Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 50 | 52 | 23 |
| 200N | 643 | 469 | 199 |
| 400N | 6948 7463 7458 | 5913 4764 0946 | 3504 3108 9173 |
| 1TR | 1982 | 7429 | 6980 |
| 3TR | 42930 55103 27786 96363 44319 71739 76282 | 98517 84572 81284 25734 90229 54000 61120 | 36498 85305 06181 96719 04602 63103 16825 |
| 10TR | 98862 44453 | 09708 97243 | 31572 60157 |
| 15TR | 65899 | 09944 | 99223 |
| 30TR | 56853 | 69990 | 84262 |
| 2TỶ | 553682 | 710798 | 895400 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 79 | 92 | 08 |
| 200N | 686 | 706 | 950 |
| 400N | 5679 8461 8121 | 7331 2077 7397 | 7186 2020 7102 |
| 1TR | 1198 | 6993 | 3792 |
| 3TR | 83538 11735 97037 03831 01308 63129 17339 | 63160 25774 15672 92556 27812 87993 91003 | 73731 43632 25015 05480 89787 06263 12108 |
| 10TR | 05547 90327 | 33331 11184 | 74710 01728 |
| 15TR | 46094 | 09290 | 37249 |
| 30TR | 85984 | 41049 | 46484 |
| 2TỶ | 710034 | 107879 | 715963 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 91 | 48 | 00 |
| 200N | 503 | 014 | 097 |
| 400N | 1882 8232 0671 | 9712 3876 5753 | 8259 6717 9689 |
| 1TR | 9384 | 9405 | 0412 |
| 3TR | 35103 08018 35070 08009 91350 63044 65067 | 09687 79618 07189 40828 65703 25293 51515 | 04530 03106 99099 64301 33556 63297 69746 |
| 10TR | 94995 53531 | 69999 40355 | 41795 54934 |
| 15TR | 51729 | 72360 | 27289 |
| 30TR | 57730 | 48429 | 68433 |
| 2TỶ | 934664 | 177692 | 851296 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 96 | 31 | 84 |
| 200N | 486 | 108 | 745 |
| 400N | 0719 3501 5453 | 1116 9605 1071 | 0316 5522 3411 |
| 1TR | 7361 | 8870 | 6982 |
| 3TR | 02868 96208 65924 91875 23524 26459 74771 | 30937 10993 60910 54076 10285 34215 84515 | 62762 65271 53134 97419 00808 14562 59242 |
| 10TR | 87690 13941 | 26475 26553 | 12565 10944 |
| 15TR | 80958 | 04027 | 37911 |
| 30TR | 47765 | 45738 | 00133 |
| 2TỶ | 053854 | 714452 | 628023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 98 | 19 | 03 |
| 200N | 821 | 771 | 160 |
| 400N | 5788 7094 0824 | 6062 0644 2822 | 4644 6563 2967 |
| 1TR | 2555 | 8956 | 2946 |
| 3TR | 76556 78096 46603 44695 39843 38798 66369 | 41550 07332 42127 83335 03865 86576 60622 | 27691 92459 12164 48576 65041 69494 85127 |
| 10TR | 27459 91291 | 86323 10247 | 60862 19735 |
| 15TR | 99444 | 64221 | 44501 |
| 30TR | 25913 | 97369 | 16108 |
| 2TỶ | 312379 | 095880 | 428713 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K5 | AG11K5 | 11K5 | |
| 100N | 68 | 83 | 65 |
| 200N | 957 | 430 | 083 |
| 400N | 1889 6495 7158 | 2284 2179 7857 | 0175 4975 0085 |
| 1TR | 0426 | 5116 | 9682 |
| 3TR | 69004 03705 13116 79419 16729 04008 53123 | 91035 02763 03086 26773 50250 04117 13402 | 01499 84986 72890 07677 78876 16527 60956 |
| 10TR | 69724 79867 | 47921 48163 | 53782 55408 |
| 15TR | 51966 | 23870 | 89994 |
| 30TR | 13749 | 33508 | 68000 |
| 2TỶ | 369910 | 246669 | 088050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 83 | 95 | 42 |
| 200N | 652 | 190 | 183 |
| 400N | 3761 1475 2040 | 5448 0964 7808 | 7532 5469 1880 |
| 1TR | 1017 | 0384 | 5564 |
| 3TR | 89811 94456 57540 59265 48611 37667 33422 | 10899 05699 89856 53608 41995 90459 18629 | 37362 35068 95715 75410 47614 88261 61138 |
| 10TR | 91701 89427 | 76722 16664 | 41544 74050 |
| 15TR | 15729 | 26549 | 30687 |
| 30TR | 13177 | 06806 | 13538 |
| 2TỶ | 289742 | 061074 | 173113 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/06/2026

Thống kê XSMB 08/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/06/2026

Thống kê XSMT 08/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/06/2026

Thống kê XSMN 07/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/06/2026

Thống kê XSMB 07/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/06/2026

Tin Nổi Bật
ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 29/5: Vừa có kết quả, đại lý gọi báo khách trúng đài Trà Vinh

Khách hàng trúng cặp nguyên 160 vé giải 3 đài Tây Ninh ngày 28/05 tại ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHINH

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












