Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG-9K2 | 9K2 | |
| 100N | 26 | 88 | 36 |
| 200N | 148 | 177 | 092 |
| 400N | 3031 1459 5802 | 9947 9573 6653 | 6162 1341 1399 |
| 1TR | 2710 | 7073 | 3819 |
| 3TR | 01015 32474 09401 64818 24664 61599 06742 | 93584 90469 67821 95224 66139 79706 68410 | 80824 34338 58504 36619 63980 30427 42623 |
| 10TR | 53151 16152 | 99772 94662 | 04344 16742 |
| 15TR | 66581 | 28054 | 26746 |
| 30TR | 27647 | 60225 | 58147 |
| 2TỶ | 234699 | 778797 | 449972 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG-9K1 | 9K1 | |
| 100N | 68 | 58 | 81 |
| 200N | 441 | 706 | 518 |
| 400N | 1560 5003 1740 | 5772 1881 1478 | 2976 1265 8442 |
| 1TR | 5395 | 9835 | 4024 |
| 3TR | 59313 36777 27077 89346 55456 46651 18819 | 35003 31806 54506 99249 27724 21940 38844 | 01302 99232 89791 78908 87369 37647 55760 |
| 10TR | 23794 84022 | 51605 64867 | 49597 50068 |
| 15TR | 79441 | 70745 | 24966 |
| 30TR | 73290 | 93792 | 05364 |
| 2TỶ | 863216 | 885660 | 765853 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K5 | AG-8K5 | 8K5 | |
| 100N | 70 | 92 | 23 |
| 200N | 430 | 129 | 037 |
| 400N | 8837 9534 9446 | 7647 6605 5132 | 9421 4505 7742 |
| 1TR | 7428 | 2258 | 3899 |
| 3TR | 81465 21634 80481 64475 47847 67182 12140 | 61724 35877 39084 48454 87509 03968 67525 | 11917 62435 29551 24560 28827 51452 95245 |
| 10TR | 76524 60854 | 43803 68216 | 28033 34549 |
| 15TR | 25812 | 78859 | 50315 |
| 30TR | 45431 | 52693 | 43845 |
| 2TỶ | 311623 | 562625 | 624962 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG-8K4 | 8K4 | |
| 100N | 60 | 54 | 24 |
| 200N | 732 | 603 | 552 |
| 400N | 3144 7399 7808 | 4653 4606 8167 | 9611 8793 5832 |
| 1TR | 1610 | 0871 | 2530 |
| 3TR | 17865 01451 66363 35265 85703 12596 74133 | 10590 52463 78656 71199 06475 51218 22172 | 80022 44976 17383 00106 42505 20807 76134 |
| 10TR | 36102 05394 | 05284 28547 | 56504 35512 |
| 15TR | 21565 | 97995 | 23928 |
| 30TR | 46370 | 58398 | 18220 |
| 2TỶ | 939863 | 312238 | 820274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG-8K3 | 8K3 | |
| 100N | 63 | 00 | 45 |
| 200N | 236 | 283 | 602 |
| 400N | 7404 3779 4801 | 5989 9192 3301 | 1549 7646 5169 |
| 1TR | 5689 | 9744 | 6014 |
| 3TR | 48462 99946 26516 64506 97108 42059 74226 | 83018 48562 17120 63828 85786 14484 43360 | 60194 55349 79547 95262 38857 38521 96100 |
| 10TR | 68374 13468 | 34548 80641 | 20997 81531 |
| 15TR | 91042 | 81786 | 71436 |
| 30TR | 35318 | 62416 | 38377 |
| 2TỶ | 974717 | 622774 | 498836 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | 8K2 | 8K2 | |
| 100N | 20 | 74 | 14 |
| 200N | 631 | 876 | 720 |
| 400N | 8387 6721 4355 | 1819 5995 8995 | 1285 8372 0721 |
| 1TR | 4377 | 7345 | 0046 |
| 3TR | 25649 31109 44105 07207 39751 16455 00828 | 89034 68010 78808 84925 86261 98306 36993 | 06930 06668 25550 19850 08701 12536 07136 |
| 10TR | 41246 79881 | 79530 19926 | 58817 32353 |
| 15TR | 47940 | 88809 | 45464 |
| 30TR | 82714 | 50322 | 65017 |
| 2TỶ | 319790 | 084980 | 724746 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG-8K1 | 8K1 | |
| 100N | 84 | 62 | 04 |
| 200N | 975 | 302 | 179 |
| 400N | 7350 8299 1002 | 4042 0101 7592 | 6899 1824 9469 |
| 1TR | 3935 | 1278 | 9527 |
| 3TR | 41571 93590 48666 72697 63547 61310 92207 | 23998 05181 27171 34825 74504 70581 92932 | 61960 18461 19441 01665 64669 55031 26986 |
| 10TR | 56745 40839 | 39233 02925 | 03213 85956 |
| 15TR | 95557 | 82208 | 93368 |
| 30TR | 61634 | 78980 | 73181 |
| 2TỶ | 626390 | 850482 | 955959 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












