Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11K4 | 11K4 | ĐL11K4 | |
| 100N | 37 | 69 | 69 |
| 200N | 415 | 428 | 354 |
| 400N | 0788 8261 9494 | 8122 3825 8951 | 5421 6539 5333 |
| 1TR | 9020 | 6475 | 8652 |
| 3TR | 78820 88445 33610 76202 98051 01179 68653 | 35572 92147 73948 87394 14075 16583 80539 | 22517 16022 46761 94234 01551 14873 82441 |
| 10TR | 13321 93045 | 71705 44626 | 48607 49798 |
| 15TR | 94986 | 95780 | 38440 |
| 30TR | 27188 | 61628 | 58358 |
| 2TỶ | 483692 | 038637 | 701141 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11K3 | 11K3 | ĐL11K3 | |
| 100N | 44 | 86 | 95 |
| 200N | 730 | 633 | 324 |
| 400N | 3638 4012 7550 | 7027 8933 4283 | 1733 9815 0851 |
| 1TR | 0055 | 5640 | 8502 |
| 3TR | 82991 79199 56480 77327 07811 77391 78869 | 94743 31940 66480 69348 18417 77686 72449 | 86499 93947 45820 17818 80444 77877 90336 |
| 10TR | 29287 61238 | 54029 29164 | 50047 02342 |
| 15TR | 63410 | 56916 | 63496 |
| 30TR | 07060 | 88030 | 37044 |
| 2TỶ | 791303 | 162524 | 016825 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11K2 | 11K2 | ĐL11K2 | |
| 100N | 44 | 04 | 53 |
| 200N | 683 | 473 | 934 |
| 400N | 1686 8293 4138 | 4135 2225 8760 | 2579 8360 5850 |
| 1TR | 5019 | 4948 | 8941 |
| 3TR | 80554 71556 38344 24013 47706 56425 08001 | 72747 40492 85566 14020 91189 91386 15618 | 76663 28393 17434 20804 75259 00339 32107 |
| 10TR | 40776 20905 | 34284 25118 | 79758 16406 |
| 15TR | 03321 | 04343 | 23128 |
| 30TR | 21397 | 26581 | 25762 |
| 2TỶ | 592822 | 183972 | 664887 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11K1 | 11K1 | ĐL11K1 | |
| 100N | 15 | 12 | 18 |
| 200N | 559 | 441 | 685 |
| 400N | 5374 1751 0517 | 2411 3003 8874 | 3516 2023 1271 |
| 1TR | 9322 | 8392 | 3390 |
| 3TR | 43116 99580 56815 19575 52353 33915 54764 | 70014 85420 83794 22843 42042 12933 97228 | 08693 17588 12703 91564 06449 16821 92081 |
| 10TR | 97483 61790 | 52570 04586 | 64456 78039 |
| 15TR | 80404 | 90779 | 26905 |
| 30TR | 68985 | 35137 | 36250 |
| 2TỶ | 837272 | 973563 | 209237 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10K4 | 10K4 | ĐL10K4 | |
| 100N | 15 | 47 | 06 |
| 200N | 245 | 271 | 533 |
| 400N | 9375 5628 0436 | 3165 4308 1042 | 9749 9021 7988 |
| 1TR | 1124 | 6460 | 5996 |
| 3TR | 68618 88819 44655 94114 00197 99018 99729 | 44854 22440 30967 35379 49697 05018 62630 | 95574 56419 93242 80891 16434 48428 49564 |
| 10TR | 49379 45124 | 12065 11895 | 37167 29842 |
| 15TR | 34276 | 37597 | 18836 |
| 30TR | 55042 | 90556 | 42607 |
| 2TỶ | 274479 | 054020 | 683330 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10K3 | 10K3 | ĐL10K3 | |
| 100N | 70 | 08 | 27 |
| 200N | 061 | 121 | 185 |
| 400N | 0191 3186 3861 | 5854 1941 3571 | 9089 8520 0508 |
| 1TR | 2788 | 5974 | 5453 |
| 3TR | 29376 30448 71913 64532 00096 98643 65924 | 53272 38279 42295 46267 17740 56455 69034 | 31572 49761 73080 51586 68769 81857 03354 |
| 10TR | 70756 71429 | 09148 43408 | 51845 38248 |
| 15TR | 53779 | 73824 | 85858 |
| 30TR | 50196 | 72234 | 08769 |
| 2TỶ | 134082 | 112439 | 831120 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-10K2 | 10K2 | ĐL-10K2 | |
| 100N | 61 | 26 | 73 |
| 200N | 442 | 172 | 332 |
| 400N | 5747 7414 2105 | 0532 4245 2802 | 4990 7589 1359 |
| 1TR | 9136 | 8355 | 3540 |
| 3TR | 54025 17377 37900 26864 78054 07643 23758 | 88713 14656 94851 09207 86524 56208 12932 | 58083 34056 68048 32043 61237 82523 60260 |
| 10TR | 25582 82528 | 87364 66243 | 09265 21652 |
| 15TR | 77530 | 58604 | 43480 |
| 30TR | 39342 | 62931 | 14326 |
| 2TỶ | 411442 | 940089 | 762775 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











