Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | M51 | T12K3 | |
| 100N | 75 | 39 | 21 |
| 200N | 881 | 791 | 170 |
| 400N | 3807 3005 8068 | 3814 3688 0962 | 4441 6001 3886 |
| 1TR | 8523 | 3861 | 7813 |
| 3TR | 70284 39997 13233 29178 51178 76921 59060 | 62931 11111 54948 88636 98948 93293 47229 | 47468 22454 73459 36199 84074 78173 84075 |
| 10TR | 79058 04054 | 66850 34209 | 96830 43935 |
| 15TR | 07700 | 66941 | 20325 |
| 30TR | 05808 | 15041 | 67839 |
| 2TỶ | 437121 | 026218 | 622223 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12B2 | M50 | T12K2 | |
| 100N | 52 | 40 | 33 |
| 200N | 917 | 653 | 534 |
| 400N | 7965 8178 4399 | 0549 9636 8625 | 9340 9478 4719 |
| 1TR | 9265 | 0340 | 7360 |
| 3TR | 42737 88254 99781 64061 59689 24652 66192 | 89151 06637 68656 92386 63278 12333 22329 | 53872 28134 00843 62635 34472 39582 48173 |
| 10TR | 91149 29094 | 22480 10064 | 49348 84689 |
| 15TR | 43543 | 47876 | 59552 |
| 30TR | 76045 | 03362 | 22081 |
| 2TỶ | 022856 | 925414 | 595216 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12A2 | M49 | T12K1 | |
| 100N | 60 | 18 | 68 |
| 200N | 930 | 214 | 411 |
| 400N | 5660 9312 9974 | 3066 9076 5097 | 7309 7339 5208 |
| 1TR | 6950 | 2718 | 8799 |
| 3TR | 86169 11931 83464 75003 92211 86502 13587 | 76800 38342 88909 65185 88531 19685 29818 | 08670 35707 24102 96572 33824 33361 13501 |
| 10TR | 78010 86189 | 15090 60480 | 23456 32598 |
| 15TR | 85537 | 12581 | 97066 |
| 30TR | 34072 | 85773 | 83118 |
| 2TỶ | 745409 | 228418 | 938759 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | M8 | T11K4 | |
| 100N | 50 | 95 | 47 |
| 200N | 270 | 380 | 865 |
| 400N | 5996 6303 6372 | 9817 6602 5255 | 8539 1634 5983 |
| 1TR | 6220 | 6252 | 5671 |
| 3TR | 69718 47938 99847 74779 38947 37565 53816 | 91726 29737 61993 21748 60648 57624 04482 | 13801 06651 63495 23135 68954 85786 06308 |
| 10TR | 80779 60590 | 86371 39209 | 20299 26965 |
| 15TR | 01018 | 11839 | 61431 |
| 30TR | 52772 | 76131 | 15160 |
| 2TỶ | 333207 | 189543 | 539608 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | M47 | T11K3 | |
| 100N | 23 | 18 | 89 |
| 200N | 286 | 220 | 230 |
| 400N | 8730 6541 2914 | 7418 6703 9777 | 7141 3854 0923 |
| 1TR | 1857 | 2182 | 8954 |
| 3TR | 29007 38816 34425 23556 25007 20326 79899 | 93793 02091 08729 37377 81461 75961 65341 | 39884 31188 42127 10457 10211 73403 70339 |
| 10TR | 43093 11734 | 96966 46424 | 32765 65879 |
| 15TR | 68109 | 16783 | 00379 |
| 30TR | 84331 | 50735 | 57662 |
| 2TỶ | 715044 | 393062 | 924629 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11C2 | M46 | T11K2 | |
| 100N | 37 | 34 | 07 |
| 200N | 303 | 652 | 637 |
| 400N | 8675 2777 5673 | 1873 1837 7606 | 8788 7026 4960 |
| 1TR | 7063 | 6086 | 8994 |
| 3TR | 75950 70455 70422 30460 85780 72650 04251 | 63381 76900 64097 12427 61326 79238 92265 | 28106 66326 10498 77286 59292 05972 34303 |
| 10TR | 22764 32153 | 42178 67590 | 43550 54197 |
| 15TR | 67207 | 22589 | 05846 |
| 30TR | 03352 | 65279 | 18422 |
| 2TỶ | 628945 | 686764 | 897013 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | M45 | T11K1 | |
| 100N | 20 | 91 | 70 |
| 200N | 547 | 407 | 983 |
| 400N | 2903 2125 0920 | 8053 4825 4574 | 3054 5868 4618 |
| 1TR | 8920 | 6400 | 8611 |
| 3TR | 30568 09116 43548 86263 83575 11738 57688 | 84068 68861 50290 42327 26367 11787 06745 | 04030 08775 17641 78880 36267 28183 29176 |
| 10TR | 02936 34980 | 17494 77691 | 99234 33462 |
| 15TR | 09642 | 61195 | 64992 |
| 30TR | 70368 | 54938 | 11900 |
| 2TỶ | 114163 | 637231 | 081671 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











