Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K5 | AG11K5 | 11K5 | |
| 100N | 68 | 83 | 65 |
| 200N | 957 | 430 | 083 |
| 400N | 1889 6495 7158 | 2284 2179 7857 | 0175 4975 0085 |
| 1TR | 0426 | 5116 | 9682 |
| 3TR | 69004 03705 13116 79419 16729 04008 53123 | 91035 02763 03086 26773 50250 04117 13402 | 01499 84986 72890 07677 78876 16527 60956 |
| 10TR | 69724 79867 | 47921 48163 | 53782 55408 |
| 15TR | 51966 | 23870 | 89994 |
| 30TR | 13749 | 33508 | 68000 |
| 2TỶ | 369910 | 246669 | 088050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 83 | 95 | 42 |
| 200N | 652 | 190 | 183 |
| 400N | 3761 1475 2040 | 5448 0964 7808 | 7532 5469 1880 |
| 1TR | 1017 | 0384 | 5564 |
| 3TR | 89811 94456 57540 59265 48611 37667 33422 | 10899 05699 89856 53608 41995 90459 18629 | 37362 35068 95715 75410 47614 88261 61138 |
| 10TR | 91701 89427 | 76722 16664 | 41544 74050 |
| 15TR | 15729 | 26549 | 30687 |
| 30TR | 13177 | 06806 | 13538 |
| 2TỶ | 289742 | 061074 | 173113 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 48 | 92 | 89 |
| 200N | 419 | 166 | 534 |
| 400N | 9521 3436 6822 | 9958 1373 3775 | 4528 0335 6520 |
| 1TR | 4435 | 1674 | 4269 |
| 3TR | 18164 61208 26975 48840 05709 21946 46629 | 79248 43555 75450 39588 73268 11056 06131 | 16038 57258 68053 72039 79898 97432 29382 |
| 10TR | 21371 08044 | 10380 76434 | 38279 55520 |
| 15TR | 22476 | 16805 | 13079 |
| 30TR | 79195 | 02407 | 31710 |
| 2TỶ | 497822 | 500382 | 153860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 66 | 76 | 53 |
| 200N | 468 | 687 | 567 |
| 400N | 5504 8948 2224 | 5087 0015 2478 | 6627 9523 8499 |
| 1TR | 2806 | 9477 | 6431 |
| 3TR | 40638 13270 77109 32149 77197 69507 89428 | 65028 40026 38313 92324 39835 91440 04831 | 28284 49873 08670 53417 19235 17538 64113 |
| 10TR | 72700 83178 | 75120 25549 | 12217 36815 |
| 15TR | 20619 | 57574 | 95862 |
| 30TR | 48018 | 09852 | 24408 |
| 2TỶ | 086155 | 549799 | 266049 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 38 | 78 | 59 |
| 200N | 884 | 097 | 778 |
| 400N | 5375 5252 4726 | 9179 8036 9520 | 4015 0029 4515 |
| 1TR | 0977 | 4514 | 6430 |
| 3TR | 89089 97555 34720 64725 07058 26904 72902 | 45674 84356 72066 12457 90569 86839 64798 | 30350 43991 24749 91889 12101 96340 28169 |
| 10TR | 33969 13816 | 92588 55321 | 79092 04104 |
| 15TR | 94606 | 36288 | 28454 |
| 30TR | 24628 | 82260 | 53633 |
| 2TỶ | 975427 | 278636 | 408498 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 06 | 14 | 37 |
| 200N | 612 | 013 | 673 |
| 400N | 6850 5406 6084 | 4623 0512 0893 | 5491 8546 2691 |
| 1TR | 8398 | 9900 | 7338 |
| 3TR | 54710 48092 87701 02882 82529 54412 03485 | 70754 86901 27960 44206 54969 95473 74160 | 69154 71647 66069 28183 99026 05914 83920 |
| 10TR | 23768 98569 | 54553 53928 | 82042 60545 |
| 15TR | 77737 | 30757 | 31344 |
| 30TR | 49631 | 43627 | 97856 |
| 2TỶ | 834019 | 030918 | 706759 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | AG10K3 | 10K3 | |
| 100N | 48 | 72 | 58 |
| 200N | 023 | 692 | 380 |
| 400N | 2516 2358 0710 | 7761 1113 6303 | 8936 4049 3881 |
| 1TR | 9116 | 9382 | 5239 |
| 3TR | 34960 78834 95441 85266 20985 84915 73247 | 43703 70630 46615 85248 09927 52531 19940 | 66907 03228 67626 56637 20353 13628 34879 |
| 10TR | 03846 17519 | 96337 03482 | 89115 08946 |
| 15TR | 10575 | 31873 | 48925 |
| 30TR | 65194 | 95958 | 91895 |
| 2TỶ | 421040 | 152041 | 064481 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












