Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10D7 | 10K4 | 10K4 | K4T10 | |
| 100N | 67 | 12 | 65 | 18 |
| 200N | 429 | 757 | 313 | 081 |
| 400N | 3571 1029 6719 | 2538 2282 5750 | 9597 6434 5319 | 1618 0457 2116 |
| 1TR | 5337 | 1192 | 2876 | 9279 |
| 3TR | 45714 74004 32912 78419 67359 84638 26452 | 04779 75390 64011 68337 29490 80586 12686 | 42812 07074 58543 83281 95729 57517 67805 | 64171 70692 71143 50720 65585 95881 33377 |
| 10TR | 89546 09130 | 36222 60147 | 68869 86737 | 13881 04518 |
| 15TR | 11770 | 28192 | 30583 | 98625 |
| 30TR | 98661 | 59349 | 86129 | 34010 |
| 2TỶ | 824767 | 348694 | 138856 | 707125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10C7 | 10K3 | 10K3 | K3T10 | |
| 100N | 26 | 26 | 24 | 52 |
| 200N | 144 | 307 | 692 | 176 |
| 400N | 8359 4836 7820 | 3723 1543 9740 | 2277 0397 8621 | 4049 2969 3432 |
| 1TR | 8859 | 1394 | 0499 | 1804 |
| 3TR | 48738 69563 05253 89395 94617 87906 95406 | 04965 19610 43677 66288 56580 13463 56780 | 78842 44085 33272 97405 52887 34242 81251 | 36417 89148 13051 07927 54256 89776 45028 |
| 10TR | 41942 61128 | 31381 62786 | 68144 15821 | 70506 12497 |
| 15TR | 54905 | 80113 | 07084 | 10624 |
| 30TR | 90084 | 04915 | 03663 | 01088 |
| 2TỶ | 424077 | 113359 | 686430 | 700374 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10B7 | 10K2 | 10K2 | K2T10 | |
| 100N | 20 | 12 | 63 | 98 |
| 200N | 595 | 681 | 180 | 656 |
| 400N | 9091 6537 7173 | 4740 6299 3971 | 5847 4078 3280 | 0560 9528 9002 |
| 1TR | 7913 | 6999 | 6003 | 5107 |
| 3TR | 77544 31681 23806 59226 90226 08990 84180 | 66194 64087 59845 48733 29588 39589 49780 | 37002 53467 82256 16581 25007 57669 70709 | 95755 03046 53934 43563 20143 32484 68180 |
| 10TR | 76621 02447 | 11386 59948 | 54054 10828 | 73365 59225 |
| 15TR | 29405 | 29248 | 87663 | 55974 |
| 30TR | 31702 | 45027 | 47336 | 97429 |
| 2TỶ | 215259 | 497801 | 233830 | 340390 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 53 | 98 | 15 | 68 |
| 200N | 600 | 826 | 968 | 742 |
| 400N | 3504 5797 7753 | 1198 4119 6998 | 2667 2090 8633 | 0777 4333 8997 |
| 1TR | 0029 | 5919 | 5241 | 4448 |
| 3TR | 43182 77417 16601 22630 95649 92564 10164 | 12269 92271 71732 32724 99782 72519 18326 | 56438 18782 66921 34553 58656 51568 78099 | 59708 33793 98284 80121 62775 40251 26110 |
| 10TR | 79049 91530 | 44573 36941 | 57901 48275 | 44139 52814 |
| 15TR | 11101 | 36271 | 54132 | 80404 |
| 30TR | 89045 | 87330 | 98528 | 76362 |
| 2TỶ | 815203 | 061517 | 066014 | 957395 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9E7 | 9K5 | 9K5 | K5T9 | |
| 100N | 09 | 11 | 14 | 25 |
| 200N | 736 | 078 | 217 | 895 |
| 400N | 8493 2377 3282 | 3189 6259 1796 | 5779 7933 3574 | 4970 7979 4819 |
| 1TR | 8267 | 3104 | 6634 | 0712 |
| 3TR | 65519 78045 68210 51231 73326 51970 62664 | 83001 06698 78108 68837 30932 73992 88742 | 90638 44252 44304 39299 31797 98601 37657 | 50701 87350 77006 36886 59156 45389 29070 |
| 10TR | 24279 34978 | 07629 55533 | 35049 62455 | 71337 30338 |
| 15TR | 26043 | 25178 | 80302 | 03150 |
| 30TR | 65761 | 78978 | 10647 | 74625 |
| 2TỶ | 416563 | 333350 | 471407 | 071938 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | 9K4 | K4T9 | |
| 100N | 81 | 46 | 60 | 14 |
| 200N | 578 | 768 | 098 | 864 |
| 400N | 1614 8778 7659 | 5535 9290 4025 | 0287 3516 3975 | 7834 7076 7394 |
| 1TR | 2299 | 1939 | 4929 | 1114 |
| 3TR | 75141 62533 65932 38383 59098 96413 19861 | 38563 10359 91627 51467 97677 07775 59961 | 19404 62076 74119 10506 98404 08935 74420 | 88884 53203 93461 91808 74576 00021 71600 |
| 10TR | 25246 52004 | 48890 82113 | 48645 58466 | 48174 13619 |
| 15TR | 14029 | 06818 | 71186 | 70554 |
| 30TR | 01750 | 23003 | 34672 | 11904 |
| 2TỶ | 922619 | 546720 | 691320 | 397597 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | 9K3 | K3T9 | |
| 100N | 22 | 48 | 41 | 94 |
| 200N | 838 | 234 | 727 | 015 |
| 400N | 6359 9379 0316 | 8442 4187 6432 | 4201 6096 2161 | 0900 1560 4761 |
| 1TR | 7982 | 5037 | 6629 | 2631 |
| 3TR | 90412 33124 49865 28369 74773 67988 14883 | 73927 67953 21516 73269 46527 50796 81414 | 53638 27121 21052 71282 91460 59904 95395 | 51002 45466 85751 25209 99711 14895 28074 |
| 10TR | 33120 28284 | 65553 83010 | 52321 83550 | 50989 11962 |
| 15TR | 34846 | 97420 | 03500 | 06487 |
| 30TR | 72766 | 78208 | 84845 | 44292 |
| 2TỶ | 464701 | 598999 | 339395 | 877730 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











