Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9A2 | N36 | T09K1 | |
| 100N | 29 | 49 | 58 |
| 200N | 491 | 785 | 584 |
| 400N | 0157 6263 0731 | 5376 6928 7352 | 9507 8947 4343 |
| 1TR | 1201 | 6832 | 7753 |
| 3TR | 81230 02775 23235 24944 22366 51780 43918 | 50603 06564 84310 88038 35709 70222 92637 | 82398 05639 15582 75244 53585 59991 23009 |
| 10TR | 78960 48280 | 24230 66673 | 75255 13957 |
| 15TR | 76844 | 24577 | 01818 |
| 30TR | 01705 | 16301 | 62611 |
| 2TỶ | 395554 | 459760 | 269343 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | N35 | T08K4 | |
| 100N | 59 | 92 | 97 |
| 200N | 198 | 570 | 240 |
| 400N | 9864 3735 6886 | 4677 3500 9724 | 6355 0716 6918 |
| 1TR | 9382 | 3449 | 9350 |
| 3TR | 34287 41318 39544 60042 03683 59821 63937 | 94244 04404 21429 20211 30798 25395 62538 | 33889 27642 96880 35407 90013 41120 02256 |
| 10TR | 93297 26793 | 35191 69589 | 81236 90976 |
| 15TR | 30755 | 43945 | 84486 |
| 30TR | 89149 | 77540 | 29735 |
| 2TỶ | 537879 | 414190 | 234553 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | N34 | T08K3 | |
| 100N | 08 | 74 | 07 |
| 200N | 050 | 416 | 988 |
| 400N | 5080 7107 1274 | 3193 0422 4301 | 1670 0888 8114 |
| 1TR | 5206 | 6023 | 3894 |
| 3TR | 40115 19292 10623 08221 41501 25120 90449 | 60891 02881 17217 94829 48011 75007 35304 | 68171 91948 67975 09599 40464 75740 83973 |
| 10TR | 73821 39299 | 03682 98271 | 44839 52586 |
| 15TR | 75428 | 86840 | 43749 |
| 30TR | 34344 | 97931 | 60792 |
| 2TỶ | 479895 | 115404 | 331750 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | N33 | T08K2 | |
| 100N | 15 | 19 | 58 |
| 200N | 815 | 797 | 603 |
| 400N | 1845 1373 7534 | 0831 2380 0037 | 9421 2710 6933 |
| 1TR | 4014 | 8908 | 7738 |
| 3TR | 18937 15036 89908 45365 50013 43113 46599 | 12884 26803 11062 22739 18422 05116 93112 | 51058 87232 22632 31407 45728 94200 37086 |
| 10TR | 47564 65947 | 68660 92708 | 36570 76797 |
| 15TR | 74889 | 31202 | 22943 |
| 30TR | 73718 | 71172 | 50037 |
| 2TỶ | 826119 | 417816 | 671350 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8B2 | N32 | T08K1 | |
| 100N | 70 | 92 | 95 |
| 200N | 509 | 582 | 502 |
| 400N | 1050 1665 9074 | 6621 1073 9168 | 3895 6648 1030 |
| 1TR | 7025 | 5618 | 0212 |
| 3TR | 00310 76083 45245 22827 75192 63731 12169 | 19469 56807 36226 05819 84029 46572 19529 | 49886 65282 36199 46440 34081 88302 75551 |
| 10TR | 78518 15640 | 36876 64421 | 21330 92854 |
| 15TR | 05384 | 02994 | 39713 |
| 30TR | 08251 | 68151 | 56644 |
| 2TỶ | 819024 | 575738 | 065813 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | N31 | T07K4 | |
| 100N | 46 | 22 | 98 |
| 200N | 368 | 923 | 392 |
| 400N | 6306 9771 3542 | 3875 3005 7494 | 7217 9414 0628 |
| 1TR | 9054 | 3622 | 2077 |
| 3TR | 72078 43489 97675 34856 93048 04779 15366 | 35039 00062 82951 35482 54186 25192 85110 | 33653 89294 22595 94704 98097 38913 72251 |
| 10TR | 41141 57475 | 02437 16619 | 57750 25395 |
| 15TR | 23306 | 23061 | 40640 |
| 30TR | 67418 | 94837 | 50078 |
| 2TỶ | 878968 | 609573 | 613943 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | N30 | T07K3 | |
| 100N | 16 | 53 | 83 |
| 200N | 841 | 036 | 829 |
| 400N | 0140 2484 5442 | 4507 5084 5156 | 3144 7094 1475 |
| 1TR | 1068 | 6558 | 0604 |
| 3TR | 55490 73986 02866 67410 28117 30073 17733 | 43602 53153 07004 11409 84304 38733 45963 | 96036 17122 27715 01322 52752 65126 70723 |
| 10TR | 01557 84869 | 23937 18517 | 49079 45218 |
| 15TR | 84252 | 01539 | 01067 |
| 30TR | 09769 | 47015 | 31117 |
| 2TỶ | 970095 | 495050 | 752769 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












