Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL33 | 08KS33 | 26TV33 | |
| 100N | 40 | 08 | 93 |
| 200N | 892 | 911 | 404 |
| 400N | 1890 4596 2459 | 6902 8765 0073 | 1424 3345 6506 |
| 1TR | 3120 | 6215 | 7078 |
| 3TR | 01698 46292 98816 02932 62486 17153 29290 | 55403 87976 87377 22739 03610 99236 97477 | 46634 48177 82740 25793 25024 17997 91586 |
| 10TR | 06783 60508 | 02005 48619 | 39870 01579 |
| 15TR | 01007 | 29109 | 51930 |
| 30TR | 94904 | 35738 | 88792 |
| 2TỶ | 435817 | 426901 | 745751 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL32 | 08KS32 | 26TV32 | |
| 100N | 86 | 73 | 36 |
| 200N | 549 | 018 | 932 |
| 400N | 7918 8481 8812 | 6797 4248 1378 | 2848 7736 4885 |
| 1TR | 9873 | 8761 | 1626 |
| 3TR | 13745 07793 12598 07858 84099 26300 71809 | 20888 87771 15596 70811 02756 31815 80160 | 59825 06838 67451 66381 22609 79056 77155 |
| 10TR | 18708 20437 | 44711 42099 | 94264 05263 |
| 15TR | 30813 | 15627 | 15508 |
| 30TR | 71302 | 66081 | 91147 |
| 2TỶ | 951063 | 842975 | 606742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL31 | 08KS31 | 26TV31 | |
| 100N | 14 | 01 | 69 |
| 200N | 354 | 956 | 765 |
| 400N | 0129 7995 9890 | 5618 3001 3719 | 8451 2386 2521 |
| 1TR | 6550 | 8350 | 4030 |
| 3TR | 11484 68391 34015 57309 08918 65522 81892 | 57815 70359 36401 60535 44142 73122 34370 | 89746 91149 18226 31095 85467 77783 03853 |
| 10TR | 35599 03126 | 11403 59349 | 86963 56711 |
| 15TR | 73993 | 81418 | 40330 |
| 30TR | 36559 | 77940 | 16951 |
| 2TỶ | 478967 | 481775 | 401496 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL30 | 07KS30 | 26TV30 | |
| 100N | 95 | 68 | 55 |
| 200N | 689 | 716 | 680 |
| 400N | 5405 3147 7413 | 2719 2668 2584 | 9214 0104 3326 |
| 1TR | 0982 | 5542 | 5715 |
| 3TR | 83599 76675 67633 61754 56634 64078 78497 | 05778 24913 64600 71736 12744 37253 10518 | 70472 27146 37778 38145 09981 82517 97514 |
| 10TR | 93381 74173 | 26617 03958 | 98756 00502 |
| 15TR | 31712 | 45530 | 43960 |
| 30TR | 43082 | 71635 | 85773 |
| 2TỶ | 014294 | 862040 | 156541 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL29 | 07KS29 | 26TV29 | |
| 100N | 94 | 62 | 14 |
| 200N | 984 | 149 | 476 |
| 400N | 6243 0798 6689 | 0032 7201 9622 | 8346 9837 3571 |
| 1TR | 5217 | 4536 | 7659 |
| 3TR | 23820 92403 88857 70550 89895 39100 34840 | 64585 55856 67173 04718 29320 01939 80264 | 70698 36844 92430 66681 28658 00546 54435 |
| 10TR | 63947 39304 | 68175 05908 | 36367 16151 |
| 15TR | 71139 | 18696 | 50773 |
| 30TR | 38361 | 31778 | 37310 |
| 2TỶ | 177680 | 054386 | 114091 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL28 | 07KS28 | 26TV28 | |
| 100N | 30 | 90 | 16 |
| 200N | 918 | 460 | 041 |
| 400N | 0965 9181 0618 | 5624 9308 1548 | 7129 2910 4456 |
| 1TR | 0618 | 8014 | 7982 |
| 3TR | 09668 18643 49776 64238 51157 76789 65906 | 92168 40219 19030 29617 72721 34364 36557 | 22226 38734 39855 92170 91861 97123 83401 |
| 10TR | 34580 94066 | 19588 20921 | 37453 44919 |
| 15TR | 55469 | 61033 | 51054 |
| 30TR | 54943 | 97417 | 77145 |
| 2TỶ | 689660 | 305809 | 629063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL27 | 07KS27 | 26TV27 | |
| 100N | 91 | 27 | 26 |
| 200N | 876 | 426 | 483 |
| 400N | 0526 9478 3491 | 7430 5086 1730 | 1076 0279 5906 |
| 1TR | 3987 | 3185 | 5191 |
| 3TR | 62942 22483 17012 45042 15934 45688 68383 | 21548 17923 07039 58809 45161 64234 58379 | 20921 61098 95249 03131 49982 37740 29659 |
| 10TR | 88864 20402 | 58809 93999 | 66353 27477 |
| 15TR | 62807 | 04387 | 77833 |
| 30TR | 72037 | 18054 | 72238 |
| 2TỶ | 974193 | 284770 | 258595 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












