Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL33 | 08KS33 | 25TV33 | |
| 100N | 85 | 67 | 14 |
| 200N | 725 | 180 | 310 |
| 400N | 0363 3729 7844 | 3579 3568 8100 | 7652 0213 4066 |
| 1TR | 7341 | 1697 | 3063 |
| 3TR | 09919 69360 57454 55355 10002 25162 05483 | 89305 54987 85460 22614 99022 33071 95439 | 42215 72094 56163 30059 61091 48839 15891 |
| 10TR | 13400 38425 | 81113 19649 | 71129 34605 |
| 15TR | 75036 | 02824 | 33265 |
| 30TR | 87518 | 65687 | 54019 |
| 2TỶ | 009520 | 784121 | 967999 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL32 | 08KS32 | 25TV32 | |
| 100N | 63 | 06 | 24 |
| 200N | 277 | 629 | 558 |
| 400N | 4688 0035 0149 | 3606 1140 7676 | 2963 3821 4993 |
| 1TR | 3466 | 9051 | 4527 |
| 3TR | 62951 48417 71720 36327 57821 55845 77607 | 89016 45369 43506 07618 05289 50088 39474 | 73856 85618 50061 79170 05735 89896 26358 |
| 10TR | 14844 14527 | 21655 85364 | 65328 95517 |
| 15TR | 56745 | 28345 | 75969 |
| 30TR | 81433 | 80916 | 81193 |
| 2TỶ | 081841 | 062042 | 563214 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL31 | 07KS31 | 25TV31 | |
| 100N | 76 | 85 | 46 |
| 200N | 483 | 803 | 234 |
| 400N | 6024 6949 7191 | 4025 4366 3002 | 2390 6645 5842 |
| 1TR | 2008 | 3301 | 7160 |
| 3TR | 67583 03935 75867 27251 80450 43599 56986 | 80300 03935 25997 19538 76702 48024 59117 | 56086 87351 07698 81494 36359 26612 57207 |
| 10TR | 42408 30018 | 59594 40891 | 73689 60741 |
| 15TR | 41691 | 09181 | 12759 |
| 30TR | 60233 | 67933 | 33041 |
| 2TỶ | 655397 | 235259 | 378633 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL30 | 07KS30 | 25TV30 | |
| 100N | 00 | 68 | 09 |
| 200N | 343 | 485 | 544 |
| 400N | 2857 4436 5662 | 9313 0589 6158 | 3863 0629 0707 |
| 1TR | 3997 | 5496 | 2946 |
| 3TR | 39698 22139 73625 03133 02806 00733 18837 | 36594 50763 95575 56576 86541 29998 47183 | 72785 62836 89596 46405 79299 64574 37165 |
| 10TR | 18745 99166 | 41845 97811 | 25811 64095 |
| 15TR | 94239 | 91311 | 00848 |
| 30TR | 74062 | 10081 | 30641 |
| 2TỶ | 811156 | 757585 | 647400 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL29 | 07KS29 | 25TV29 | |
| 100N | 13 | 19 | 70 |
| 200N | 978 | 670 | 316 |
| 400N | 6463 5966 5134 | 6752 3070 2071 | 6836 8831 9286 |
| 1TR | 2905 | 4896 | 0756 |
| 3TR | 10625 52763 55033 67753 01685 65707 56860 | 87482 86128 77247 67966 53251 71100 53802 | 84030 50781 29297 27272 30075 98903 20765 |
| 10TR | 50037 56924 | 95500 85321 | 15362 23083 |
| 15TR | 36333 | 89497 | 02839 |
| 30TR | 63200 | 82849 | 38758 |
| 2TỶ | 652197 | 882144 | 865570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL28 | 07KS28 | 25TV28 | |
| 100N | 60 | 45 | 95 |
| 200N | 385 | 706 | 061 |
| 400N | 5789 9651 3098 | 7258 2745 9182 | 9792 4427 7321 |
| 1TR | 2891 | 6761 | 4008 |
| 3TR | 93583 11869 93234 72740 86220 07526 30537 | 07486 53787 33012 71596 60747 05890 07025 | 22327 64438 57525 04344 04632 43113 67190 |
| 10TR | 12386 19482 | 61586 74245 | 72137 35047 |
| 15TR | 69556 | 67990 | 27270 |
| 30TR | 10705 | 86814 | 36381 |
| 2TỶ | 266214 | 279153 | 903643 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL27 | 07KS27 | 25TV27 | |
| 100N | 70 | 13 | 12 |
| 200N | 976 | 048 | 230 |
| 400N | 5017 8780 4166 | 3578 0589 0580 | 8496 7039 8714 |
| 1TR | 4493 | 5670 | 3112 |
| 3TR | 45466 79301 52038 87272 35520 59307 94251 | 45659 82394 13499 48365 12093 64618 72737 | 97257 11907 01726 70217 37200 87003 59336 |
| 10TR | 37121 64493 | 67382 52624 | 23176 93613 |
| 15TR | 90200 | 42156 | 46988 |
| 30TR | 71094 | 86948 | 54988 |
| 2TỶ | 678520 | 697768 | 056566 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










