Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3A | 3K1 | ĐL3K1 | |
| 100N | 40 | 95 | 20 |
| 200N | 977 | 088 | 700 |
| 400N | 3508 2016 4104 | 1667 9355 0829 | 7928 7754 4417 |
| 1TR | 0992 | 6463 | 6141 |
| 3TR | 83566 91055 93590 38299 06196 60845 11955 | 90080 22277 10064 21879 25643 85846 81394 | 91077 90001 20016 31489 92033 42161 91479 |
| 10TR | 99628 42832 | 98316 18703 | 47389 41739 |
| 15TR | 64730 | 69861 | 54117 |
| 30TR | 80669 | 99547 | 70027 |
| 2TỶ | 811454 | 483315 | 148708 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2D | 2K4 | ĐL2K4 | |
| 100N | 46 | 69 | 94 |
| 200N | 025 | 470 | 885 |
| 400N | 3173 4454 3105 | 6623 8118 2562 | 5183 3887 2093 |
| 1TR | 1863 | 9068 | 8413 |
| 3TR | 42042 80838 18513 88557 07492 14130 28995 | 39399 82529 77140 28359 08239 57253 80704 | 30401 87476 40229 85504 58551 65979 51565 |
| 10TR | 62730 38218 | 66193 91311 | 34483 47822 |
| 15TR | 91831 | 36131 | 68003 |
| 30TR | 50799 | 04459 | 54816 |
| 2TỶ | 798879 | 381977 | 496186 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2C | 2K3 | ĐL2K3 | |
| 100N | 32 | 37 | 30 |
| 200N | 633 | 391 | 411 |
| 400N | 6370 5829 0406 | 4515 7003 1819 | 4371 4641 8723 |
| 1TR | 1935 | 1073 | 3827 |
| 3TR | 58117 17956 71256 13133 90004 05481 61641 | 66286 79251 15323 72675 81749 75624 00069 | 91799 29316 13883 25078 09498 81484 25409 |
| 10TR | 53335 13456 | 73316 54198 | 27435 54783 |
| 15TR | 34334 | 33675 | 17657 |
| 30TR | 21228 | 29654 | 90029 |
| 2TỶ | 453711 | 898443 | 766990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2B | 2K2 | ĐL2K2 | |
| 100N | 03 | 55 | 11 |
| 200N | 527 | 225 | 472 |
| 400N | 5467 1738 9041 | 8955 7711 2580 | 4407 7775 2756 |
| 1TR | 6123 | 7833 | 6903 |
| 3TR | 61150 39891 97025 56694 90348 41273 20654 | 48426 12179 14608 72787 96132 95923 67927 | 92834 32949 10014 00369 22193 29624 34605 |
| 10TR | 23068 16697 | 20786 27314 | 42035 99448 |
| 15TR | 12927 | 22259 | 14522 |
| 30TR | 53825 | 95781 | 22460 |
| 2TỶ | 599286 | 202115 | 597637 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2A | 2K1 | ĐL2K1 | |
| 100N | 46 | 11 | 95 |
| 200N | 107 | 797 | 788 |
| 400N | 0371 1337 1829 | 4399 7530 3057 | 1106 3957 6391 |
| 1TR | 3774 | 8639 | 2368 |
| 3TR | 49001 48431 44310 24093 80000 45553 55701 | 85422 76421 25042 19248 23751 53507 80325 | 13915 79250 22742 44732 83143 75119 25780 |
| 10TR | 70941 79882 | 31461 01713 | 62753 02202 |
| 15TR | 86853 | 43893 | 10109 |
| 30TR | 60694 | 14181 | 49398 |
| 2TỶ | 317827 | 759583 | 182035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1D | 1K4 | ĐL1K4 | |
| 100N | 86 | 20 | 60 |
| 200N | 262 | 417 | 110 |
| 400N | 9263 7731 8012 | 9684 6121 7078 | 7334 0761 7003 |
| 1TR | 6887 | 7592 | 9552 |
| 3TR | 86969 74875 93755 06060 60969 79314 73359 | 17768 31933 41660 17781 87905 79594 07570 | 22020 29042 43045 93494 01681 93884 26671 |
| 10TR | 06799 58855 | 60642 71154 | 81503 39702 |
| 15TR | 78748 | 37809 | 28582 |
| 30TR | 10940 | 15469 | 23196 |
| 2TỶ | 187598 | 135054 | 431233 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1C | 1K3 | ĐL1K3 | |
| 100N | 64 | 45 | 90 |
| 200N | 413 | 930 | 655 |
| 400N | 4127 9147 5731 | 4135 6562 2214 | 1139 8646 6025 |
| 1TR | 6328 | 9676 | 7037 |
| 3TR | 41173 49852 94179 02607 09442 56861 45410 | 99215 83206 04628 42968 97501 02032 44133 | 77328 43743 40229 85490 60555 03356 57601 |
| 10TR | 40212 53101 | 30835 22418 | 17738 48229 |
| 15TR | 33213 | 45290 | 84509 |
| 30TR | 02010 | 98528 | 88606 |
| 2TỶ | 221860 | 537551 | 847240 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











