Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | 11K4 | K4T11 | |
| 100N | 60 | 12 | 15 | 67 |
| 200N | 433 | 735 | 403 | 114 |
| 400N | 9986 4243 3936 | 8906 2581 1420 | 8642 1589 1086 | 3816 3023 8159 |
| 1TR | 7149 | 5574 | 0471 | 5438 |
| 3TR | 00887 95198 23395 26085 87209 50691 17281 | 90582 65741 59124 03007 15492 79728 23530 | 33695 23977 69565 02951 83370 29611 16709 | 94757 06877 36124 52760 75919 70158 38702 |
| 10TR | 74246 12379 | 24667 20147 | 86267 52866 | 15421 11502 |
| 15TR | 21640 | 71754 | 72305 | 24667 |
| 30TR | 56143 | 69194 | 40627 | 12933 |
| 2TỶ | 532538 | 178286 | 111835 | 036186 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | 11K3 | K3T11 | |
| 100N | 08 | 03 | 60 | 83 |
| 200N | 371 | 908 | 970 | 007 |
| 400N | 6536 0930 2651 | 1190 2926 1776 | 3929 2845 8293 | 9457 0841 0249 |
| 1TR | 7534 | 3568 | 2850 | 9059 |
| 3TR | 16964 04405 55236 90533 32648 79652 94764 | 58496 44254 67148 17352 07424 78077 99873 | 22527 32835 91667 97509 28346 88219 09670 | 68474 86107 89888 68138 76913 28682 73424 |
| 10TR | 72841 05759 | 00488 53603 | 21121 06371 | 24787 60439 |
| 15TR | 33872 | 60093 | 28243 | 81020 |
| 30TR | 99750 | 82081 | 67136 | 49451 |
| 2TỶ | 685609 | 601645 | 788922 | 289150 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11B7 | 11K2 | 11K2 | K2T11 | |
| 100N | 02 | 84 | 15 | 67 |
| 200N | 421 | 973 | 849 | 641 |
| 400N | 3847 7238 8118 | 2657 0673 0448 | 8092 1242 5547 | 9726 0170 8430 |
| 1TR | 8796 | 6914 | 1703 | 8436 |
| 3TR | 31263 74469 46967 60530 61600 07383 27278 | 25486 64687 95556 38617 27197 44346 44025 | 71643 78052 10348 39158 55846 11178 43496 | 65226 86454 59754 76775 44869 86845 41418 |
| 10TR | 78705 65513 | 33103 11058 | 13652 60341 | 50120 33435 |
| 15TR | 37617 | 40139 | 05711 | 63215 |
| 30TR | 10431 | 33721 | 58411 | 93749 |
| 2TỶ | 693727 | 927005 | 545829 | 972990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11A7 | 11K1 | 11K1 | K1T11 | |
| 100N | 37 | 03 | 98 | 29 |
| 200N | 205 | 741 | 665 | 037 |
| 400N | 5296 7463 8401 | 3847 8332 4736 | 3466 5812 8298 | 4436 9907 7932 |
| 1TR | 7259 | 0232 | 6594 | 4029 |
| 3TR | 91543 95911 02491 75044 71259 05255 69264 | 89895 60552 44803 33766 07774 14266 48493 | 42113 05077 59151 00547 00046 20496 29939 | 91398 09173 15974 76893 07414 82135 84255 |
| 10TR | 28488 03654 | 08083 51727 | 52087 27541 | 66384 19230 |
| 15TR | 52411 | 41628 | 51368 | 06085 |
| 30TR | 12057 | 89298 | 38316 | 80867 |
| 2TỶ | 124069 | 733806 | 959578 | 100116 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10E7 | 10K5 | 10K5 | K5T10 | |
| 100N | 82 | 82 | 97 | 42 |
| 200N | 549 | 635 | 385 | 186 |
| 400N | 7947 1933 7226 | 8139 0039 5964 | 9393 5039 6753 | 3518 4386 1110 |
| 1TR | 6228 | 3269 | 7641 | 8872 |
| 3TR | 23966 80835 28446 21269 74691 80559 68887 | 90816 07484 32134 83959 89451 01602 30779 | 56237 19219 75966 19350 93259 81181 91679 | 48460 41942 16097 42134 06010 39819 85964 |
| 10TR | 82667 24462 | 55375 93133 | 23179 80084 | 11966 96184 |
| 15TR | 43687 | 78634 | 85076 | 36947 |
| 30TR | 49578 | 27497 | 10232 | 29250 |
| 2TỶ | 605729 | 942943 | 232628 | 161762 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10D7 | 10K4 | 10K4 | K4T10 | |
| 100N | 74 | 72 | 15 | 03 |
| 200N | 074 | 424 | 950 | 953 |
| 400N | 3566 3025 6085 | 0409 7633 6773 | 8561 6239 9751 | 3942 6995 3056 |
| 1TR | 0643 | 8833 | 9319 | 0634 |
| 3TR | 72695 08662 08385 10893 73853 96453 13825 | 24331 16463 11450 85448 64127 39875 24858 | 29862 64563 79947 23127 94335 07394 33208 | 10965 27472 00587 26973 47803 71475 95871 |
| 10TR | 88854 05785 | 77733 62365 | 29786 32453 | 14644 81185 |
| 15TR | 22817 | 10457 | 71402 | 07356 |
| 30TR | 71714 | 36171 | 21227 | 84344 |
| 2TỶ | 251686 | 739837 | 690703 | 030933 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10C7 | 10K3 | 10K3 | K3T10 | |
| 100N | 79 | 80 | 06 | 87 |
| 200N | 955 | 659 | 512 | 950 |
| 400N | 0109 5259 2316 | 1873 2104 1680 | 9117 8545 8175 | 9608 4791 2111 |
| 1TR | 6556 | 0458 | 9846 | 2316 |
| 3TR | 68465 95445 38834 20510 34025 40511 62772 | 38661 47044 00096 47142 78733 44057 31788 | 35597 82221 03802 67557 29409 87473 98129 | 68281 03745 81664 56649 60879 52050 52828 |
| 10TR | 75218 60487 | 57020 39019 | 12712 31298 | 16617 86127 |
| 15TR | 81069 | 66429 | 58568 | 09539 |
| 30TR | 95895 | 67623 | 13870 | 78704 |
| 2TỶ | 471119 | 262189 | 873392 | 004536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











