Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | K1T7 | 7K1 | |
| 100N | 24 | 55 | 12 | 39 |
| 200N | 798 | 252 | 954 | 061 |
| 400N | 6355 7487 4464 | 6779 7630 6648 | 8841 9843 0194 | 2452 1136 6086 |
| 1TR | 8369 | 4411 | 2049 | 3215 |
| 3TR | 73277 66070 94830 34624 79750 41953 72019 | 27697 87694 15868 50437 56650 54556 25223 | 88566 80080 10535 25155 69089 54678 61044 | 82463 18490 22713 10128 85549 47921 55364 |
| 10TR | 50173 20779 | 81170 39170 | 25898 28351 | 79697 77363 |
| 15TR | 28763 | 08145 | 81794 | 40453 |
| 30TR | 25182 | 58585 | 89723 | 18066 |
| 2TỶ | 374787 | 823121 | 692344 | 329912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | K4T6 | 6K4 | |
| 100N | 57 | 68 | 51 | 33 |
| 200N | 518 | 711 | 414 | 030 |
| 400N | 4097 7207 4782 | 1287 2813 8410 | 4637 0938 3853 | 3101 5843 1130 |
| 1TR | 7450 | 1845 | 3281 | 7101 |
| 3TR | 84685 80364 25853 50172 32797 05662 12136 | 95578 74481 45491 00546 32045 73527 14805 | 41775 96463 59073 03220 87706 92428 88717 | 90981 68047 70285 96463 45745 75482 72750 |
| 10TR | 84597 25168 | 57859 06640 | 86444 80272 | 78409 63576 |
| 15TR | 58409 | 53518 | 71967 | 67742 |
| 30TR | 38493 | 48923 | 90521 | 81212 |
| 2TỶ | 024017 | 173846 | 892974 | 875408 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | K3T6 | 6K3 | |
| 100N | 56 | 60 | 93 | 69 |
| 200N | 551 | 305 | 973 | 819 |
| 400N | 4629 2404 0712 | 5687 5743 3716 | 0844 2421 7330 | 7345 5025 0498 |
| 1TR | 2375 | 6124 | 1392 | 0560 |
| 3TR | 70796 41585 24700 67418 19089 12253 40048 | 47478 65968 45332 08972 24442 51693 77329 | 02926 42166 81258 65594 21291 67300 78975 | 88446 32373 19792 71705 69874 45479 46656 |
| 10TR | 06929 97488 | 09451 42940 | 52610 02605 | 68699 76225 |
| 15TR | 23359 | 27800 | 20420 | 37031 |
| 30TR | 98235 | 28674 | 75814 | 45176 |
| 2TỶ | 710800 | 030308 | 400503 | 025628 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | K2T6 | 6K2 | |
| 100N | 79 | 06 | 11 | 52 |
| 200N | 610 | 485 | 027 | 739 |
| 400N | 5421 2444 6116 | 9954 4099 8634 | 1488 2977 5216 | 9076 6551 5399 |
| 1TR | 9018 | 1634 | 5670 | 6143 |
| 3TR | 94017 39752 06267 54235 78052 49933 54148 | 98396 62042 39341 58046 69441 35212 00964 | 77519 80318 56831 87784 45673 78053 61020 | 96625 12709 85086 71088 76812 10759 12055 |
| 10TR | 45121 56139 | 10179 68349 | 47110 24413 | 99531 08118 |
| 15TR | 01158 | 86944 | 65055 | 43636 |
| 30TR | 11210 | 79346 | 63776 | 15976 |
| 2TỶ | 573839 | 965431 | 613510 | 994136 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6A7 | 6K1 | K1T6 | 6K1 | |
| 100N | 76 | 67 | 00 | 57 |
| 200N | 696 | 432 | 434 | 960 |
| 400N | 4322 5103 5213 | 8300 9446 6647 | 8729 4054 8453 | 3314 0108 7744 |
| 1TR | 2494 | 7976 | 6949 | 5095 |
| 3TR | 14233 97164 25788 92585 31960 24405 68023 | 46276 39496 95847 97040 60358 52669 83480 | 28958 96112 42630 96983 17133 35421 32888 | 20191 12815 71560 50400 55881 99883 14632 |
| 10TR | 47069 52943 | 96058 77286 | 20329 62575 | 36845 29912 |
| 15TR | 41791 | 41917 | 93305 | 38842 |
| 30TR | 31571 | 90308 | 05220 | 08856 |
| 2TỶ | 140436 | 103537 | 490071 | 737033 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5E7 | 5K5 | K5T5 | 5K5 | |
| 100N | 83 | 74 | 53 | 79 |
| 200N | 425 | 567 | 204 | 683 |
| 400N | 2886 1276 7372 | 5181 1722 6370 | 4972 8990 3366 | 9646 3374 7710 |
| 1TR | 1726 | 8727 | 8862 | 2598 |
| 3TR | 52889 30853 70364 86590 55886 44699 63142 | 66947 56341 96944 56480 47483 09475 78181 | 26405 87512 52256 52556 88885 73757 32743 | 58511 46602 98996 84642 89200 39071 89364 |
| 10TR | 25555 44604 | 06564 80873 | 77027 18190 | 94447 86648 |
| 15TR | 03804 | 52456 | 21914 | 35227 |
| 30TR | 87368 | 59810 | 36616 | 78568 |
| 2TỶ | 089309 | 580945 | 345668 | 336132 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5D7 | 5K4 | K4T5 | 5K4 | |
| 100N | 28 | 46 | 09 | 09 |
| 200N | 370 | 266 | 188 | 239 |
| 400N | 8202 3844 1408 | 2300 5853 0704 | 3382 5808 7120 | 5093 2467 2786 |
| 1TR | 0698 | 4132 | 6489 | 7593 |
| 3TR | 73981 57223 49679 20608 27295 96932 56735 | 83998 31747 86859 74914 34496 54119 58211 | 45747 09895 64628 83777 55928 72415 74204 | 95109 91441 01711 11850 84765 81905 35856 |
| 10TR | 61993 96354 | 05721 77451 | 57147 66337 | 76115 64456 |
| 15TR | 55790 | 43270 | 28358 | 43787 |
| 30TR | 75577 | 00917 | 49745 | 85000 |
| 2TỶ | 535226 | 964420 | 610905 | 838110 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











