425 21384 86408 | 22897 64552 06595 93759 42366 53202 29546 | 78357 89492 85624 43185 08189 29685 84004 |
| 10TR | 07337 13844 | 14720 33264 | 50167 82371 |
| 15TR | 19903 | 82606 | 32284 |
| 30TR | 46276 | 29928 | 01708 |
| 2TỶ | 091893 | 391630 | 713530 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6C2 | D24 | T06K2 | |
| 100N | 79 | 51 | 06 |
| 200N | 831 | 701 | 490 |
| 400N | 5522 2690 8907 | 5735 5480 0562 | 0549 3252 9160 |
| 1TR | 9824 | 3478 | 0016 |
| 3TR | 44647 02377 70854 31565 94872 97949 20460 | 37352 19847 73440 55315 31242 93904 25892 | 79888 51121 28290 94877 01137 49345 97706 |
| 10TR | 41057 75925 | 30227 41015 | 43579 50634 |
| 15TR | 19975 | 18922 | 08101 |
| 30TR | 59181 | 86473 | 41422 |
| 2TỶ | 202575 | 936076 | 538464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | D23 | T06K1 | |
| 100N | 30 | 17 | 39 |
| 200N | 452 | 044 | 924 |
| 400N | 8960 1517 0511 | 4182 3178 2689 | 7216 1250 1799 |
| 1TR | 3772 | 0908 | 6658 |
| 3TR | 63130 75722 15543 32979 56230 25679 80464 | 77863 60643 42862 08694 73817 70607 52784 | 05342 62237 87309 82434 52938 20244 12339 |
| 10TR | 31743 67775 | 44886 57692 | 56975 46575 |
| 15TR | 28340 | 82613 | 39947 |
| 30TR | 92728 | 16313 | 60112 |
| 2TỶ | 143719 | 848879 | 983519 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | D22 | T05K4 | |
| 100N | 50 | 06 | 79 |
| 200N | 905 | 010 | 835 |
| 400N | 4999 9326 9817 | 8554 4610 1248 | 0438 3009 8918 |
| 1TR | 1979 | 5738 | 7953 |
| 3TR | 55149 71630 97176 83557 67089 25762 94356 | 24533 91760 24754 00018 67076 21264 50605 | 10995 40665 82264 00227 62928 09622 54900 |
| 10TR | 90810 19303 | 70136 66315 | 91411 36362 |
| 15TR | 17533 | 76430 | 79883 |
| 30TR | 79448 | 59646 | 00720 |
| 2TỶ | 502731 | 344338 | 038623 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











