Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG-5K5 | 5K5 | |
| 100N | 69 | 65 | 57 |
| 200N | 181 | 067 | 624 |
| 400N | 6900 0917 3345 | 2690 5992 1214 | 4455 2678 5538 |
| 1TR | 4906 | 4833 | 0213 |
| 3TR | 14504 46474 09096 81406 60675 24380 46519 | 40555 73554 91653 78139 50607 07009 23969 | 07407 18818 59298 51893 65671 83749 79326 |
| 10TR | 03547 05164 | 12148 34056 | 40815 98590 |
| 15TR | 02209 | 17371 | 77840 |
| 30TR | 41419 | 31340 | 47166 |
| 2TỶ | 719267 | 362151 | 251312 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG-5K4 | 5K4 | |
| 100N | 60 | 69 | 71 |
| 200N | 586 | 665 | 100 |
| 400N | 8908 6583 8954 | 5140 3308 1360 | 4348 9392 3964 |
| 1TR | 3702 | 0271 | 6157 |
| 3TR | 15934 29619 04654 96746 41170 98994 89288 | 27734 70204 36634 24802 69670 29777 57372 | 88682 49218 45941 16929 34583 57601 15960 |
| 10TR | 38847 18065 | 27754 02149 | 85513 05662 |
| 15TR | 47429 | 93033 | 72926 |
| 30TR | 85282 | 43389 | 35416 |
| 2TỶ | 598291 | 245787 | 158020 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG-5K3 | 5K3 | |
| 100N | 88 | 74 | 57 |
| 200N | 967 | 869 | 153 |
| 400N | 3518 0591 6093 | 1044 7984 2942 | 2010 6583 1173 |
| 1TR | 3379 | 7802 | 0059 |
| 3TR | 69375 10092 59277 86682 56008 38743 96116 | 47435 82120 74793 58931 38300 68963 42988 | 49118 93962 39111 43927 64837 42950 92552 |
| 10TR | 23103 72148 | 91186 99520 | 33427 15263 |
| 15TR | 31074 | 32990 | 11703 |
| 30TR | 27535 | 04955 | 39283 |
| 2TỶ | 268378 | 046984 | 641919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG-5K2 | 5K2 | |
| 100N | 64 | 52 | 65 |
| 200N | 688 | 932 | 418 |
| 400N | 6407 3101 6357 | 3623 4593 4384 | 0312 9128 3209 |
| 1TR | 2315 | 2262 | 1971 |
| 3TR | 92331 12204 09469 18618 41193 16730 75205 | 45457 15597 79475 32808 44451 07640 06155 | 47031 34801 63126 75945 39134 06160 57141 |
| 10TR | 10671 61843 | 09383 08366 | 75258 12882 |
| 15TR | 90852 | 31879 | 38951 |
| 30TR | 79720 | 23741 | 29188 |
| 2TỶ | 535419 | 450580 | 172096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 83 | 94 | 27 |
| 200N | 767 | 794 | 663 |
| 400N | 4239 3652 9645 | 0187 4573 3878 | 3645 3468 2176 |
| 1TR | 5423 | 3312 | 7737 |
| 3TR | 31471 50394 77260 02009 22903 97308 89899 | 20138 93334 90095 35491 35696 02050 03079 | 62771 04263 36750 69320 62382 73465 65376 |
| 10TR | 32127 39143 | 34572 72987 | 59577 32743 |
| 15TR | 82382 | 37368 | 52100 |
| 30TR | 23176 | 12953 | 47715 |
| 2TỶ | 281533 | 005462 | 824830 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG4K4 | 4K4 | |
| 100N | 46 | 09 | 94 |
| 200N | 839 | 180 | 078 |
| 400N | 9432 4348 3548 | 3283 3367 2634 | 5977 1401 4489 |
| 1TR | 0359 | 8556 | 4981 |
| 3TR | 76444 11187 00395 22880 49301 04512 36088 | 15009 83493 56786 37546 36841 56478 21562 | 48465 83764 26663 70622 24211 78567 24599 |
| 10TR | 90649 15646 | 15280 64362 | 39659 95481 |
| 15TR | 14690 | 93191 | 62224 |
| 30TR | 74949 | 31355 | 61930 |
| 2TỶ | 434112 | 507492 | 757007 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K3 | AG4K3 | 4K3 | |
| 100N | 53 | 68 | 09 |
| 200N | 756 | 585 | 746 |
| 400N | 6096 4991 4444 | 9409 0260 0926 | 3688 0204 4278 |
| 1TR | 5784 | 2591 | 8433 |
| 3TR | 42256 53537 32806 51307 65810 82749 87994 | 32652 02215 34758 98637 22937 37082 03220 | 19537 77608 43906 78858 18812 64146 77036 |
| 10TR | 59611 07396 | 07050 49325 | 71749 40393 |
| 15TR | 22834 | 89839 | 73784 |
| 30TR | 13376 | 95496 | 62986 |
| 2TỶ | 039146 | 105489 | 596705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/06/2026

Thống kê XSMB 07/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/06/2026

Thống kê XSMT 07/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/06/2026

Thống kê XSMN 06/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/06/2026

Thống kê XSMB 06/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/06/2026

Tin Nổi Bật
ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 29/5: Vừa có kết quả, đại lý gọi báo khách trúng đài Trà Vinh

Khách hàng trúng cặp nguyên 160 vé giải 3 đài Tây Ninh ngày 28/05 tại ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHINH

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












