Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-7K1 | 7K1 | ĐL-7K1 | |
| 100N | 27 | 74 | 10 |
| 200N | 001 | 860 | 287 |
| 400N | 6200 2893 9837 | 5858 4676 2895 | 7646 9708 2042 |
| 1TR | 0762 | 8328 | 6349 |
| 3TR | 25149 42892 14866 83369 29105 75153 13607 | 88747 27958 57507 62586 37674 84940 05941 | 91589 35242 90153 12676 17878 86735 17345 |
| 10TR | 49053 96644 | 72945 40184 | 07049 90150 |
| 15TR | 96882 | 49414 | 95671 |
| 30TR | 46647 | 94849 | 73389 |
| 2TỶ | 450902 | 750834 | 143283 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-6K4 | 6K4 | ĐL-6K4 | |
| 100N | 50 | 67 | 17 |
| 200N | 609 | 870 | 308 |
| 400N | 2277 8800 4849 | 7037 6819 2838 | 6861 5654 7297 |
| 1TR | 0202 | 2956 | 1920 |
| 3TR | 85784 98937 48140 89858 81488 96233 57005 | 20095 13158 32246 01565 36127 13125 08362 | 07829 69283 13575 14447 17900 72117 59209 |
| 10TR | 51626 73368 | 55594 66761 | 80073 92352 |
| 15TR | 62169 | 22866 | 05298 |
| 30TR | 20064 | 15561 | 63742 |
| 2TỶ | 738132 | 264915 | 484018 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-6K3 | 6K3 | ĐL-6K3 | |
| 100N | 32 | 85 | 47 |
| 200N | 340 | 415 | 205 |
| 400N | 2865 1637 1091 | 2653 1275 3153 | 2073 6600 1205 |
| 1TR | 5275 | 2367 | 4116 |
| 3TR | 65737 10711 01528 32200 69795 85480 17939 | 64224 98775 70961 49027 74085 56039 70435 | 14295 81547 01203 89749 11164 35499 34638 |
| 10TR | 53867 18746 | 01649 42203 | 41136 64852 |
| 15TR | 68410 | 05498 | 93606 |
| 30TR | 14881 | 08558 | 49894 |
| 2TỶ | 107016 | 042783 | 000449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-6K2 | 6K2 | ĐL-6K2 | |
| 100N | 63 | 30 | 16 |
| 200N | 755 | 203 | 136 |
| 400N | 3729 7216 4248 | 6715 1282 4920 | 5341 6508 4120 |
| 1TR | 6624 | 9510 | 4430 |
| 3TR | 09247 42149 75636 60318 11142 69139 78277 | 48280 02943 23294 71560 08385 32383 53121 | 05680 28412 21726 26029 46721 02523 69782 |
| 10TR | 85042 62304 | 04257 07826 | 56762 59018 |
| 15TR | 83404 | 30174 | 15888 |
| 30TR | 29299 | 30663 | 64265 |
| 2TỶ | 754175 | 675090 | 444869 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-6K1 | 6K1 | ĐL-6K1 | |
| 100N | 47 | 17 | 45 |
| 200N | 330 | 788 | 888 |
| 400N | 0780 8125 9305 | 7339 3542 9079 | 6161 6612 4010 |
| 1TR | 7816 | 3400 | 3492 |
| 3TR | 33248 65137 01728 16752 08793 96049 28566 | 89628 85627 71557 16027 34727 32780 38373 | 93379 95355 66511 63895 95040 43228 22440 |
| 10TR | 08604 24827 | 95446 87955 | 85620 72090 |
| 15TR | 67279 | 73258 | 25033 |
| 30TR | 03285 | 03153 | 72956 |
| 2TỶ | 907594 | 587168 | 781988 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-5K4 | 5K4 | ĐL-5K4 | |
| 100N | 54 | 60 | 34 |
| 200N | 070 | 748 | 171 |
| 400N | 8478 2459 0683 | 1566 6114 6203 | 0211 3812 5343 |
| 1TR | 0193 | 3279 | 8030 |
| 3TR | 12832 64788 94222 52286 89875 01825 49872 | 70441 64096 53681 68529 20084 00643 26132 | 84142 20387 76505 78488 05607 50814 07691 |
| 10TR | 03511 65861 | 04860 71392 | 28656 53536 |
| 15TR | 16386 | 76574 | 95065 |
| 30TR | 83258 | 98838 | 03714 |
| 2TỶ | 911125 | 932957 | 301565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-5K3 | 5K3 | ĐL-5K3 | |
| 100N | 43 | 10 | 96 |
| 200N | 952 | 732 | 067 |
| 400N | 6113 9404 3439 | 3818 1527 8639 | 9661 4503 4938 |
| 1TR | 2366 | 4811 | 0832 |
| 3TR | 72003 24282 83890 20521 40555 00771 51872 | 32339 96522 04585 43983 94729 70571 21123 | 36276 48466 99392 17592 39250 92933 76063 |
| 10TR | 03575 79768 | 70066 99953 | 40309 41738 |
| 15TR | 89999 | 38830 | 03657 |
| 30TR | 72308 | 02944 | 76773 |
| 2TỶ | 231620 | 684925 | 324748 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











