In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Xổ số Miền Nam hôm nay: 23/02/2026 đã kết thúc!..
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB1212K2ĐL12K2
100N
55
40
21
200N
387
234
200
400N
2133
5631
7263
4458
5239
3678
7874
7356
8196
1TR
0583
7185
8112
3TR
39477
73928
31402
65008
89674
51496
07078
05725
89951
75431
16346
30266
65522
86927
21910
94203
93456
17866
11357
43799
27372
10TR
07906
37426
95891
00634
96320
04387
15TR
63708
02051
75388
30TR
89008
26701
66883
2TỶ
921563
599357
132156
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA1212K1ĐL12K1
100N
99
31
10
200N
266
943
239
400N
3895
1043
3712
2819
3761
5448
4661
3080
5128
1TR
3663
3133
5202
3TR
36870
61866
41494
28625
87999
83678
97421
83482
93129
68393
93267
39635
73651
77917
09054
28471
59618
92620
16502
28947
55689
10TR
46265
48583
94795
06881
10950
92023
15TR
25542
61701
75857
30TR
11739
68275
97266
2TỶ
549272
936681
948598
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD1111K4ĐL11K4
100N
64
49
89
200N
031
756
649
400N
1695
0183
6610
9537
2447
9085
2204
6524
1242
1TR
9191
4907
8645
3TR
61661
21979
12336
13503
33520
72992
01291
86305
98286
00898
38993
76721
25004
17571
50286
05775
95250
32249
42441
42366
31301
10TR
44049
90421
39523
08433
63610
35429
15TR
05487
51503
78193
30TR
83971
48235
80890
2TỶ
656198
159732
683738
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC1111K3ĐL11K3
100N
43
92
92
200N
856
121
116
400N
0737
6826
2600
8861
5957
8501
3607
3824
5128
1TR
3730
9190
5536
3TR
56608
74592
80269
82876
65176
29468
50862
76180
10226
92347
25959
73232
93042
19816
73287
66958
50656
67873
53462
41713
47996
10TR
05073
67920
34037
07684
95065
79693
15TR
78995
95808
29267
30TR
85736
52661
97903
2TỶ
512653
807683
015949
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB1111K2ĐL11K2
100N
36
33
63
200N
632
447
635
400N
1792
7043
8168
4946
1408
8885
2889
7829
0517
1TR
6265
1011
1394
3TR
11376
29894
95460
05560
15485
33032
15227
55418
77535
47832
97200
29546
49526
11723
53961
94717
29596
71714
37489
48340
73334
10TR
99375
88354
26112
09289
92990
13783
15TR
18981
12447
11312
30TR
25016
61935
93089
2TỶ
506839
472488
292771
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA1111K1ĐL11K1
100N
73
71
87
200N
758
671
220
400N
1748
1272
5606
9661
9146
0456
6706
7154
6396
1TR
8554
0685
0017
3TR
54420
35168
42371
34579
54623
04085
36131
31237
96018
97137
60346
28947
20279
36106
93608
50160
45329
97364
07871
29594
24113
10TR
82191
65385
27120
16033
95807
22925
15TR
76235
81652
72446
30TR
23866
29031
53846
2TỶ
448316
479565
987644
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD1010K4ĐL10K4
100N
58
94
05
200N
135
593
004
400N
9533
5586
1731
3893
2272
5084
0538
8278
1949
1TR
3387
7991
8889
3TR
55930
95379
39419
46788
17916
81412
77969
75022
98612
33782
68667
86114
88379
94831
13626
03747
22093
35719
51432
56050
69999
10TR
52199
36622
30116
51243
67714
99433
15TR
65054
40546
35392
30TR
60854
18173
99173
2TỶ
878885
028635
289436
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL