In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm

Còn 11:02:18 nữa đến xổ số Miền Trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
88
78
65
200N
136
190
869
400N
4987
3773
0862
1296
2560
6370
4686
8104
6984
1TR
4190
5583
5875
3TR
42688
63170
22003
01582
51988
90234
56669
56736
11251
50607
57715
04739
10937
57663
57707
20786
72955
30778
03248
17615
44609
10TR
43609
60009
96014
52914
48807
81596
15TR
56578
44990
37139
30TR
48207
03014
43645
2TỶ
867903
602725
729074
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
06
08
65
200N
159
064
280
400N
7291
9378
9203
0840
3896
9203
1441
2019
9387
1TR
5940
6298
1131
3TR
12659
81179
43056
85013
10641
24943
73641
79149
13915
88049
22865
34923
03825
27962
80367
16039
48592
32687
85825
98623
27574
10TR
72496
80462
59957
92388
09137
67487
15TR
93075
69295
44949
30TR
16879
51597
79779
2TỶ
823116
914899
728596
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
22
07
24
200N
387
150
416
400N
1300
2516
4846
8963
0461
9937
4147
7779
5905
1TR
5278
5553
3935
3TR
49827
35443
11376
13162
81643
63321
26128
96054
76427
81007
91227
80281
82950
66716
83041
25274
97430
36825
29218
98149
50302
10TR
26778
41879
10827
95982
86301
52020
15TR
85062
09128
00854
30TR
04815
94059
63326
2TỶ
047927
392172
745264
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
97
80
97
200N
139
552
274
400N
6531
9015
5421
0903
8702
9852
3373
3126
1627
1TR
7550
2646
4586
3TR
72732
15614
05960
72708
60580
52300
35358
18076
63207
49969
56073
59868
01325
35022
75501
27967
44910
50016
85186
91706
40452
10TR
81418
05156
10784
06582
05354
76559
15TR
70563
62591
97864
30TR
70072
12145
51429
2TỶ
088654
182850
139026
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
30
86
17
200N
586
071
892
400N
8721
5203
0700
2819
5551
4264
7661
5948
5370
1TR
5945
8810
2389
3TR
50142
54675
55355
99068
15413
31618
15107
92738
34597
14503
66239
93836
74933
30914
70877
34053
95308
62911
29922
16481
42087
10TR
01342
59738
74986
63644
96211
01331
15TR
99029
41410
62274
30TR
66123
85312
64399
2TỶ
225258
911210
332851
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
92
69
81
200N
049
044
869
400N
9757
9275
3942
0477
6176
7809
2640
7922
1422
1TR
7006
6441
9888
3TR
05090
33310
39989
76359
68071
25645
52019
13089
28992
30871
77351
53890
81536
41302
80440
86917
42141
61940
70218
44927
35480
10TR
14794
40270
70836
29060
13863
61615
15TR
83402
67489
86632
30TR
70786
06995
46178
2TỶ
644681
313016
139285
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
02
83
65
200N
246
246
478
400N
8161
1612
1851
9650
8058
1033
1655
0303
8594
1TR
4015
2569
5133
3TR
32579
85837
57582
77187
94406
89809
32060
11784
49765
96841
53887
47312
71351
61514
03789
62883
43159
96609
85539
92041
41452
10TR
38263
72005
08622
79415
33930
23451
15TR
04305
69256
90931
30TR
40040
03887
00032
2TỶ
818417
068684
080378
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL