Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 89 | 85 |
| 200N | 441 | 541 | 962 |
| 400N | 2596 8211 0681 | 1072 6640 1404 | 1671 5552 4478 |
| 1TR | 9250 | 4053 | 0406 |
| 3TR | 78440 86899 17789 60452 37858 44526 78119 | 31531 84227 54161 01767 44527 87437 20365 | 52778 47846 05973 29200 67694 75386 19572 |
| 10TR | 93050 52072 | 03651 43059 | 54807 53931 |
| 15TR | 83387 | 90864 | 64205 |
| 30TR | 34861 | 58384 | 01962 |
| 2TỶ | 841294 | 541834 | 255609 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 89 | 27 | 91 |
| 200N | 619 | 355 | 996 |
| 400N | 2883 4434 4069 | 3476 9557 0558 | 5812 8072 7897 |
| 1TR | 3349 | 4887 | 8235 |
| 3TR | 59484 90435 95301 15674 83874 32299 17792 | 05711 40158 53948 55030 80708 22481 53994 | 45538 98073 56157 19727 98095 19640 44737 |
| 10TR | 65469 51155 | 53070 49670 | 34668 70577 |
| 15TR | 39093 | 72963 | 19673 |
| 30TR | 78025 | 59150 | 63547 |
| 2TỶ | 118793 | 171350 | 980802 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 11 | 11 | 98 |
| 200N | 060 | 560 | 248 |
| 400N | 6989 2661 2033 | 6914 6495 1071 | 5024 8773 4562 |
| 1TR | 2399 | 6072 | 3558 |
| 3TR | 71478 73511 48066 07076 57049 93897 92399 | 31666 07842 01659 68191 11370 74151 65338 | 68325 28914 67151 11935 24543 34676 43741 |
| 10TR | 25382 66569 | 41157 81188 | 20322 41816 |
| 15TR | 81029 | 41794 | 54882 |
| 30TR | 08189 | 36181 | 36579 |
| 2TỶ | 122309 | 899897 | 119997 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 01 | 39 | 20 |
| 200N | 166 | 358 | 074 |
| 400N | 2963 0252 6757 | 8696 5909 3111 | 6756 0672 7789 |
| 1TR | 9391 | 8976 | 0534 |
| 3TR | 25957 54621 16983 91933 05099 63571 13459 | 00907 86125 65105 74099 20107 02430 81206 | 80076 43247 07451 39510 31265 98138 78535 |
| 10TR | 53910 88113 | 09440 58008 | 09707 39376 |
| 15TR | 16157 | 61708 | 68702 |
| 30TR | 54950 | 84700 | 58203 |
| 2TỶ | 432620 | 789791 | 283869 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 65 | 20 |
| 200N | 708 | 647 | 887 |
| 400N | 0815 2495 9921 | 2731 4636 5871 | 9409 9825 9520 |
| 1TR | 1169 | 8419 | 3275 |
| 3TR | 02203 63692 90849 60092 09363 07332 25405 | 80162 30745 01058 12777 28211 62926 18693 | 28011 70985 84168 58670 71528 31767 20301 |
| 10TR | 67509 31817 | 41416 14230 | 30424 56097 |
| 15TR | 80794 | 99456 | 11122 |
| 30TR | 75026 | 51904 | 73414 |
| 2TỶ | 678316 | 110727 | 052033 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 69 | 18 | 83 |
| 200N | 052 | 638 | 085 |
| 400N | 3799 1592 6659 | 1845 4015 6893 | 5064 2307 2749 |
| 1TR | 8769 | 3609 | 3264 |
| 3TR | 03163 96365 70113 76595 32261 08392 06398 | 29680 20367 19770 28629 22529 65293 66124 | 47891 75299 70232 73226 06522 83011 29410 |
| 10TR | 76730 06161 | 43512 41576 | 93166 25040 |
| 15TR | 80071 | 33259 | 18854 |
| 30TR | 39998 | 94082 | 30208 |
| 2TỶ | 117930 | 852571 | 573568 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 99 | 52 | 75 |
| 200N | 472 | 684 | 134 |
| 400N | 1872 3774 5823 | 0928 7819 4213 | 3819 8723 3381 |
| 1TR | 4939 | 3697 | 8340 |
| 3TR | 15905 37853 78117 52266 12062 25893 36146 | 71928 62039 53326 38894 39969 97184 56321 | 22221 32703 83734 41172 32794 10686 61371 |
| 10TR | 46453 01294 | 67121 71789 | 17930 66556 |
| 15TR | 66378 | 58978 | 69042 |
| 30TR | 98407 | 84189 | 64274 |
| 2TỶ | 581627 | 248567 | 158626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












