Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 98 | 63 | 66 |
| 200N | 216 | 740 | 740 |
| 400N | 0810 0840 5368 | 2234 2093 9493 | 0333 3105 1684 |
| 1TR | 7485 | 4563 | 8686 |
| 3TR | 80727 59879 87423 99828 83344 48343 03519 | 98326 44520 93865 58207 57062 88098 59141 | 50331 75680 38904 01247 87354 64003 45273 |
| 10TR | 13426 24783 | 62231 50461 | 97314 75787 |
| 15TR | 18328 | 76705 | 83661 |
| 30TR | 36078 | 79300 | 85561 |
| 2TỶ | 918486 | 646135 | 453921 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 41 | 54 |
| 200N | 415 | 673 | 745 |
| 400N | 6174 0736 3729 | 6051 9543 4782 | 3766 1208 7310 |
| 1TR | 0379 | 1802 | 6289 |
| 3TR | 79153 55583 96434 27086 39781 33064 22808 | 58740 55660 13794 93534 04966 89897 92496 | 31994 27086 17939 47808 28703 39386 16920 |
| 10TR | 27364 06103 | 97625 74466 | 39738 18148 |
| 15TR | 46220 | 34310 | 27033 |
| 30TR | 29935 | 53425 | 29177 |
| 2TỶ | 926228 | 419926 | 589811 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 84 | 01 | 79 |
| 200N | 313 | 147 | 305 |
| 400N | 2850 2470 9199 | 8226 6303 7277 | 9801 7581 0357 |
| 1TR | 0441 | 8463 | 5063 |
| 3TR | 66936 78267 07754 52818 65136 68870 63219 | 31051 28315 60293 51588 85160 74467 93808 | 36344 38652 60486 88310 95085 90102 47150 |
| 10TR | 79217 30416 | 62335 15104 | 82635 19955 |
| 15TR | 30857 | 08384 | 34663 |
| 30TR | 13850 | 64728 | 26040 |
| 2TỶ | 148691 | 849273 | 275232 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 29 | 29 | 57 |
| 200N | 034 | 391 | 089 |
| 400N | 8627 9209 6193 | 2673 3493 1433 | 9091 6345 3840 |
| 1TR | 0554 | 8537 | 9778 |
| 3TR | 85022 81288 90878 86010 28455 76366 63797 | 61464 74701 00348 04723 40237 90274 28680 | 10699 08427 35432 50027 66722 68545 49967 |
| 10TR | 03008 79770 | 57033 57729 | 66938 74918 |
| 15TR | 25478 | 06645 | 96113 |
| 30TR | 57067 | 50317 | 92484 |
| 2TỶ | 167523 | 654547 | 335236 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 97 | 11 | 63 |
| 200N | 778 | 374 | 776 |
| 400N | 1057 1314 5142 | 7665 2387 4587 | 7636 9932 6052 |
| 1TR | 6485 | 2115 | 5739 |
| 3TR | 34718 73085 24374 77724 32056 41323 11392 | 89980 14596 84091 06208 39025 20333 77417 | 20815 57251 14284 39535 11940 16366 46457 |
| 10TR | 11102 21468 | 46531 49813 | 30161 58405 |
| 15TR | 93652 | 31723 | 18937 |
| 30TR | 89762 | 74777 | 21771 |
| 2TỶ | 385271 | 161245 | 005314 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 32 | 02 | 72 |
| 200N | 866 | 369 | 762 |
| 400N | 8235 8267 4864 | 1156 7161 9388 | 7911 1377 6494 |
| 1TR | 7156 | 0692 | 0551 |
| 3TR | 18078 76162 16896 60757 28150 70826 24930 | 03585 36781 57613 13964 18697 21170 96615 | 50387 28364 21100 35076 73977 15272 11098 |
| 10TR | 41185 26690 | 04800 39127 | 50432 36016 |
| 15TR | 43372 | 88236 | 85580 |
| 30TR | 81214 | 36380 | 36828 |
| 2TỶ | 328871 | 640903 | 930831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 22 | 92 | 72 |
| 200N | 311 | 120 | 996 |
| 400N | 0817 0126 0166 | 2956 7198 1606 | 9126 4434 2698 |
| 1TR | 5180 | 0164 | 5357 |
| 3TR | 20952 63782 80626 39985 11218 64268 71550 | 54010 96439 32204 64025 97926 74178 02159 | 90183 05024 88601 05177 21783 47457 69977 |
| 10TR | 62526 11173 | 71512 55728 | 54982 09935 |
| 15TR | 85924 | 91279 | 48222 |
| 30TR | 46776 | 47304 | 06930 |
| 2TỶ | 273039 | 997900 | 538349 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











