Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1B | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 97 | 47 | 02 |
| 200N | 253 | 196 | 055 |
| 400N | 6054 4882 9694 | 3240 1286 0481 | 9476 7855 8692 |
| 1TR | 9702 | 5764 | 0127 |
| 3TR | 23576 38735 62768 15214 62260 26238 14073 | 88124 84797 52873 19738 76381 27765 53254 | 84343 92280 13221 27992 90320 07079 12499 |
| 10TR | 11141 53932 | 83555 80943 | 24596 46453 |
| 15TR | 77311 | 91042 | 71657 |
| 30TR | 64495 | 90587 | 19246 |
| 2TỶ | 332658 | 860504 | 657991 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1A | 1K1 | ĐL1K1 | |
| 100N | 83 | 58 | 26 |
| 200N | 690 | 019 | 201 |
| 400N | 5341 9217 0411 | 8282 0314 3358 | 5523 8133 1951 |
| 1TR | 1896 | 4230 | 4596 |
| 3TR | 91869 40328 90889 47128 65588 69074 89710 | 49458 06448 19125 35402 44900 14897 26980 | 59104 14485 32958 38283 94581 55753 93526 |
| 10TR | 90703 80670 | 28516 39584 | 58614 91286 |
| 15TR | 08965 | 48185 | 04081 |
| 30TR | 91627 | 25805 | 99474 |
| 2TỶ | 035886 | 526613 | 639984 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12K5 | 12K5 | ĐL12K5 | |
| 100N | 21 | 70 | 31 |
| 200N | 587 | 205 | 374 |
| 400N | 4588 6776 9141 | 1763 0936 1936 | 2556 0034 9548 |
| 1TR | 8527 | 0763 | 2146 |
| 3TR | 70391 88932 56392 60135 61590 21726 49713 | 05486 34032 67811 78727 85819 64321 98070 | 85077 04162 96435 27180 59149 04110 13485 |
| 10TR | 80636 97380 | 35785 39270 | 69107 09022 |
| 15TR | 68070 | 37811 | 51606 |
| 30TR | 03794 | 39564 | 45284 |
| 2TỶ | 547294 | 317094 | 612019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12K4 | 12K4 | ĐL12K4 | |
| 100N | 40 | 25 | 46 |
| 200N | 740 | 929 | 515 |
| 400N | 4332 2623 6872 | 5816 4009 6651 | 7712 8837 8601 |
| 1TR | 5825 | 5040 | 0699 |
| 3TR | 36992 60658 79786 12251 37371 65016 45800 | 46189 62956 58654 66706 72699 86255 12189 | 14429 37901 34964 68523 41079 47985 42059 |
| 10TR | 16716 98590 | 24263 53238 | 19601 12940 |
| 15TR | 77724 | 67482 | 34877 |
| 30TR | 27818 | 18505 | 92395 |
| 2TỶ | 426669 | 930791 | 320103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12K3 | 12K3 | ĐL12K3 | |
| 100N | 05 | 72 | 68 |
| 200N | 948 | 973 | 383 |
| 400N | 6456 4663 1735 | 1458 0260 3335 | 7148 2752 8599 |
| 1TR | 1944 | 1153 | 0832 |
| 3TR | 33230 58613 36317 21300 17235 30765 61704 | 74997 27321 51041 07140 62906 26848 23810 | 53422 22667 92746 18655 36200 44088 87417 |
| 10TR | 43719 50224 | 57397 22480 | 35462 40413 |
| 15TR | 22033 | 67389 | 67232 |
| 30TR | 36724 | 29695 | 80628 |
| 2TỶ | 624358 | 343696 | 196323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12K2 | 12K2 | ĐL12K2 | |
| 100N | 19 | 41 | 47 |
| 200N | 649 | 254 | 385 |
| 400N | 7994 5589 5806 | 5583 7055 3529 | 3351 4596 8019 |
| 1TR | 2251 | 8702 | 2684 |
| 3TR | 96265 58511 30335 79377 34610 74278 64049 | 72834 96669 13275 02336 31443 90975 14114 | 38080 36329 14473 79701 11218 29439 39728 |
| 10TR | 68967 07008 | 60261 98844 | 11513 70963 |
| 15TR | 36713 | 78504 | 71974 |
| 30TR | 78373 | 61310 | 28448 |
| 2TỶ | 405858 | 681629 | 472092 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12K1 | 12K1 | ĐL12K1 | |
| 100N | 56 | 77 | 66 |
| 200N | 746 | 049 | 793 |
| 400N | 9185 8648 8036 | 0434 0577 9962 | 3718 6589 8658 |
| 1TR | 7503 | 2338 | 2751 |
| 3TR | 77712 12532 39298 92068 31261 49096 54274 | 49990 36201 04496 08249 59882 62210 86058 | 36196 18794 38738 35808 91613 50667 36126 |
| 10TR | 66321 87544 | 15320 91849 | 34788 89791 |
| 15TR | 99829 | 29964 | 61450 |
| 30TR | 96071 | 06523 | 42336 |
| 2TỶ | 862381 | 470008 | 045982 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











