Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 89 | 34 | 46 |
| 200N | 705 | 675 | 942 |
| 400N | 7547 8547 6180 | 7184 2721 4613 | 3507 3809 5441 |
| 1TR | 7970 | 2791 | 9579 |
| 3TR | 02380 47553 56123 82730 44594 22794 73062 | 61294 30547 05336 41207 63934 19842 18964 | 83257 67355 53854 51366 70948 56010 01355 |
| 10TR | 34390 48942 | 26070 01715 | 86635 93468 |
| 15TR | 40336 | 99715 | 90301 |
| 30TR | 10971 | 49042 | 63581 |
| 2TỶ | 337442 | 482675 | 098176 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K5 | AG1K5 | 1K5 | |
| 100N | 11 | 97 | 63 |
| 200N | 843 | 568 | 297 |
| 400N | 3431 9830 5798 | 8074 9223 7470 | 2268 0133 6665 |
| 1TR | 5858 | 8999 | 1112 |
| 3TR | 58462 30201 98233 01939 76529 72667 75898 | 69646 09505 57094 04680 01065 28748 99017 | 76499 05535 57516 81856 59873 67957 93816 |
| 10TR | 67961 82362 | 08194 88243 | 28770 27084 |
| 15TR | 19329 | 97814 | 14364 |
| 30TR | 16953 | 76413 | 70142 |
| 2TỶ | 204418 | 317546 | 846536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 01 | 97 | 69 |
| 200N | 749 | 486 | 806 |
| 400N | 1017 7053 9541 | 7142 4669 4240 | 7271 0531 8684 |
| 1TR | 8957 | 2274 | 0342 |
| 3TR | 50050 41837 47554 69866 86262 93089 24835 | 30813 17437 88179 29362 09253 30384 87780 | 19987 14676 18004 21405 42323 79722 07123 |
| 10TR | 29143 77782 | 25500 08544 | 84193 11154 |
| 15TR | 34895 | 45540 | 99910 |
| 30TR | 73950 | 17121 | 55366 |
| 2TỶ | 246886 | 146804 | 600015 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 52 | 35 | 06 |
| 200N | 530 | 713 | 269 |
| 400N | 6120 5903 8773 | 2442 3823 1824 | 2987 4421 7534 |
| 1TR | 4936 | 0224 | 1166 |
| 3TR | 85081 48801 71291 28111 04796 76710 14853 | 32053 25360 88070 99019 07888 79021 68220 | 25902 65448 47874 95914 08539 62635 08636 |
| 10TR | 67907 17179 | 17926 14868 | 57545 22638 |
| 15TR | 44046 | 64439 | 22855 |
| 30TR | 21342 | 75544 | 53178 |
| 2TỶ | 005135 | 228351 | 512712 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 61 | 39 | 41 |
| 200N | 537 | 812 | 775 |
| 400N | 0230 6886 3638 | 5109 9405 7803 | 6326 1340 3733 |
| 1TR | 4184 | 2065 | 8989 |
| 3TR | 59543 63448 57546 00752 11422 36243 40231 | 51727 87628 43859 59882 87222 77499 35794 | 81751 21091 61959 91328 48048 83107 30979 |
| 10TR | 23771 73709 | 48779 68708 | 97399 93945 |
| 15TR | 70557 | 71610 | 30466 |
| 30TR | 84109 | 93814 | 57986 |
| 2TỶ | 694014 | 059466 | 008906 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 00 | 10 | 99 |
| 200N | 396 | 081 | 203 |
| 400N | 8162 4063 9534 | 7260 3938 4236 | 5795 6541 1168 |
| 1TR | 8796 | 2310 | 7886 |
| 3TR | 50456 26232 95759 17438 80239 63596 26590 | 31747 37101 47671 43382 15730 10139 62703 | 64446 52344 82372 31261 03001 96628 20870 |
| 10TR | 08323 93600 | 06819 52498 | 33940 09073 |
| 15TR | 24263 | 93649 | 84786 |
| 30TR | 34232 | 12784 | 96670 |
| 2TỶ | 617304 | 678511 | 856907 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 92 | 62 | 48 |
| 200N | 026 | 739 | 983 |
| 400N | 0008 7178 8109 | 0890 7813 5387 | 4494 4005 7895 |
| 1TR | 6936 | 0434 | 6029 |
| 3TR | 39023 85242 44719 53633 68190 55795 28450 | 95652 08582 41509 33920 14571 83412 10326 | 18411 44366 01669 47421 45111 69804 52885 |
| 10TR | 13605 39498 | 75157 38891 | 65425 60300 |
| 15TR | 15841 | 31288 | 40302 |
| 30TR | 03825 | 80409 | 18697 |
| 2TỶ | 376110 | 484814 | 793658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












