Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG-7K4 | 7K4 | |
| 100N | 92 | 86 | 78 |
| 200N | 103 | 348 | 230 |
| 400N | 7188 2822 5060 | 8033 6936 5751 | 9457 0822 4918 |
| 1TR | 2411 | 3284 | 3405 |
| 3TR | 00815 41529 90541 17081 17804 08825 88323 | 00823 96504 07031 98045 29971 96617 68138 | 68570 10625 73425 64878 79767 90154 66854 |
| 10TR | 86608 01270 | 40702 57290 | 50651 08347 |
| 15TR | 45474 | 74599 | 93802 |
| 30TR | 17613 | 42496 | 41384 |
| 2TỶ | 929814 | 253156 | 679849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG-7K3 | 7K3 | |
| 100N | 09 | 14 | 16 |
| 200N | 111 | 347 | 912 |
| 400N | 2383 2621 3103 | 1156 7679 6460 | 0633 5628 0217 |
| 1TR | 2673 | 0876 | 2366 |
| 3TR | 56728 51765 61907 45662 39498 73304 40652 | 04389 02060 40101 91347 99048 45269 35551 | 63820 44591 84532 17478 49754 55785 08508 |
| 10TR | 13253 68007 | 46038 76062 | 37396 85306 |
| 15TR | 28990 | 00560 | 89671 |
| 30TR | 91278 | 05161 | 09684 |
| 2TỶ | 019629 | 451979 | 719794 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG-7K2 | 7K2 | |
| 100N | 44 | 64 | 41 |
| 200N | 084 | 131 | 124 |
| 400N | 0802 6753 5156 | 3263 6105 4327 | 0362 5624 3039 |
| 1TR | 2179 | 1751 | 4326 |
| 3TR | 34691 80585 24786 69588 78722 40471 55065 | 05316 54886 34797 52146 25139 86016 09043 | 50301 77684 04530 79201 07234 01492 82309 |
| 10TR | 35486 50726 | 01728 59791 | 41941 24481 |
| 15TR | 47776 | 62931 | 82077 |
| 30TR | 42216 | 65134 | 01465 |
| 2TỶ | 930945 | 693029 | 985502 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 23 | 68 | 28 |
| 200N | 490 | 829 | 495 |
| 400N | 8840 1991 9114 | 6391 6179 4477 | 1397 0223 0368 |
| 1TR | 4288 | 3780 | 5633 |
| 3TR | 62010 34983 39952 02996 11528 53051 40501 | 68438 05270 26699 19460 43516 64205 11177 | 99932 97770 01631 58569 82815 15538 50136 |
| 10TR | 37593 12812 | 76009 18428 | 03877 19789 |
| 15TR | 49939 | 17974 | 92188 |
| 30TR | 49316 | 62662 | 00778 |
| 2TỶ | 557238 | 185058 | 868692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG-6K4 | 6K4 | |
| 100N | 98 | 19 | 68 |
| 200N | 159 | 910 | 101 |
| 400N | 0631 8912 3242 | 4915 3023 1140 | 9022 3897 3361 |
| 1TR | 0525 | 4570 | 4605 |
| 3TR | 86606 56139 41393 16367 62385 06340 91425 | 63490 38558 24640 77174 96937 52261 91520 | 20846 32821 13585 28067 95949 64912 00553 |
| 10TR | 74139 29950 | 75959 16411 | 84375 84740 |
| 15TR | 57264 | 77019 | 35201 |
| 30TR | 55069 | 46012 | 07829 |
| 2TỶ | 834267 | 002540 | 792529 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 21 | 82 | 09 |
| 200N | 216 | 291 | 193 |
| 400N | 2113 9906 8955 | 5194 2149 0586 | 7103 9018 2933 |
| 1TR | 8192 | 6701 | 6354 |
| 3TR | 22311 44352 37957 22300 55441 09036 36459 | 70122 81163 47969 82368 94322 12952 79238 | 70772 59099 95412 57010 62464 05786 08498 |
| 10TR | 96666 06111 | 55897 01025 | 35918 51998 |
| 15TR | 99613 | 08825 | 88117 |
| 30TR | 70428 | 66125 | 39227 |
| 2TỶ | 128772 | 091186 | 380453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG-6K2 | 6K2 | |
| 100N | 26 | 06 | 17 |
| 200N | 503 | 337 | 079 |
| 400N | 6521 9566 2425 | 9097 4960 9378 | 5478 8255 7655 |
| 1TR | 2908 | 2004 | 0325 |
| 3TR | 04593 49681 13122 75265 47257 42886 08337 | 57937 20751 58349 46085 99168 27497 99186 | 03738 95657 67471 54535 26443 46872 86008 |
| 10TR | 75213 43834 | 84621 79134 | 44660 86107 |
| 15TR | 51328 | 47478 | 72500 |
| 30TR | 20581 | 01954 | 56172 |
| 2TỶ | 160628 | 682341 | 327266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












