Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4B7 | 4K2 | 4K2 | K2T4 | |
| 100N | 35 | 91 | 82 | 61 |
| 200N | 784 | 931 | 936 | 606 |
| 400N | 4920 0164 3350 | 1192 8299 8483 | 1882 7901 2667 | 8461 4810 4893 |
| 1TR | 2744 | 9078 | 3478 | 5766 |
| 3TR | 25915 72109 02199 36592 92656 67607 97161 | 30742 56333 67195 67385 87733 88155 65125 | 62604 66524 97866 38525 83117 06708 13232 | 89386 29160 69119 52467 36086 41486 52883 |
| 10TR | 80459 98955 | 63914 87986 | 39387 70842 | 93609 64484 |
| 15TR | 84217 | 49014 | 72883 | 11284 |
| 30TR | 88520 | 19002 | 32533 | 06546 |
| 2TỶ | 246442 | 875443 | 212148 | 180269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1 | K1T4 | |
| 100N | 90 | 80 | 91 | 38 |
| 200N | 794 | 246 | 289 | 116 |
| 400N | 3082 5632 3283 | 6592 6744 9407 | 1362 6544 2129 | 9657 7836 5753 |
| 1TR | 8263 | 2886 | 0204 | 3471 |
| 3TR | 68724 41547 74853 02333 45059 19632 68760 | 63959 96455 25870 13650 04115 73556 61085 | 04575 88487 79956 20831 04501 71169 80926 | 81338 26508 95532 85671 88437 38722 24935 |
| 10TR | 48075 29617 | 27069 01318 | 94780 71684 | 23058 97531 |
| 15TR | 16870 | 18147 | 40274 | 99990 |
| 30TR | 67757 | 04801 | 84928 | 75411 |
| 2TỶ | 979476 | 080577 | 779896 | 974717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3E7 | 3K5 | 3K5 | K5T3 | |
| 100N | 84 | 51 | 21 | 38 |
| 200N | 997 | 625 | 442 | 303 |
| 400N | 7017 8272 6279 | 1782 1785 8787 | 9067 7034 4028 | 7872 6329 0860 |
| 1TR | 1851 | 2827 | 3145 | 2232 |
| 3TR | 40472 47209 00430 06938 16545 40153 16699 | 09684 28365 84306 50686 85234 56184 31539 | 94557 06578 36640 43611 46119 97642 27456 | 13454 26677 18742 06164 45282 63776 57792 |
| 10TR | 58259 98149 | 36142 16612 | 98457 77270 | 65116 19564 |
| 15TR | 15719 | 39041 | 39230 | 51343 |
| 30TR | 81377 | 03755 | 61144 | 18574 |
| 2TỶ | 236979 | 332999 | 827363 | 300231 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3D7 | 3K4 | 3K4 | K4T3 | |
| 100N | 71 | 39 | 39 | 25 |
| 200N | 360 | 051 | 761 | 995 |
| 400N | 9814 1664 6830 | 0653 3426 2196 | 4613 6313 2989 | 5580 8431 3504 |
| 1TR | 6151 | 2762 | 7328 | 2461 |
| 3TR | 98086 19923 86518 30368 18265 63081 23303 | 27420 05995 09684 17906 43107 25840 26988 | 92291 18431 86364 21429 51491 15297 58176 | 89547 53411 86355 81321 39113 26557 64081 |
| 10TR | 59638 39456 | 79292 49127 | 17265 22080 | 78504 44205 |
| 15TR | 97468 | 05205 | 96641 | 21210 |
| 30TR | 13502 | 72800 | 84214 | 35628 |
| 2TỶ | 377345 | 845571 | 131358 | 426567 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3 | K3T3 | |
| 100N | 92 | 28 | 52 | 21 |
| 200N | 267 | 890 | 309 | 249 |
| 400N | 6870 8818 8735 | 0027 2968 5616 | 9002 5651 5675 | 7125 4447 2520 |
| 1TR | 7274 | 9167 | 3255 | 0867 |
| 3TR | 03514 01129 85289 10922 79185 51360 16399 | 82987 49223 07577 06133 73937 77723 67183 | 69432 22078 85643 17096 69708 48023 03405 | 94867 29997 31007 57445 78646 26569 08234 |
| 10TR | 02785 87466 | 94642 87012 | 35551 23353 | 82096 76221 |
| 15TR | 03943 | 28783 | 26661 | 75551 |
| 30TR | 54725 | 15105 | 03041 | 66976 |
| 2TỶ | 074334 | 473130 | 081763 | 156124 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2 | K2T3 | |
| 100N | 45 | 78 | 88 | 94 |
| 200N | 713 | 782 | 925 | 886 |
| 400N | 1265 3941 0050 | 1333 9566 3830 | 1291 3933 2647 | 1616 4536 5088 |
| 1TR | 6072 | 2531 | 5510 | 9604 |
| 3TR | 55576 18936 54735 39748 39425 71069 32282 | 75940 61596 06886 68787 89867 70792 92947 | 31149 88578 62072 81844 61985 61092 11828 | 91543 64410 54879 52059 36485 84603 50341 |
| 10TR | 23275 62301 | 72597 66461 | 17705 60701 | 55326 02231 |
| 15TR | 28897 | 92199 | 72254 | 28393 |
| 30TR | 64534 | 57935 | 89153 | 52492 |
| 2TỶ | 099329 | 676600 | 383183 | 133596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3A7 | 3K1 | 3K1 | K1T3 | |
| 100N | 90 | 84 | 13 | 50 |
| 200N | 334 | 442 | 311 | 273 |
| 400N | 2463 3204 7867 | 3167 6579 8714 | 6153 0751 8174 | 8630 4852 2110 |
| 1TR | 6824 | 9255 | 2626 | 8520 |
| 3TR | 12501 08428 20981 02563 67214 22890 15846 | 80487 18278 08887 13945 54937 91777 67454 | 51297 07844 21280 43819 54404 37430 06244 | 70403 04869 14583 67749 37301 69281 06211 |
| 10TR | 69520 97681 | 08067 06130 | 44813 51983 | 93910 68196 |
| 15TR | 95595 | 47569 | 00055 | 02139 |
| 30TR | 01319 | 39000 | 39185 | 02779 |
| 2TỶ | 546796 | 985863 | 388269 | 401562 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











