Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 93 | 54 | 85 | 42 |
| 200N | 212 | 226 | 813 | 255 |
| 400N | 2999 2228 7446 | 6412 8130 3232 | 7720 4684 7942 | 1799 4509 0169 |
| 1TR | 5559 | 0694 | 4858 | 3497 |
| 3TR | 21223 27938 72805 02070 53648 00791 27756 | 98342 95307 28726 49233 58741 56011 43119 | 96815 87703 35250 11995 05178 88890 28145 | 19703 89203 39008 80002 59222 88733 12046 |
| 10TR | 66589 03223 | 32692 09331 | 04900 72371 | 66821 71005 |
| 15TR | 80846 | 98338 | 00851 | 63585 |
| 30TR | 73058 | 91343 | 87791 | 50413 |
| 2TỶ | 562221 | 880518 | 536788 | 443242 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12B7 | 12K2 | 12K2 | K2T12 | |
| 100N | 81 | 62 | 57 | 27 |
| 200N | 934 | 252 | 819 | 195 |
| 400N | 3475 0584 5590 | 9644 0531 3227 | 1487 9913 7030 | 8500 1550 0713 |
| 1TR | 8120 | 8722 | 4143 | 8408 |
| 3TR | 45355 78307 65076 96407 53500 07426 08410 | 78021 55854 74706 55512 59049 22466 81107 | 80155 88296 45548 30662 73921 28092 75693 | 84129 02777 10633 48916 52851 01438 83918 |
| 10TR | 65973 65230 | 83481 87096 | 83796 94554 | 59502 89104 |
| 15TR | 96536 | 95060 | 37533 | 14315 |
| 30TR | 06811 | 41922 | 96913 | 11652 |
| 2TỶ | 472265 | 467075 | 484007 | 045856 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12A7 | 12K1 | 12K1 | K1T12 | |
| 100N | 69 | 63 | 80 | 35 |
| 200N | 349 | 461 | 257 | 729 |
| 400N | 7899 5443 1864 | 2400 3572 6164 | 8946 3830 6703 | 9591 1534 2921 |
| 1TR | 9478 | 7756 | 2883 | 2341 |
| 3TR | 07231 82685 31257 58777 71413 07330 10458 | 46618 34880 02013 83321 06910 97641 46987 | 21847 12044 79864 87512 24486 81506 93522 | 85674 53354 23024 38458 09981 09120 47832 |
| 10TR | 63156 06648 | 19591 27476 | 71754 48037 | 30460 69838 |
| 15TR | 11125 | 82181 | 79139 | 92822 |
| 30TR | 06543 | 61394 | 83762 | 57491 |
| 2TỶ | 305531 | 863644 | 403499 | 572272 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | 11K4 | K4T11 | |
| 100N | 11 | 34 | 67 | 05 |
| 200N | 266 | 510 | 048 | 506 |
| 400N | 4366 3180 8068 | 0508 1846 0817 | 4245 8648 2744 | 2125 2592 0792 |
| 1TR | 7955 | 2320 | 3954 | 0370 |
| 3TR | 31732 76912 33710 84750 29155 11839 83715 | 01987 25296 59450 41441 37994 56703 46183 | 06492 85078 88439 98212 40971 43128 45015 | 53578 76410 61454 67525 37512 54394 05594 |
| 10TR | 06047 92238 | 13817 43694 | 79693 81537 | 73758 54609 |
| 15TR | 84175 | 10338 | 95303 | 50392 |
| 30TR | 51169 | 75194 | 09988 | 87408 |
| 2TỶ | 120111 | 721032 | 478035 | 954888 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | K3T11 | ||
| 100N | 09 | 78 | 79 | 77 |
| 200N | 459 | 236 | 752 | 272 |
| 400N | 8673 7790 5348 | 5177 4451 1304 | 5215 6896 1122 | 9099 8248 1734 |
| 1TR | 7564 | 4803 | 3104 | 2819 |
| 3TR | 62838 36684 72809 95684 99863 88890 98540 | 15737 53829 13027 72617 14245 27676 99989 | 19722 88159 55225 60499 81593 48598 56560 | 26740 94925 11033 71264 11692 56840 26347 |
| 10TR | 04701 86924 | 89438 11824 | 90472 69289 | 23227 94356 |
| 15TR | 80603 | 11428 | 80100 | 73078 |
| 30TR | 21410 | 27478 | 10583 | 42061 |
| 2TỶ | 491431 | 968301 | 311944 | 384356 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11B7 | 11k2 | 11k2 | k2t11 | |
| 100N | 72 | 86 | 10 | 81 |
| 200N | 503 | 382 | 207 | 130 |
| 400N | 1347 9131 3672 | 2460 0406 3053 | 8326 9860 9897 | 3678 1094 2636 |
| 1TR | 5818 | 5883 | 0999 | 1186 |
| 3TR | 81869 57699 90536 37756 59471 37930 67675 | 91777 63753 80326 69462 73632 25191 20744 | 11047 63348 67080 44794 03209 70181 50656 | 06841 04107 82253 36274 77115 84056 89943 |
| 10TR | 38853 35912 | 03964 19906 | 89285 38208 | 18359 24157 |
| 15TR | 69060 | 38470 | 82581 | 57360 |
| 30TR | 24274 | 89177 | 01938 | 67947 |
| 2TỶ | 900833 | 293024 | 771477 | 293758 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11A7 | 11K1 | 11K1 | K1T11 | |
| 100N | 25 | 85 | 23 | 18 |
| 200N | 220 | 340 | 603 | 380 |
| 400N | 8889 0959 5268 | 5865 1793 4845 | 6984 9213 0817 | 4945 7782 0194 |
| 1TR | 2939 | 9775 | 9947 | 6325 |
| 3TR | 64263 79119 43445 68040 87731 73806 53584 | 04719 30139 86277 16011 72729 11391 95391 | 75769 36741 94568 90460 83551 86548 62977 | 25811 42372 90219 23910 52515 65119 38912 |
| 10TR | 76769 96624 | 47049 14360 | 66228 78728 | 14279 79615 |
| 15TR | 47376 | 75447 | 90832 | 95554 |
| 30TR | 01765 | 42570 | 34640 | 63847 |
| 2TỶ | 932148 | 685149 | 328444 | 212408 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











