Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL05 | 02KS05 | 26TV05 | |
| 100N | 47 | 78 | 65 |
| 200N | 089 | 105 | 364 |
| 400N | 0125 4874 4178 | 2477 9939 0984 | 8324 2066 7380 |
| 1TR | 9663 | 2864 | 6768 |
| 3TR | 05402 74156 33029 11229 37993 63736 83209 | 40369 20988 99017 87894 45622 02976 13476 | 52954 84168 50871 47430 51804 93398 88299 |
| 10TR | 32948 64273 | 25525 36907 | 57473 67914 |
| 15TR | 95321 | 16123 | 08811 |
| 30TR | 87972 | 61421 | 21174 |
| 2TỶ | 276349 | 783852 | 870639 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL04 | 01KS04 | 26TV04 | |
| 100N | 77 | 62 | 78 |
| 200N | 829 | 149 | 250 |
| 400N | 9538 0562 1888 | 0441 6162 2640 | 5544 1033 1368 |
| 1TR | 0475 | 5445 | 8643 |
| 3TR | 95010 98670 17313 85505 48373 82963 36778 | 95365 52153 70760 75253 49661 23991 26618 | 17524 21942 24284 00465 86365 72272 59538 |
| 10TR | 66803 72414 | 91365 70018 | 84227 50929 |
| 15TR | 95501 | 42141 | 01988 |
| 30TR | 84806 | 96668 | 56979 |
| 2TỶ | 622666 | 906088 | 468008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL03 | 01KS03 | 26TV03 | |
| 100N | 12 | 07 | 97 |
| 200N | 266 | 184 | 397 |
| 400N | 0601 3265 9219 | 8514 4163 1949 | 6006 7814 6777 |
| 1TR | 0660 | 7856 | 6966 |
| 3TR | 92660 58846 81275 57637 89264 09658 95748 | 69484 80878 51409 92977 13240 37924 37420 | 25335 87893 99796 85409 25508 86059 76657 |
| 10TR | 37698 11920 | 64376 65042 | 84921 52842 |
| 15TR | 48035 | 60373 | 51249 |
| 30TR | 01070 | 86799 | 35502 |
| 2TỶ | 791796 | 763344 | 365703 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL02 | 01KS02 | 26TV02 | |
| 100N | 69 | 02 | 57 |
| 200N | 222 | 511 | 959 |
| 400N | 5708 7323 0776 | 1707 5337 3451 | 2371 7945 2332 |
| 1TR | 1425 | 8750 | 4808 |
| 3TR | 73995 25643 13225 84983 90141 63408 29291 | 46276 59622 02822 50721 92226 32136 05723 | 48101 00615 38710 71349 17208 68112 05934 |
| 10TR | 08020 36525 | 81032 52316 | 25190 78050 |
| 15TR | 22404 | 91677 | 14100 |
| 30TR | 10431 | 02757 | 87997 |
| 2TỶ | 294110 | 940369 | 879255 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL01 | 01KS01 | 26TV01 | |
| 100N | 95 | 15 | 49 |
| 200N | 774 | 222 | 573 |
| 400N | 1575 6466 9113 | 5722 5661 6821 | 2609 6348 3979 |
| 1TR | 9370 | 0376 | 7509 |
| 3TR | 58027 20492 15122 34423 65439 28961 27335 | 05704 27327 35657 02072 41480 33770 08410 | 41142 12654 28971 86267 84298 59057 57898 |
| 10TR | 19685 35164 | 57399 06488 | 36193 27744 |
| 15TR | 88217 | 28063 | 30990 |
| 30TR | 59533 | 41710 | 58540 |
| 2TỶ | 125427 | 205733 | 324722 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL53 | 12KS53 | 25TV53 | |
| 100N | 34 | 84 | 91 |
| 200N | 753 | 033 | 419 |
| 400N | 3594 3006 6344 | 3501 8117 4903 | 0295 4469 8828 |
| 1TR | 7299 | 6501 | 3277 |
| 3TR | 99082 90563 31427 27921 99951 39686 77761 | 99034 65398 05804 16711 04593 08622 81234 | 39105 16721 00852 16277 25773 00172 63370 |
| 10TR | 76528 77457 | 26741 22893 | 66932 92248 |
| 15TR | 20776 | 04007 | 41290 |
| 30TR | 01395 | 09765 | 26631 |
| 2TỶ | 559830 | 565136 | 008492 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL52 | 12KS52 | 25TV52 | |
| 100N | 77 | 62 | 52 |
| 200N | 585 | 734 | 532 |
| 400N | 7726 0331 4284 | 2122 1521 1495 | 1772 7832 1659 |
| 1TR | 4558 | 9216 | 5433 |
| 3TR | 62064 58065 47585 06772 10182 79703 66419 | 94509 43175 16135 38365 10258 40671 62243 | 63893 44716 51367 26986 76254 34262 09899 |
| 10TR | 99303 50926 | 00988 08458 | 25496 34964 |
| 15TR | 51340 | 24766 | 37846 |
| 30TR | 42702 | 60314 | 86920 |
| 2TỶ | 815227 | 093055 | 334661 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












