Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10B7 | 10K2 | 10K2 | K2T10 | |
| 100N | 41 | 37 | 41 | 97 |
| 200N | 032 | 361 | 221 | 116 |
| 400N | 4265 0124 8656 | 0238 8805 9830 | 8425 8315 5596 | 1192 9487 2398 |
| 1TR | 2762 | 7131 | 0925 | 5399 |
| 3TR | 33927 31593 34325 32771 37978 90139 58777 | 22636 06831 40788 40561 76022 10651 91266 | 08335 22003 22730 80653 95370 68666 16595 | 17288 92030 67929 76940 28239 21466 44398 |
| 10TR | 40814 07072 | 74396 00108 | 57341 18812 | 28730 93291 |
| 15TR | 61098 | 93726 | 29544 | 36043 |
| 30TR | 22281 | 63403 | 76375 | 79424 |
| 2TỶ | 160646 | 122568 | 969075 | 226781 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 17 | 24 | 21 | 03 |
| 200N | 109 | 993 | 199 | 664 |
| 400N | 3249 6217 0196 | 4096 4792 1237 | 7178 4272 9928 | 2939 9196 4981 |
| 1TR | 2745 | 0294 | 7247 | 0226 |
| 3TR | 69335 34894 09483 96663 88354 39257 36313 | 77610 83869 07733 75810 18749 68429 11130 | 77018 52366 80934 75661 24765 38102 01447 | 82959 41552 21321 45455 82270 53617 73739 |
| 10TR | 44261 56166 | 92407 44518 | 25348 08617 | 36500 02135 |
| 15TR | 37744 | 91200 | 48935 | 40312 |
| 30TR | 24396 | 03317 | 63846 | 42656 |
| 2TỶ | 435507 | 043125 | 564969 | 044313 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | 9K4 | K4T9 | |
| 100N | 27 | 33 | 74 | 97 |
| 200N | 738 | 703 | 135 | 377 |
| 400N | 1672 6870 8008 | 2853 3269 5678 | 5500 9085 3138 | 7425 2455 4084 |
| 1TR | 0960 | 0755 | 6048 | 3522 |
| 3TR | 37250 03510 91765 76948 96868 16505 43416 | 89194 66155 41314 79482 06930 37671 46151 | 64792 75678 71237 91851 02414 13892 12297 | 83766 56777 31649 04935 35552 06903 12777 |
| 10TR | 67324 55950 | 50362 56855 | 05804 18213 | 32390 15035 |
| 15TR | 41610 | 07291 | 90017 | 32048 |
| 30TR | 23378 | 49352 | 12130 | 74039 |
| 2TỶ | 380634 | 157082 | 116853 | 090234 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | 9K3 | K3T9 | |
| 100N | 74 | 48 | 26 | 58 |
| 200N | 750 | 021 | 608 | 467 |
| 400N | 7334 5424 7104 | 4224 6788 0624 | 4376 1173 9439 | 5434 9131 2158 |
| 1TR | 9850 | 2202 | 5125 | 7825 |
| 3TR | 98629 48225 91742 25853 44383 85495 69818 | 37849 24364 05747 68754 76559 04608 28278 | 07208 37610 05188 40758 76161 87009 70794 | 99920 71343 87905 99453 46358 74304 98914 |
| 10TR | 30988 51849 | 40348 29808 | 77939 04463 | 50920 13418 |
| 15TR | 73226 | 34726 | 17324 | 04190 |
| 30TR | 01070 | 34387 | 81740 | 40629 |
| 2TỶ | 543940 | 297566 | 456220 | 828432 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9B7 | 9K2 | 9K2 | K2T9 | |
| 100N | 66 | 51 | 93 | 66 |
| 200N | 376 | 936 | 534 | 354 |
| 400N | 5817 4110 2440 | 2463 6968 7841 | 7990 0023 7616 | 7327 9898 6659 |
| 1TR | 1431 | 0211 | 9972 | 4871 |
| 3TR | 92267 14094 51589 26765 98294 00981 54412 | 14401 90897 68765 94227 16150 54360 80755 | 39996 62743 63462 07268 47408 57253 41430 | 76291 71294 22674 76585 95128 79590 11386 |
| 10TR | 26874 34631 | 42812 40290 | 28966 12459 | 63140 76774 |
| 15TR | 61905 | 64760 | 20638 | 90926 |
| 30TR | 98240 | 77421 | 01073 | 36947 |
| 2TỶ | 490837 | 078675 | 836619 | 611064 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 99 | 25 | 60 | 58 |
| 200N | 433 | 797 | 787 | 692 |
| 400N | 0047 8992 8320 | 3388 2309 2780 | 3484 8943 0774 | 3112 8847 9961 |
| 1TR | 9553 | 0748 | 1287 | 0480 |
| 3TR | 81272 54407 40400 27173 35942 75796 53970 | 24634 51496 13874 87687 23679 48853 25287 | 53861 57562 30000 30956 83896 78300 86304 | 15265 87707 07271 40495 21865 70305 08136 |
| 10TR | 06908 30634 | 47593 35644 | 86310 86719 | 85731 52124 |
| 15TR | 11844 | 25419 | 81770 | 55485 |
| 30TR | 66883 | 66834 | 70830 | 28225 |
| 2TỶ | 008445 | 182063 | 854871 | 550948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8E7 | 8K5 | 8K5 | K5T8 | |
| 100N | 12 | 13 | 98 | 21 |
| 200N | 155 | 152 | 560 | 195 |
| 400N | 9964 5905 5276 | 6635 3466 4362 | 8908 7666 8497 | 9457 7636 6968 |
| 1TR | 0205 | 9751 | 0890 | 5414 |
| 3TR | 84263 89988 09699 66550 05577 79460 23628 | 68516 76248 23851 03069 42773 24903 55099 | 10120 71525 86427 12525 86395 51538 16391 | 44619 73725 89401 61802 97378 31616 95728 |
| 10TR | 94617 72795 | 90107 41342 | 76043 41857 | 34006 71874 |
| 15TR | 91787 | 50483 | 89164 | 96961 |
| 30TR | 11528 | 65009 | 43953 | 96098 |
| 2TỶ | 978646 | 074410 | 735980 | 432809 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











