Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB4 | 4K2 | ĐL4K2 | |
| 100N | 53 | 01 | 14 |
| 200N | 882 | 471 | 491 |
| 400N | 9822 5674 8272 | 0433 9616 1511 | 7129 7373 6409 |
| 1TR | 7594 | 0175 | 8647 |
| 3TR | 96378 66325 60610 56606 38810 76437 92618 | 50034 71996 13376 48943 81988 07630 93405 | 66745 43038 39094 47205 02107 18390 80539 |
| 10TR | 66177 35904 | 00125 66389 | 54705 04940 |
| 15TR | 46248 | 86193 | 52127 |
| 30TR | 82853 | 54840 | 84742 |
| 2TỶ | 873882 | 077677 | 558023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA4 | 4K1 | ĐL4K1 | |
| 100N | 95 | 58 | 47 |
| 200N | 739 | 740 | 144 |
| 400N | 4097 8335 9353 | 2540 2350 1901 | 8259 8038 3505 |
| 1TR | 2097 | 5957 | 8784 |
| 3TR | 48907 85860 83522 01015 58554 47998 76562 | 31526 59438 16493 28922 49949 12244 36478 | 43472 02309 80748 70280 30203 14896 39803 |
| 10TR | 89441 57493 | 41201 46829 | 44526 67754 |
| 15TR | 35657 | 80940 | 57455 |
| 30TR | 41707 | 52530 | 58211 |
| 2TỶ | 060794 | 968951 | 533423 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD3 | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 13 | 40 | 41 |
| 200N | 302 | 048 | 934 |
| 400N | 3817 6532 6685 | 9335 6359 0165 | 4144 4036 7497 |
| 1TR | 0499 | 9936 | 8710 |
| 3TR | 91117 59208 56286 35764 77496 65021 67792 | 04019 82874 03274 03438 39755 83946 81968 | 39630 68099 06061 99805 04602 56917 90082 |
| 10TR | 18721 43766 | 93860 98018 | 42509 34431 |
| 15TR | 47074 | 69500 | 40831 |
| 30TR | 91388 | 03474 | 98319 |
| 2TỶ | 832472 | 186321 | 163646 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC3 | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 75 | 78 | 00 |
| 200N | 374 | 406 | 400 |
| 400N | 3627 3344 9238 | 6678 8805 8672 | 1258 3974 4823 |
| 1TR | 9636 | 4073 | 7637 |
| 3TR | 43140 74030 50880 40371 21280 11036 50840 | 75290 81365 04409 11241 07066 93679 43621 | 77988 37077 27530 01788 49117 67817 05057 |
| 10TR | 38762 36362 | 79702 47656 | 98989 47923 |
| 15TR | 66250 | 57601 | 52752 |
| 30TR | 98963 | 50880 | 00641 |
| 2TỶ | 855462 | 872768 | 989729 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB3 | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 10 | 17 | 86 |
| 200N | 688 | 689 | 641 |
| 400N | 7047 2261 8746 | 6353 8218 7369 | 5841 2720 4298 |
| 1TR | 2942 | 0051 | 9880 |
| 3TR | 50791 52804 60960 41529 05350 54363 30452 | 02708 54554 47558 93680 19172 29098 10574 | 84276 85172 46422 33257 04248 23026 39436 |
| 10TR | 98012 72660 | 14408 91708 | 26383 64876 |
| 15TR | 75075 | 90314 | 53815 |
| 30TR | 69579 | 08084 | 69838 |
| 2TỶ | 832932 | 252342 | 761766 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA3 | 3K1 | ĐL3K1 | |
| 100N | 89 | 53 | 58 |
| 200N | 022 | 660 | 407 |
| 400N | 8101 7010 2497 | 8775 0198 3625 | 8040 2480 0126 |
| 1TR | 0536 | 6311 | 4585 |
| 3TR | 97500 60260 45326 17632 93297 54078 43853 | 54230 42655 53191 75326 16078 20387 61426 | 72321 13868 94666 79083 27281 81526 58109 |
| 10TR | 42475 55532 | 61946 64524 | 05603 58151 |
| 15TR | 20109 | 19214 | 72635 |
| 30TR | 47041 | 38568 | 77754 |
| 2TỶ | 499142 | 851554 | 167858 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD2 | 2K4 | ĐL2K4 | |
| 100N | 86 | 90 | 66 |
| 200N | 682 | 051 | 248 |
| 400N | 6460 6012 1292 | 5081 4957 7055 | 8365 4295 4829 |
| 1TR | 0860 | 0396 | 5545 |
| 3TR | 47154 77793 66802 12072 37956 53126 18992 | 33287 13346 35247 91449 64462 64119 31959 | 98608 75355 79679 71313 76308 40133 97574 |
| 10TR | 83269 79875 | 11813 42754 | 04923 00086 |
| 15TR | 73009 | 93231 | 15875 |
| 30TR | 63097 | 29231 | 19873 |
| 2TỶ | 671120 | 615308 | 907588 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











