KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/01/2018
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 50 | 52 | 23 |
| 200N | 643 | 469 | 199 |
| 400N | 6948 7463 7458 | 5913 4764 0946 | 3504 3108 9173 |
| 1TR | 1982 | 7429 | 6980 |
| 3TR | 42930 55103 27786 96363 44319 71739 76282 | 98517 84572 81284 25734 90229 54000 61120 | 36498 85305 06181 96719 04602 63103 16825 |
| 10TR | 98862 44453 | 09708 97243 | 31572 60157 |
| 15TR | 65899 | 09944 | 99223 |
| 30TR | 56853 | 69990 | 84262 |
| 2TỶ | 553682 | 710798 | 895400 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 06 | 17 | 67 |
| 200N | 764 | 467 | 943 |
| 400N | 9904 4318 4300 | 4323 1759 0038 | 6427 7717 7060 |
| 1TR | 4411 | 4273 | 3599 |
| 3TR | 50415 12368 94370 01841 48748 03753 47942 | 11956 54697 81676 57620 58900 74229 74137 | 00178 56071 34080 40788 59049 03406 55623 |
| 10TR | 61056 74221 | 51950 92381 | 26904 57373 |
| 15TR | 23911 | 49224 | 27814 |
| 30TR | 20091 | 63546 | 44528 |
| 2TỶ | 824996 | 843493 | 793010 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #68 ngày 04/01/2018
01 07 31 35 46 55 51
Giá trị Jackpot 1
207,385,131,000
Giá trị Jackpot 2
4,624,516,750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 207,385,131,000 |
| Jackpot 2 |
|
3 | 1,541,505,583 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
965 | 500,000 |
| Giải ba |
|
24,548 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/01/2018 |
|
3 0 0 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15KX 62274 |
| G.Nhất | 80320 |
| G.Nhì | 35513 91291 |
| G.Ba | 42901 12478 43936 95254 32614 56914 |
| G.Tư | 5295 8197 4181 2833 |
| G.Năm | 2871 1165 1520 5752 2424 2550 |
| G.Sáu | 479 833 249 |
| G.Bảy | 37 53 41 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










