Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL01 | 01KS01 | 26TV01 | |
| 100N | 95 | 15 | 49 |
| 200N | 774 | 222 | 573 |
| 400N | 1575 6466 9113 | 5722 5661 6821 | 2609 6348 3979 |
| 1TR | 9370 | 0376 | 7509 |
| 3TR | 58027 20492 15122 34423 65439 28961 27335 | 05704 27327 35657 02072 41480 33770 08410 | 41142 12654 28971 86267 84298 59057 57898 |
| 10TR | 19685 35164 | 57399 06488 | 36193 27744 |
| 15TR | 88217 | 28063 | 30990 |
| 30TR | 59533 | 41710 | 58540 |
| 2TỶ | 125427 | 205733 | 324722 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL53 | 12KS53 | 25TV53 | |
| 100N | 34 | 84 | 91 |
| 200N | 753 | 033 | 419 |
| 400N | 3594 3006 6344 | 3501 8117 4903 | 0295 4469 8828 |
| 1TR | 7299 | 6501 | 3277 |
| 3TR | 99082 90563 31427 27921 99951 39686 77761 | 99034 65398 05804 16711 04593 08622 81234 | 39105 16721 00852 16277 25773 00172 63370 |
| 10TR | 76528 77457 | 26741 22893 | 66932 92248 |
| 15TR | 20776 | 04007 | 41290 |
| 30TR | 01395 | 09765 | 26631 |
| 2TỶ | 559830 | 565136 | 008492 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL52 | 12KS52 | 25TV52 | |
| 100N | 77 | 62 | 52 |
| 200N | 585 | 734 | 532 |
| 400N | 7726 0331 4284 | 2122 1521 1495 | 1772 7832 1659 |
| 1TR | 4558 | 9216 | 5433 |
| 3TR | 62064 58065 47585 06772 10182 79703 66419 | 94509 43175 16135 38365 10258 40671 62243 | 63893 44716 51367 26986 76254 34262 09899 |
| 10TR | 99303 50926 | 00988 08458 | 25496 34964 |
| 15TR | 51340 | 24766 | 37846 |
| 30TR | 42702 | 60314 | 86920 |
| 2TỶ | 815227 | 093055 | 334661 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL51 | 12KS51 | 25TV51 | |
| 100N | 54 | 33 | 19 |
| 200N | 686 | 969 | 609 |
| 400N | 3015 1352 4094 | 0254 9042 6206 | 1446 7181 5513 |
| 1TR | 5825 | 8615 | 0601 |
| 3TR | 56916 07932 37193 85307 44944 80440 90548 | 25576 71687 64667 80495 72021 70677 01666 | 84215 54598 60282 81193 17284 15359 54139 |
| 10TR | 78884 00209 | 22138 72659 | 06957 89628 |
| 15TR | 07152 | 46881 | 04025 |
| 30TR | 43027 | 49122 | 51066 |
| 2TỶ | 789365 | 354347 | 686524 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL50 | 12KS50 | 25TV50 | |
| 100N | 07 | 23 | 28 |
| 200N | 588 | 882 | 862 |
| 400N | 2509 8565 7774 | 3705 1459 5232 | 0700 3379 4182 |
| 1TR | 5212 | 1199 | 5960 |
| 3TR | 09271 89136 93475 16239 81386 73893 33066 | 19118 06619 40676 52044 48406 98669 68144 | 52948 77517 77823 63654 69636 11909 37319 |
| 10TR | 51196 19113 | 93273 75229 | 31555 70384 |
| 15TR | 40015 | 69749 | 75634 |
| 30TR | 73765 | 66376 | 86690 |
| 2TỶ | 236488 | 810545 | 834181 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL49 | 12KS49 | 25TV49 | |
| 100N | 19 | 83 | 55 |
| 200N | 097 | 938 | 617 |
| 400N | 4167 3395 2575 | 6966 4502 4945 | 0214 4421 3701 |
| 1TR | 6439 | 5722 | 1182 |
| 3TR | 94199 41760 69470 67746 73924 99491 59472 | 72748 56537 64162 49444 53626 91453 33971 | 59635 68829 13891 21417 61960 21080 70289 |
| 10TR | 42080 36406 | 72681 30470 | 28304 06922 |
| 15TR | 85269 | 03464 | 45135 |
| 30TR | 44101 | 53611 | 60368 |
| 2TỶ | 080869 | 170644 | 137978 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL48 | 11KS48 | 25TV48 | |
| 100N | 68 | 88 | 13 |
| 200N | 963 | 915 | 154 |
| 400N | 2115 4397 4442 | 5987 4547 4038 | 3926 8363 5750 |
| 1TR | 2786 | 2756 | 5899 |
| 3TR | 87984 05101 15927 98435 12575 57318 92953 | 31201 82478 08534 94631 33911 52035 16484 | 15755 59233 92206 79172 06484 32249 15048 |
| 10TR | 27355 88550 | 64716 51933 | 67546 82599 |
| 15TR | 88193 | 74184 | 50925 |
| 30TR | 25903 | 87204 | 78581 |
| 2TỶ | 157241 | 325770 | 174171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










