Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4A2 | D14 | T04K1 | |
| 100N | 60 | 47 | 91 |
| 200N | 747 | 479 | 610 |
| 400N | 6104 9708 9014 | 7477 1623 3693 | 6124 5106 0543 |
| 1TR | 4012 | 2041 | 7922 |
| 3TR | 35113 90059 04844 87548 45052 21749 29943 | 81324 01247 58789 70754 82888 60638 70348 | 61748 39374 70125 76114 81578 44702 48647 |
| 10TR | 88219 48071 | 14378 63628 | 01437 13052 |
| 15TR | 99432 | 46111 | 57792 |
| 30TR | 13931 | 17938 | 30729 |
| 2TỶ | 580916 | 267687 | 260325 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | D13 | T03K4 | |
| 100N | 69 | 80 | 29 |
| 200N | 343 | 667 | 335 |
| 400N | 1219 4944 6284 | 7646 2104 4874 | 1412 0632 2651 |
| 1TR | 5254 | 3854 | 1997 |
| 3TR | 09766 60268 68468 96626 73880 92284 31888 | 45778 93812 04493 46235 64928 49966 96386 | 48476 20644 66041 48522 31379 71156 01588 |
| 10TR | 85129 21043 | 41793 42370 | 92511 90830 |
| 15TR | 33932 | 31605 | 18044 |
| 30TR | 91711 | 54044 | 03387 |
| 2TỶ | 022213 | 003530 | 556917 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | D12 | T03K3 | |
| 100N | 40 | 24 | 93 |
| 200N | 675 | 802 | 651 |
| 400N | 5969 1615 5493 | 3268 7378 1607 | 7054 3101 0645 |
| 1TR | 3910 | 7552 | 6343 |
| 3TR | 69186 19444 07960 01205 09613 12010 12287 | 45116 43378 38556 13142 69751 39046 51220 | 91553 89452 04775 38084 47087 00179 66180 |
| 10TR | 05277 72915 | 67444 39044 | 04639 62993 |
| 15TR | 23191 | 29922 | 15380 |
| 30TR | 49136 | 08802 | 18553 |
| 2TỶ | 692967 | 759671 | 969376 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | D11 | T03K2 | |
| 100N | 57 | 75 | 38 |
| 200N | 782 | 174 | 280 |
| 400N | 0404 3221 9101 | 1179 8908 9822 | 2081 3857 8019 |
| 1TR | 1652 | 4249 | 0509 |
| 3TR | 77356 44439 53614 38141 57392 85713 17214 | 25124 22704 24040 77765 49836 37546 39907 | 25390 37770 74372 10624 47449 49192 91679 |
| 10TR | 52669 09219 | 49390 53936 | 15212 14686 |
| 15TR | 07416 | 23505 | 60452 |
| 30TR | 07021 | 30361 | 62496 |
| 2TỶ | 354108 | 223515 | 474495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3B2 | D10 | T03K1 | |
| 100N | 63 | 37 | 99 |
| 200N | 106 | 796 | 252 |
| 400N | 4598 6296 0635 | 6294 1312 5991 | 4628 9477 9472 |
| 1TR | 2023 | 1980 | 9742 |
| 3TR | 43188 34281 61617 85051 22058 89612 19836 | 34134 04933 88498 62055 67751 29666 24151 | 82365 91673 21892 66380 71082 71493 04012 |
| 10TR | 25170 55826 | 42417 89518 | 26341 97061 |
| 15TR | 68653 | 78844 | 52816 |
| 30TR | 91016 | 21380 | 28804 |
| 2TỶ | 526176 | 751065 | 961929 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2E2 | D09 | T02K4 | |
| 100N | 70 | 70 | 22 |
| 200N | 070 | 012 | 014 |
| 400N | 6184 4471 1613 | 8208 7482 3596 | 5348 4222 9935 |
| 1TR | 7563 | 3009 | 4097 |
| 3TR | 37847 30328 36968 28600 66352 50659 26470 | 91972 66352 09813 90112 80582 72209 66933 | 19907 01383 46283 01075 62342 05800 93297 |
| 10TR | 76203 77410 | 09156 81056 | 14112 81434 |
| 15TR | 25290 | 00791 | 68436 |
| 30TR | 66469 | 92464 | 01054 |
| 2TỶ | 663283 | 970448 | 039301 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2D2 | D08 | T02K3 | |
| 100N | 92 | 58 | 77 |
| 200N | 930 | 752 | 378 |
| 400N | 0527 2438 4989 | 3047 7366 3788 | 9986 9185 6238 |
| 1TR | 1148 | 7557 | 8138 |
| 3TR | 99127 95823 49193 56391 99619 79020 35376 | 53140 33465 75778 57134 05377 52631 09849 | 51043 80619 65851 81225 57807 81187 85857 |
| 10TR | 52753 84295 | 28878 20594 | 76887 25544 |
| 15TR | 78123 | 96325 | 02592 |
| 30TR | 40884 | 67583 | 67170 |
| 2TỶ | 067901 | 143530 | 626723 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











