Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD5 | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 53 | 10 | 69 |
| 200N | 997 | 447 | 982 |
| 400N | 2357 4759 5377 | 1603 3796 1095 | 9851 9642 9521 |
| 1TR | 1624 | 9918 | 7972 |
| 3TR | 89160 68442 72256 14522 73416 52382 12042 | 65947 11195 49669 87857 27333 48558 42031 | 31215 82451 99299 86296 09659 83301 42201 |
| 10TR | 97760 51079 | 24349 48603 | 99146 24034 |
| 15TR | 33967 | 24341 | 16114 |
| 30TR | 46245 | 16086 | 46406 |
| 2TỶ | 799397 | 179516 | 014287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC5 | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 05 | 34 | 72 |
| 200N | 058 | 861 | 039 |
| 400N | 7060 8984 3634 | 4819 5443 2039 | 9979 1767 4766 |
| 1TR | 6068 | 2015 | 3537 |
| 3TR | 23283 63168 13983 12925 97812 10431 81082 | 26106 80759 53526 19180 44852 94250 21065 | 44987 74228 96852 83325 94751 67100 05293 |
| 10TR | 88846 95940 | 28094 23312 | 91699 31240 |
| 15TR | 07232 | 16303 | 48851 |
| 30TR | 81944 | 66229 | 43269 |
| 2TỶ | 104825 | 056954 | 044063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB5 | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 19 | 83 | 14 |
| 200N | 696 | 852 | 724 |
| 400N | 5313 0922 1814 | 3985 1752 0070 | 0981 2263 6944 |
| 1TR | 5018 | 6099 | 8656 |
| 3TR | 32428 56233 29224 70849 20669 17458 89764 | 19349 08761 65055 53976 78993 80259 53912 | 96994 23915 63782 08057 50918 16647 78389 |
| 10TR | 07611 16460 | 67207 24247 | 83976 83047 |
| 15TR | 71609 | 25263 | 89079 |
| 30TR | 34096 | 59241 | 70743 |
| 2TỶ | 372540 | 335122 | 002603 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA5 | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 37 | 14 | 69 |
| 200N | 386 | 106 | 105 |
| 400N | 9605 6995 2270 | 3550 9384 9957 | 4878 0887 3578 |
| 1TR | 1684 | 1671 | 5121 |
| 3TR | 54380 82874 67586 63497 32057 13779 46003 | 31918 70479 27675 59528 10239 78092 21698 | 79478 49198 20002 95410 18068 03992 60777 |
| 10TR | 24278 74885 | 38876 19127 | 87406 07032 |
| 15TR | 25270 | 65845 | 88076 |
| 30TR | 51333 | 31073 | 42492 |
| 2TỶ | 192854 | 949938 | 620989 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE4 | 4K5 | ĐL4K5 | |
| 100N | 09 | 51 | 85 |
| 200N | 213 | 226 | 337 |
| 400N | 6644 8827 2717 | 9239 2506 2532 | 3189 7570 4946 |
| 1TR | 9608 | 5702 | 0910 |
| 3TR | 51032 13669 38305 66125 94628 61413 03788 | 08547 79961 73021 73186 63127 26573 51422 | 16087 01237 69401 74286 84781 02658 88925 |
| 10TR | 82050 48790 | 13289 75889 | 89389 85582 |
| 15TR | 80377 | 96806 | 51134 |
| 30TR | 40973 | 17066 | 67584 |
| 2TỶ | 733578 | 727489 | 154022 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD4 | 4K4 | ĐL4K4 | |
| 100N | 45 | 90 | 27 |
| 200N | 182 | 236 | 407 |
| 400N | 6861 5380 8337 | 7396 6284 9798 | 1585 7581 8009 |
| 1TR | 8425 | 5714 | 3167 |
| 3TR | 42285 10791 92420 53043 23801 54460 21308 | 35833 11489 74864 94405 44904 03922 60448 | 07737 89661 23632 86226 86761 66631 81845 |
| 10TR | 87204 00888 | 36582 63988 | 24678 56703 |
| 15TR | 23533 | 91462 | 24453 |
| 30TR | 34753 | 57377 | 47027 |
| 2TỶ | 788097 | 549950 | 668230 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC4 | 4K3 | ĐL4K3 | |
| 100N | 96 | 18 | 15 |
| 200N | 434 | 089 | 867 |
| 400N | 5908 6378 0519 | 3839 7077 1400 | 8944 6426 2829 |
| 1TR | 2862 | 5906 | 1194 |
| 3TR | 95521 26862 47127 83598 60291 97211 45409 | 67432 42562 97229 62290 19126 24795 39248 | 65727 42255 38780 22571 03562 45890 60637 |
| 10TR | 46880 41673 | 06874 17608 | 98932 84276 |
| 15TR | 66049 | 39664 | 54371 |
| 30TR | 03330 | 46507 | 91869 |
| 2TỶ | 119519 | 922941 | 508763 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











