Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3 | K3T7 | |
| 100N | 76 | 90 | 14 | 01 |
| 200N | 070 | 716 | 766 | 686 |
| 400N | 6580 1519 7159 | 0396 2029 2507 | 5404 1741 0682 | 5352 2128 7315 |
| 1TR | 4758 | 4633 | 7979 | 0027 |
| 3TR | 09110 01963 08816 74394 47836 15488 09021 | 20073 90775 15706 60165 38792 33414 17924 | 08570 86533 35697 71826 57294 45582 27691 | 76472 93625 25677 83965 81441 03144 28441 |
| 10TR | 99682 96504 | 24168 15946 | 50629 02654 | 68993 04473 |
| 15TR | 34076 | 22010 | 24756 | 12427 |
| 30TR | 72215 | 37369 | 56865 | 24752 |
| 2TỶ | 081644 | 455828 | 303223 | 917322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | 7K2 | K2T7 | |
| 100N | 54 | 34 | 18 | 61 |
| 200N | 586 | 280 | 376 | 280 |
| 400N | 1175 4800 5631 | 9626 1520 0661 | 2303 3965 5386 | 0920 5397 3861 |
| 1TR | 5920 | 7147 | 4030 | 1628 |
| 3TR | 88568 80882 59776 79985 89953 15594 45836 | 63698 21850 94324 52227 42013 03800 98963 | 60528 44842 87490 90519 28121 67547 81202 | 53979 25564 83269 37755 42161 34487 85788 |
| 10TR | 29553 82625 | 83661 04277 | 29715 51347 | 32034 91069 |
| 15TR | 78488 | 21270 | 34441 | 50453 |
| 30TR | 97382 | 83653 | 41120 | 68946 |
| 2TỶ | 193266 | 491752 | 458981 | 781831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | 7K1 | K1T7 | |
| 100N | 43 | 98 | 92 | 11 |
| 200N | 344 | 638 | 114 | 068 |
| 400N | 4751 4790 1306 | 0493 4691 0078 | 0131 8889 2189 | 4847 9286 2601 |
| 1TR | 5789 | 0403 | 7177 | 3902 |
| 3TR | 47932 51476 58377 33130 04473 20540 00505 | 39863 16222 16156 37293 54960 23888 02180 | 05424 88344 20535 41681 35095 08066 56148 | 56743 63895 60751 89224 59285 88246 64681 |
| 10TR | 21051 79233 | 66437 89787 | 00800 91459 | 86577 70255 |
| 15TR | 96363 | 31962 | 54441 | 27956 |
| 30TR | 72432 | 79405 | 90067 | 48585 |
| 2TỶ | 407777 | 266227 | 074390 | 067420 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6E7 | 6K5 | 6K5 | K5T6 | |
| 100N | 13 | 30 | 86 | 02 |
| 200N | 675 | 466 | 654 | 798 |
| 400N | 0135 8296 6405 | 1338 9515 8228 | 9111 3708 3250 | 7773 1180 7225 |
| 1TR | 8498 | 4380 | 8810 | 8239 |
| 3TR | 36012 59859 94780 23971 63205 86806 69110 | 79099 81859 88061 96006 98657 87274 21785 | 43237 43278 31892 02081 32883 53937 16275 | 08340 24924 12014 62521 49216 89484 31674 |
| 10TR | 19308 77910 | 69863 75316 | 95538 43771 | 96768 33181 |
| 15TR | 38396 | 64514 | 75200 | 02417 |
| 30TR | 62475 | 33999 | 57449 | 40033 |
| 2TỶ | 755211 | 585640 | 763049 | 880414 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4 | K4T6 | |
| 100N | 83 | 61 | 94 | 34 |
| 200N | 417 | 732 | 118 | 769 |
| 400N | 7808 1536 1829 | 1172 8384 2961 | 6653 9186 0155 | 4492 0651 2502 |
| 1TR | 6791 | 8062 | 8079 | 3303 |
| 3TR | 41258 85735 02582 40533 86375 58696 47785 | 68143 85673 19546 27599 39488 46468 58218 | 54776 01622 27619 65339 34026 84920 92617 | 43213 61810 35294 57934 00014 57277 47358 |
| 10TR | 84551 82704 | 77495 19433 | 60675 20809 | 44930 56870 |
| 15TR | 11184 | 80963 | 40348 | 85799 |
| 30TR | 61618 | 48798 | 92237 | 65051 |
| 2TỶ | 315309 | 472257 | 976094 | 222401 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3 | K3T6 | |
| 100N | 77 | 23 | 41 | 90 |
| 200N | 631 | 584 | 398 | 828 |
| 400N | 4776 4508 6738 | 4579 4942 3029 | 6867 5187 7530 | 8481 5092 3637 |
| 1TR | 6214 | 6491 | 6161 | 2611 |
| 3TR | 08981 11028 05768 52576 87613 80865 06471 | 56535 25970 40176 12498 52673 53527 47106 | 92991 27282 62096 47438 78292 13076 36588 | 92300 08077 29692 71326 02374 11955 56993 |
| 10TR | 37865 32972 | 46659 08064 | 61366 57966 | 35269 75107 |
| 15TR | 76202 | 24912 | 30707 | 53114 |
| 30TR | 48546 | 99586 | 65757 | 97931 |
| 2TỶ | 239948 | 966120 | 689534 | 802459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2 | K2T6 | |
| 100N | 35 | 68 | 54 | 35 |
| 200N | 998 | 409 | 471 | 646 |
| 400N | 0623 5639 4927 | 7885 1857 9345 | 3940 5877 8463 | 0978 6491 1535 |
| 1TR | 7690 | 5412 | 0553 | 2040 |
| 3TR | 69295 18301 19063 17858 73265 00883 56399 | 98801 53291 94805 71031 64352 74135 21359 | 32708 22205 20108 72902 25088 71017 25963 | 92039 62533 03301 33332 54595 88872 43684 |
| 10TR | 85646 50414 | 54229 56899 | 88820 25997 | 01905 42229 |
| 15TR | 75862 | 34436 | 45607 | 85176 |
| 30TR | 06105 | 79567 | 32976 | 42144 |
| 2TỶ | 826422 | 639817 | 078684 | 170282 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











