Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K5 | AG6K5 | 6K5 | |
| 100N | 28 | 64 | 05 |
| 200N | 493 | 815 | 103 |
| 400N | 8781 7799 9889 | 7747 6281 8770 | 1038 5066 3480 |
| 1TR | 9344 | 6009 | 1212 |
| 3TR | 43369 23784 40952 92932 75564 90879 76013 | 13907 16052 67818 47903 14743 42764 60959 | 44542 00521 33558 75758 47498 44899 55728 |
| 10TR | 09350 58001 | 99753 19751 | 27656 13998 |
| 15TR | 77009 | 27670 | 73363 |
| 30TR | 26792 | 44013 | 87047 |
| 2TỶ | 227877 | 500802 | 900679 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG6K4 | 6K4 | |
| 100N | 22 | 75 | 46 |
| 200N | 219 | 035 | 659 |
| 400N | 8680 1966 3844 | 9663 5073 3596 | 4029 4698 4864 |
| 1TR | 7992 | 3128 | 1013 |
| 3TR | 93186 74607 95902 21480 78907 17945 03884 | 40667 07404 52792 42356 26202 42733 41762 | 54205 64831 53663 08150 75850 34391 90433 |
| 10TR | 31426 53888 | 37219 94968 | 55945 67824 |
| 15TR | 11878 | 61117 | 03707 |
| 30TR | 31302 | 60981 | 49710 |
| 2TỶ | 711201 | 053706 | 360860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG6K3 | 6K3 | |
| 100N | 26 | 98 | 05 |
| 200N | 482 | 910 | 808 |
| 400N | 4052 5987 7537 | 0410 3565 1544 | 2448 1744 0221 |
| 1TR | 3725 | 2958 | 3674 |
| 3TR | 27345 81829 58297 14507 37633 64118 52158 | 01713 11908 88732 11628 90015 71383 44332 | 75642 64588 35713 35789 63228 44667 54041 |
| 10TR | 30760 51667 | 86498 86324 | 05676 15013 |
| 15TR | 05866 | 74895 | 46102 |
| 30TR | 90101 | 47186 | 62382 |
| 2TỶ | 663795 | 285548 | 332568 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 62 | 44 | 88 |
| 200N | 633 | 818 | 044 |
| 400N | 5279 1533 9857 | 3103 3164 8079 | 8743 3753 1794 |
| 1TR | 7650 | 3997 | 8683 |
| 3TR | 10754 67599 40440 23301 49776 61468 39443 | 49671 83110 08508 93772 50236 02173 23217 | 04352 80849 26727 94496 58132 74137 69019 |
| 10TR | 85879 92695 | 12077 00399 | 73279 46925 |
| 15TR | 04378 | 30934 | 43994 |
| 30TR | 32822 | 60182 | 60052 |
| 2TỶ | 194868 | 421894 | 627093 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 87 | 28 | 59 |
| 200N | 488 | 475 | 822 |
| 400N | 9454 4837 2224 | 2870 9527 1783 | 7183 0154 1619 |
| 1TR | 8403 | 4095 | 8373 |
| 3TR | 74196 40135 41020 42167 31220 52287 87779 | 67269 85329 54891 12672 34930 81961 99858 | 48857 36987 35419 75167 98668 52733 26461 |
| 10TR | 74657 75069 | 66463 41208 | 50620 40190 |
| 15TR | 64666 | 05661 | 04047 |
| 30TR | 91604 | 95670 | 68060 |
| 2TỶ | 293158 | 907245 | 511546 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG5K4 | 5K4 | |
| 100N | 34 | 03 | 19 |
| 200N | 910 | 371 | 588 |
| 400N | 3481 3053 7154 | 1971 7198 0197 | 2897 9290 1780 |
| 1TR | 4592 | 7478 | 1787 |
| 3TR | 31815 29531 80995 52530 20281 73757 55658 | 29112 32208 70941 49854 18147 82452 08779 | 64415 77175 65848 74529 34037 95413 38123 |
| 10TR | 85859 29136 | 79307 63705 | 84224 99731 |
| 15TR | 21505 | 43021 | 55094 |
| 30TR | 36750 | 19497 | 76491 |
| 2TỶ | 420703 | 397608 | 773559 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 97 | 39 | 85 |
| 200N | 624 | 339 | 758 |
| 400N | 3771 0348 3094 | 7299 2964 8464 | 6460 3102 7311 |
| 1TR | 6467 | 5279 | 2990 |
| 3TR | 81382 50968 88342 53138 78265 96081 00895 | 50493 17959 04487 27954 93975 25540 18006 | 24263 90408 56884 27389 83083 78369 25339 |
| 10TR | 72282 73469 | 01453 00965 | 30297 12403 |
| 15TR | 31465 | 36239 | 30630 |
| 30TR | 44737 | 32967 | 68677 |
| 2TỶ | 691148 | 452424 | 192257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












