KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/10/2025
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 92 | 48 | 40 | 16 |
| 200N | 780 | 207 | 635 | 664 |
| 400N | 7023 4600 5205 | 5070 8499 0951 | 2205 6920 8829 | 1766 3752 2158 |
| 1TR | 9323 | 6455 | 8919 | 8558 |
| 3TR | 35175 01730 84095 74543 02478 05145 81293 | 90313 37540 32703 49092 31429 37968 75877 | 26635 12069 60447 05519 26455 35568 30667 | 25446 33370 03470 44814 59635 66368 57108 |
| 10TR | 38329 04467 | 72978 00066 | 39909 09449 | 53157 15128 |
| 15TR | 16736 | 20618 | 80195 | 97788 |
| 30TR | 21094 | 05305 | 02654 | 57368 |
| 2TỶ | 427538 | 213235 | 770091 | 803168 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 40 | 89 | 72 |
| 200N | 139 | 702 | 911 |
| 400N | 1154 8845 7521 | 7484 5569 2165 | 5684 2784 8023 |
| 1TR | 9719 | 9502 | 9569 |
| 3TR | 50137 38195 76380 10701 21069 61076 11098 | 92377 61878 02876 61467 59555 90190 22882 | 19649 37363 06243 33590 84797 00600 07331 |
| 10TR | 29641 89862 | 85926 52879 | 32060 60746 |
| 15TR | 59231 | 54541 | 16823 |
| 30TR | 44392 | 28622 | 50891 |
| 2TỶ | 086699 | 197666 | 211516 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1251 ngày 04/10/2025
22 33 35 36 38 40 07
Giá trị Jackpot 1
33,319,528,500
Giá trị Jackpot 2
3,192,409,200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 33,319,528,500 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,192,409,200 |
| Giải nhất |
|
9 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
559 | 500,000 |
| Giải ba |
|
11,218 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2025
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #632 ngày 04/10/2025
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 025 802 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 966 665 911 167 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 511 136 365 591 149 374 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 581 395 881 370 270 371 745 993 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 35 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 568 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 3,983 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/10/2025 |
|
8 8 5 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 5-2-1-13-9-19-10-7PY 40205 |
| G.Nhất | 08072 |
| G.Nhì | 44224 44370 |
| G.Ba | 09523 85775 52458 56810 11719 73704 |
| G.Tư | 2232 5414 7342 2266 |
| G.Năm | 3312 0839 0187 0217 0877 3745 |
| G.Sáu | 817 665 154 |
| G.Bảy | 05 04 68 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











