Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL08 | 02KS08 | 26TV08 | |
| 100N | 00 | 63 | 68 |
| 200N | 407 | 813 | 558 |
| 400N | 3000 2275 7936 | 4208 0975 0030 | 6459 0356 7091 |
| 1TR | 0270 | 9822 | 2932 |
| 3TR | 22448 80103 65913 61784 67937 69877 11888 | 55404 80261 35639 30029 20216 68917 10992 | 36112 13887 66196 97450 33188 14475 48605 |
| 10TR | 24074 80648 | 85476 86144 | 41855 24744 |
| 15TR | 84061 | 23038 | 81361 |
| 30TR | 21640 | 73873 | 42906 |
| 2TỶ | 246761 | 082311 | 615486 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL07 | 02KS07 | 26TV07 | |
| 100N | 51 | 29 | 05 |
| 200N | 681 | 694 | 112 |
| 400N | 1707 9919 3376 | 6823 0837 0647 | 1431 9471 4054 |
| 1TR | 0504 | 2784 | 5637 |
| 3TR | 62143 42431 25152 70962 19407 88938 46458 | 06566 33810 58811 43750 73400 96790 70923 | 84890 51147 38393 85040 22451 38134 29554 |
| 10TR | 76824 60194 | 32933 09952 | 25359 37759 |
| 15TR | 01502 | 61929 | 92831 |
| 30TR | 73261 | 18431 | 98639 |
| 2TỶ | 833211 | 457609 | 394192 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL06 | 02KS06 | 26TV06 | |
| 100N | 89 | 11 | 80 |
| 200N | 374 | 602 | 791 |
| 400N | 2359 6962 6013 | 2153 3752 9634 | 4783 8333 2639 |
| 1TR | 4131 | 2812 | 6535 |
| 3TR | 92025 80952 35839 51668 91600 28576 67481 | 27904 57467 37066 13275 12023 96683 86836 | 49990 96066 89937 40411 43125 28956 95051 |
| 10TR | 08284 69518 | 81456 92260 | 48548 30758 |
| 15TR | 59267 | 41951 | 81889 |
| 30TR | 18331 | 36269 | 05535 |
| 2TỶ | 028867 | 615641 | 112242 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL05 | 02KS05 | 26TV05 | |
| 100N | 47 | 78 | 65 |
| 200N | 089 | 105 | 364 |
| 400N | 0125 4874 4178 | 2477 9939 0984 | 8324 2066 7380 |
| 1TR | 9663 | 2864 | 6768 |
| 3TR | 05402 74156 33029 11229 37993 63736 83209 | 40369 20988 99017 87894 45622 02976 13476 | 52954 84168 50871 47430 51804 93398 88299 |
| 10TR | 32948 64273 | 25525 36907 | 57473 67914 |
| 15TR | 95321 | 16123 | 08811 |
| 30TR | 87972 | 61421 | 21174 |
| 2TỶ | 276349 | 783852 | 870639 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL04 | 01KS04 | 26TV04 | |
| 100N | 77 | 62 | 78 |
| 200N | 829 | 149 | 250 |
| 400N | 9538 0562 1888 | 0441 6162 2640 | 5544 1033 1368 |
| 1TR | 0475 | 5445 | 8643 |
| 3TR | 95010 98670 17313 85505 48373 82963 36778 | 95365 52153 70760 75253 49661 23991 26618 | 17524 21942 24284 00465 86365 72272 59538 |
| 10TR | 66803 72414 | 91365 70018 | 84227 50929 |
| 15TR | 95501 | 42141 | 01988 |
| 30TR | 84806 | 96668 | 56979 |
| 2TỶ | 622666 | 906088 | 468008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL03 | 01KS03 | 26TV03 | |
| 100N | 12 | 07 | 97 |
| 200N | 266 | 184 | 397 |
| 400N | 0601 3265 9219 | 8514 4163 1949 | 6006 7814 6777 |
| 1TR | 0660 | 7856 | 6966 |
| 3TR | 92660 58846 81275 57637 89264 09658 95748 | 69484 80878 51409 92977 13240 37924 37420 | 25335 87893 99796 85409 25508 86059 76657 |
| 10TR | 37698 11920 | 64376 65042 | 84921 52842 |
| 15TR | 48035 | 60373 | 51249 |
| 30TR | 01070 | 86799 | 35502 |
| 2TỶ | 791796 | 763344 | 365703 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL02 | 01KS02 | 26TV02 | |
| 100N | 69 | 02 | 57 |
| 200N | 222 | 511 | 959 |
| 400N | 5708 7323 0776 | 1707 5337 3451 | 2371 7945 2332 |
| 1TR | 1425 | 8750 | 4808 |
| 3TR | 73995 25643 13225 84983 90141 63408 29291 | 46276 59622 02822 50721 92226 32136 05723 | 48101 00615 38710 71349 17208 68112 05934 |
| 10TR | 08020 36525 | 81032 52316 | 25190 78050 |
| 15TR | 22404 | 91677 | 14100 |
| 30TR | 10431 | 02757 | 87997 |
| 2TỶ | 294110 | 940369 | 879255 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










