Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC7 | 7K3 | ĐL7K | |
| 100N | 55 | 38 | 92 |
| 200N | 252 | 442 | 750 |
| 400N | 3430 8353 5953 | 7427 6868 7014 | 9951 1617 8803 |
| 1TR | 2004 | 6595 | 9092 |
| 3TR | 73266 47377 12533 88008 93274 03122 87511 | 69221 57836 43361 37781 60600 29465 53068 | 49878 62921 08384 87048 29475 49752 95218 |
| 10TR | 70893 58483 | 15628 71048 | 92434 01611 |
| 15TR | 44933 | 31542 | 17484 |
| 30TR | 39614 | 77213 | 17987 |
| 2TỶ | 562286 | 936971 | 459083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB7 | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 63 | 86 | 02 |
| 200N | 432 | 675 | 761 |
| 400N | 3439 3393 4628 | 4304 7760 1598 | 4480 9212 5789 |
| 1TR | 6771 | 4631 | 2580 |
| 3TR | 39505 10460 91344 08191 90926 03478 38565 | 22212 15660 40955 25288 27224 52907 60200 | 85927 46864 17011 66690 91983 25705 46009 |
| 10TR | 90083 22729 | 85452 91099 | 90699 88324 |
| 15TR | 01696 | 07748 | 54378 |
| 30TR | 54602 | 03821 | 40165 |
| 2TỶ | 864312 | 516962 | 439388 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A7 | 7K1 | DL7K1 | |
| 100N | 42 | 26 | 37 |
| 200N | 768 | 010 | 081 |
| 400N | 6839 7018 4975 | 9318 7155 7660 | 0881 4238 0009 |
| 1TR | 7104 | 0342 | 4984 |
| 3TR | 01290 77831 53905 45893 16161 89246 23971 | 48877 46796 67861 19814 71316 23325 50028 | 73232 71526 04836 36652 91449 55958 53217 |
| 10TR | 22785 56217 | 22384 80540 | 46128 68727 |
| 15TR | 17158 | 47273 | 77057 |
| 30TR | 55948 | 13002 | 50051 |
| 2TỶ | 613118 | 803667 | 458717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 09 | 42 | 96 |
| 200N | 938 | 867 | 702 |
| 400N | 2511 0651 3979 | 2333 8378 6294 | 3923 0993 4659 |
| 1TR | 2591 | 2480 | 5583 |
| 3TR | 38835 86294 33030 86619 82143 34744 29924 | 76783 62497 79363 77933 19565 80351 50957 | 83951 00775 33637 10145 85585 73551 20293 |
| 10TR | 19118 20401 | 42193 34780 | 03226 92868 |
| 15TR | 22831 | 37802 | 01125 |
| 30TR | 06831 | 21026 | 95796 |
| 2TỶ | 428584 | 113849 | 133610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC6 | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 45 | 48 | 95 |
| 200N | 300 | 128 | 779 |
| 400N | 7578 5736 4715 | 0053 7320 2461 | 9406 6714 7771 |
| 1TR | 4872 | 3463 | 0754 |
| 3TR | 96743 25688 84255 48124 87221 28548 07316 | 45923 26353 92295 11252 98371 62411 70442 | 34142 19008 02276 61550 83171 28484 00359 |
| 10TR | 30432 62046 | 48800 31066 | 08764 23033 |
| 15TR | 91023 | 69401 | 19004 |
| 30TR | 43917 | 12811 | 48206 |
| 2TỶ | 665869 | 936083 | 230518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB6 | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 64 | 28 | 90 |
| 200N | 185 | 061 | 982 |
| 400N | 8196 7201 3397 | 3935 3908 1039 | 5498 6793 1631 |
| 1TR | 2503 | 8829 | 2371 |
| 3TR | 00891 43430 61736 06538 09011 32106 61293 | 18677 60141 45742 02442 32593 49442 41266 | 05599 21871 92088 84628 12897 13058 09035 |
| 10TR | 35376 24081 | 67306 64827 | 90446 85389 |
| 15TR | 12038 | 65960 | 90513 |
| 30TR | 93153 | 11325 | 84951 |
| 2TỶ | 587315 | 348308 | 518355 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA6 | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 07 | 10 | 64 |
| 200N | 256 | 105 | 306 |
| 400N | 2468 2383 3824 | 5934 0438 3545 | 4941 5618 5887 |
| 1TR | 9080 | 2044 | 9214 |
| 3TR | 83935 35909 80274 71281 65036 19809 61936 | 63777 83167 81869 03606 12571 51438 87826 | 75157 37230 41376 65380 09362 77454 29579 |
| 10TR | 66571 63742 | 43186 45319 | 14789 25337 |
| 15TR | 55662 | 53485 | 24757 |
| 30TR | 05651 | 92629 | 99781 |
| 2TỶ | 753447 | 696660 | 463285 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











