Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2C2 | D07 | T02K2 | |
| 100N | 90 | 62 | 01 |
| 200N | 826 | 681 | 710 |
| 400N | 1355 7991 4342 | 8551 3414 7185 | 9283 6789 5574 |
| 1TR | 7357 | 3751 | 4220 |
| 3TR | 54475 59225 12643 04273 15600 67089 36787 | 00424 94099 88342 99184 55870 79249 28962 | 67236 25956 41025 25102 84262 90812 02242 |
| 10TR | 66205 36608 | 65616 15314 | 24560 17387 |
| 15TR | 04960 | 74614 | 69833 |
| 30TR | 89729 | 32142 | 05544 |
| 2TỶ | 823058 | 640739 | 820927 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2B2 | D06 | T02K1 | |
| 100N | 29 | 30 | 01 |
| 200N | 179 | 685 | 004 |
| 400N | 2715 5168 0889 | 0346 2514 3939 | 3218 3166 2997 |
| 1TR | 1538 | 7247 | 2200 |
| 3TR | 69073 50593 14754 08075 71216 62367 16122 | 90938 14466 35979 89895 42136 65168 06239 | 42618 99628 15023 96153 86592 76866 99321 |
| 10TR | 37629 63285 | 25854 22172 | 66879 24786 |
| 15TR | 51528 | 07277 | 95549 |
| 30TR | 41980 | 24601 | 67902 |
| 2TỶ | 851616 | 016834 | 914517 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1E2 | D05 | T01K5 | |
| 100N | 59 | 07 | 23 |
| 200N | 565 | 284 | 870 |
| 400N | 7991 0400 5969 | 4078 8419 6655 | 3475 7862 8992 |
| 1TR | 4496 | 6517 | 4839 |
| 3TR | 20798 84895 86392 70746 23188 56971 13623 | 11733 16443 86418 44651 23279 44253 44529 | 46216 70242 39756 22012 51583 95258 98056 |
| 10TR | 72480 01492 | 25876 83375 | 82460 42555 |
| 15TR | 06847 | 77555 | 60202 |
| 30TR | 18036 | 94606 | 83826 |
| 2TỶ | 549743 | 261125 | 662551 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1D2 | D04 | T01K4 | |
| 100N | 56 | 90 | 78 |
| 200N | 011 | 904 | 365 |
| 400N | 4162 9262 0105 | 4020 0948 4342 | 5649 1819 1631 |
| 1TR | 0061 | 1417 | 9376 |
| 3TR | 34061 67440 70722 30442 42206 41298 24385 | 52204 50063 46620 63286 41881 67583 77964 | 78672 42865 48706 95907 76212 63363 11090 |
| 10TR | 09741 91261 | 46357 70638 | 93127 37479 |
| 15TR | 81209 | 26312 | 53062 |
| 30TR | 20752 | 46860 | 27550 |
| 2TỶ | 369757 | 309186 | 604080 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1C2 | D03 | T01K3 | |
| 100N | 01 | 86 | 94 |
| 200N | 702 | 602 | 310 |
| 400N | 5058 2398 0190 | 6513 9433 0781 | 4552 8707 3661 |
| 1TR | 4011 | 5293 | 6250 |
| 3TR | 59486 93204 83935 17760 37449 99491 24910 | 14597 65612 15491 76015 67405 81178 94379 | 63673 55377 21678 26275 19674 86337 51751 |
| 10TR | 89617 02643 | 37123 02775 | 21671 13431 |
| 15TR | 41327 | 22180 | 05600 |
| 30TR | 16713 | 86598 | 93012 |
| 2TỶ | 512221 | 452578 | 931447 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1B2 | D02 | T01K2 | |
| 100N | 30 | 79 | 50 |
| 200N | 235 | 943 | 688 |
| 400N | 8940 2305 2446 | 6053 1686 1970 | 7267 1968 1308 |
| 1TR | 8338 | 2525 | 7564 |
| 3TR | 60167 05730 25044 80924 37270 78677 44347 | 91627 10712 25386 05770 46786 97678 86649 | 59027 46888 51995 93369 45722 20268 86727 |
| 10TR | 46249 70303 | 43884 51865 | 10275 42097 |
| 15TR | 93852 | 89779 | 09776 |
| 30TR | 91183 | 28469 | 06996 |
| 2TỶ | 755452 | 494468 | 141590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1A2 | D01 | T01K1 | |
| 100N | 81 | 58 | 02 |
| 200N | 622 | 352 | 872 |
| 400N | 6438 1991 6183 | 5212 8972 8762 | 1548 6035 3119 |
| 1TR | 5065 | 8492 | 8605 |
| 3TR | 12948 51769 86882 52940 67210 90391 48288 | 43924 34385 71978 35076 61670 39539 87208 | 84848 77224 28010 55204 83458 05889 95118 |
| 10TR | 83991 77028 | 52136 72430 | 48366 82592 |
| 15TR | 49084 | 05610 | 27919 |
| 30TR | 73247 | 68606 | 70792 |
| 2TỶ | 526989 | 622602 | 208635 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











