Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 96 | 81 | 73 |
| 200N | 341 | 816 | 206 |
| 400N | 8913 0682 0196 | 9157 9267 5717 | 3379 9734 5331 |
| 1TR | 8381 | 5343 | 7476 |
| 3TR | 77796 58163 40916 92602 94501 72891 01369 | 85490 95662 55223 55788 07203 37888 16244 | 23943 77393 15896 98667 09587 75413 52459 |
| 10TR | 05824 78530 | 23993 07027 | 66192 22460 |
| 15TR | 79137 | 16318 | 46512 |
| 30TR | 81285 | 40899 | 34410 |
| 2TỶ | 049196 | 951856 | 765890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 02 | 24 | 45 |
| 200N | 421 | 907 | 941 |
| 400N | 9382 1511 2985 | 8259 6588 4134 | 9594 0395 7530 |
| 1TR | 2151 | 1940 | 3476 |
| 3TR | 25113 82976 80909 30860 83372 30268 63168 | 98252 62773 54813 89318 95804 67641 19449 | 67541 92004 40325 24087 84760 66623 09414 |
| 10TR | 04812 87383 | 74614 59451 | 96739 36898 |
| 15TR | 95938 | 60081 | 06178 |
| 30TR | 41872 | 72265 | 15299 |
| 2TỶ | 042693 | 760490 | 971026 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 51 | 44 | 60 |
| 200N | 361 | 174 | 520 |
| 400N | 0937 8918 0147 | 5660 7848 1357 | 0935 5103 8197 |
| 1TR | 4190 | 3931 | 2081 |
| 3TR | 93111 20472 98827 83115 38150 00040 22571 | 45116 28549 34750 74612 59171 14948 43566 | 31644 15171 23537 07442 44698 17435 96579 |
| 10TR | 42739 65817 | 43911 80888 | 91521 44033 |
| 15TR | 45505 | 60888 | 52920 |
| 30TR | 57160 | 55413 | 46368 |
| 2TỶ | 916905 | 754677 | 645497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 26 | 41 | 97 |
| 200N | 442 | 542 | 854 |
| 400N | 8989 8788 8624 | 1286 8216 5339 | 1669 9653 6938 |
| 1TR | 2195 | 5928 | 8206 |
| 3TR | 70224 54720 65784 74138 21293 47420 52244 | 24465 70091 28602 52490 51731 47291 94477 | 78025 92906 76108 77638 20662 05636 17927 |
| 10TR | 70840 48740 | 08735 41428 | 45392 52452 |
| 15TR | 70290 | 94646 | 60233 |
| 30TR | 51730 | 77018 | 28193 |
| 2TỶ | 789356 | 578885 | 562936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 20 | 68 | 85 |
| 200N | 311 | 505 | 979 |
| 400N | 9861 1192 8125 | 9201 5531 4106 | 0723 7722 2104 |
| 1TR | 3344 | 3928 | 7092 |
| 3TR | 22959 35807 42167 60041 33616 23422 38067 | 35883 63114 17858 94674 19098 64740 38193 | 85732 14747 81939 00026 30208 17446 47314 |
| 10TR | 76080 08443 | 45343 53117 | 44531 64294 |
| 15TR | 78414 | 77223 | 47814 |
| 30TR | 96606 | 65871 | 79152 |
| 2TỶ | 681181 | 486444 | 387688 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 55 | 00 | 37 |
| 200N | 880 | 027 | 038 |
| 400N | 4584 6453 3621 | 8158 1716 8378 | 5977 5177 3900 |
| 1TR | 3518 | 2021 | 6206 |
| 3TR | 40778 52663 70242 48478 92944 38999 57202 | 95801 63491 29555 40517 22448 27245 77377 | 02585 20939 75607 62709 69051 58159 29637 |
| 10TR | 39155 82158 | 71820 66375 | 73499 84840 |
| 15TR | 63948 | 91883 | 83923 |
| 30TR | 41263 | 16240 | 31759 |
| 2TỶ | 289081 | 897649 | 121690 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K5 | AG10K5 | 10K5 | |
| 100N | 68 | 94 | 99 |
| 200N | 238 | 462 | 161 |
| 400N | 2325 9876 8447 | 2669 6661 1639 | 4353 8599 5691 |
| 1TR | 6861 | 6320 | 7413 |
| 3TR | 95730 51690 71630 55309 21313 68086 35824 | 06830 99525 87170 09125 31855 25900 75433 | 33725 69161 81877 21404 54700 66909 16357 |
| 10TR | 62129 77169 | 44757 45782 | 91743 17299 |
| 15TR | 54235 | 87089 | 89975 |
| 30TR | 38686 | 16635 | 28762 |
| 2TỶ | 304742 | 795888 | 742264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Thống kê XSMT 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/04/2026

Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












