Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG8K4 | 8K4 | |
| 100N | 19 | 15 | 55 |
| 200N | 518 | 270 | 357 |
| 400N | 7760 6054 0734 | 7789 8857 3599 | 7845 9564 2584 |
| 1TR | 7402 | 2268 | 1181 |
| 3TR | 39787 56712 97661 97086 92816 09529 60168 | 47960 58717 11326 64973 08483 06511 72355 | 18110 02392 19305 17110 10057 21862 29739 |
| 10TR | 74748 64932 | 93469 99808 | 89000 00969 |
| 15TR | 15770 | 99636 | 59410 |
| 30TR | 75691 | 05228 | 77857 |
| 2TỶ | 995185 | 990643 | 026064 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG8K3 | 8K3 | |
| 100N | 00 | 53 | 36 |
| 200N | 251 | 798 | 152 |
| 400N | 1611 1896 5000 | 5209 9020 1574 | 4298 9208 4293 |
| 1TR | 7507 | 2355 | 9713 |
| 3TR | 42587 96925 94104 81147 66998 38403 43016 | 62205 92714 34857 88934 49738 00601 24630 | 09851 04904 30864 84822 29166 97713 78127 |
| 10TR | 49932 26647 | 86559 39876 | 42419 49827 |
| 15TR | 35861 | 94902 | 20892 |
| 30TR | 06026 | 37613 | 26930 |
| 2TỶ | 129617 | 172890 | 710806 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG8K2 | 8K2 | |
| 100N | 37 | 10 | 31 |
| 200N | 068 | 952 | 994 |
| 400N | 1323 2318 6957 | 3344 2885 0579 | 2485 4373 8696 |
| 1TR | 6724 | 2188 | 3412 |
| 3TR | 85768 32220 33771 76664 88759 82008 56183 | 76732 16291 58229 42050 04924 97026 28114 | 25772 70409 46279 67728 94720 64786 03333 |
| 10TR | 86084 87851 | 91372 46887 | 05517 94185 |
| 15TR | 51127 | 72755 | 57074 |
| 30TR | 52431 | 83917 | 87721 |
| 2TỶ | 941849 | 214883 | 922616 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG8K1 | 8K1 | |
| 100N | 38 | 28 | 08 |
| 200N | 293 | 185 | 715 |
| 400N | 9935 8825 6920 | 0027 8762 9247 | 7816 9107 0808 |
| 1TR | 3413 | 2250 | 9665 |
| 3TR | 27412 30990 26224 62214 77095 42999 11245 | 24088 41313 27006 89306 23235 96086 92357 | 77558 72011 08415 83623 71834 54311 27014 |
| 10TR | 05240 18638 | 15058 32867 | 74135 11422 |
| 15TR | 64863 | 12611 | 18074 |
| 30TR | 30980 | 54970 | 74398 |
| 2TỶ | 069871 | 598108 | 464013 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG7K4 | 7K4 | |
| 100N | 83 | 87 | 19 |
| 200N | 849 | 321 | 529 |
| 400N | 0557 4112 6342 | 9428 9560 0782 | 1526 2174 1573 |
| 1TR | 1110 | 3171 | 8387 |
| 3TR | 12661 06312 35311 35507 34391 72717 41272 | 39955 27733 66308 38355 34957 69633 59221 | 39915 13322 87673 47831 05709 23917 27529 |
| 10TR | 49465 19749 | 73355 19027 | 62913 15058 |
| 15TR | 81734 | 27485 | 19846 |
| 30TR | 38028 | 78603 | 61773 |
| 2TỶ | 614826 | 213649 | 526682 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG7K3 | 7K3 | |
| 100N | 86 | 55 | 80 |
| 200N | 804 | 609 | 247 |
| 400N | 1130 8922 2618 | 5020 4970 6833 | 3193 4723 2370 |
| 1TR | 6641 | 8605 | 1040 |
| 3TR | 91615 30237 86054 53639 01239 65131 22307 | 81643 01943 93128 13580 23744 42945 02921 | 28972 60173 34715 91370 27036 23062 09869 |
| 10TR | 11403 23085 | 51830 68226 | 31719 96368 |
| 15TR | 22796 | 80394 | 45332 |
| 30TR | 48973 | 04591 | 94712 |
| 2TỶ | 725753 | 357244 | 523419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 94 | 65 | 43 |
| 200N | 269 | 094 | 853 |
| 400N | 6531 7346 3667 | 1410 3578 2469 | 5739 4609 8888 |
| 1TR | 9360 | 1208 | 9093 |
| 3TR | 72052 01243 69732 98147 40991 69996 07427 | 45857 23194 91482 89148 81175 93300 96306 | 04562 92153 98324 73623 18162 09738 09280 |
| 10TR | 89804 97359 | 64228 40921 | 45356 50885 |
| 15TR | 95850 | 07703 | 63329 |
| 30TR | 78850 | 19136 | 42141 |
| 2TỶ | 407445 | 524034 | 869588 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












