KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 08/06/2024
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2N24 | K2T6 | |
| 100N | 33 | 89 | 42 | 50 |
| 200N | 732 | 764 | 124 | 200 |
| 400N | 9232 7652 4501 | 4397 7037 2215 | 0000 8149 5358 | 2306 8137 6155 |
| 1TR | 5342 | 8655 | 7506 | 1811 |
| 3TR | 69711 97466 05379 18298 10103 96823 55731 | 89669 32895 52727 69753 87828 30529 47163 | 56411 62265 40437 70304 93506 35464 94673 | 27498 94935 19936 01318 63810 32783 28869 |
| 10TR | 46801 73473 | 60182 82506 | 62347 90820 | 83745 85408 |
| 15TR | 37156 | 72422 | 38602 | 45879 |
| 30TR | 17601 | 31161 | 52962 | 71371 |
| 2TỶ | 409833 | 881616 | 070194 | 903513 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 52 | 93 | 47 |
| 200N | 678 | 023 | 015 |
| 400N | 4312 0492 9529 | 5460 6241 8709 | 5807 9180 5133 |
| 1TR | 3601 | 1406 | 1799 |
| 3TR | 22932 07055 72358 56795 82267 52260 97857 | 52235 92021 43478 72889 20233 50061 03514 | 10205 26667 64908 69378 20365 11354 82420 |
| 10TR | 83744 14776 | 26419 89362 | 41043 66245 |
| 15TR | 88997 | 07605 | 05902 |
| 30TR | 24452 | 69134 | 69732 |
| 2TỶ | 169163 | 976944 | 539125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2024
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1045 ngày 08/06/2024
13 16 32 33 35 43 42
Giá trị Jackpot 1
59,286,413,550
Giá trị Jackpot 2
3,583,225,100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 59,286,413,550 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,583,225,100 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
914 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,872 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2024
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #426 ngày 08/06/2024
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 136 153 |
2 Tỷ | 5 |
| Giải nhất | 991 418 409 474 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 567 850 761 965 558 820 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 270 948 619 761 174 726 606 215 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 69 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 763 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,630 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/06/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/06/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/06/2024 |
|
7 9 2 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13-4-16-8-20-9-3-14NF 63333 |
| G.Nhất | 06115 |
| G.Nhì | 03604 47710 |
| G.Ba | 20814 12887 90480 76129 05409 67246 |
| G.Tư | 8973 2636 4015 3549 |
| G.Năm | 2605 8619 1376 6464 7730 5679 |
| G.Sáu | 140 887 883 |
| G.Bảy | 24 89 58 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Thống kê XSMT 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/03/2026

Thống kê XSMN 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/03/2026

Thống kê XSMB 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











