Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | N15 | T04K1 | |
| 100N | 14 | 39 | 20 |
| 200N | 872 | 623 | 354 |
| 400N | 5552 6619 2964 | 3323 3229 8909 | 9341 5484 5298 |
| 1TR | 4412 | 0632 | 3992 |
| 3TR | 71423 23833 05757 87887 55421 15846 04274 | 45778 99954 32836 68270 83698 82943 50496 | 70882 43752 82135 96726 98096 24943 77556 |
| 10TR | 13181 00823 | 94412 37142 | 75654 91658 |
| 15TR | 63122 | 63765 | 54170 |
| 30TR | 53392 | 20606 | 43654 |
| 2TỶ | 846914 | 577126 | 498483 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3F2 | N14 | T03K5 | |
| 100N | 00 | 19 | 34 |
| 200N | 369 | 828 | 697 |
| 400N | 6228 5923 9580 | 1997 5125 6903 | 3844 9883 8307 |
| 1TR | 9464 | 7515 | 8854 |
| 3TR | 86181 46106 11774 71421 88482 26382 73883 | 16158 57139 70459 42193 34144 98855 87777 | 64606 76023 69447 15421 09221 17680 51453 |
| 10TR | 20888 09261 | 23542 77169 | 62231 34027 |
| 15TR | 73672 | 80348 | 49528 |
| 30TR | 74003 | 46538 | 05345 |
| 2TỶ | 230864 | 676184 | 655581 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | N13 | T03K4 | |
| 100N | 09 | 88 | 05 |
| 200N | 611 | 288 | 138 |
| 400N | 3772 5040 5115 | 5467 9468 8688 | 9121 1134 7287 |
| 1TR | 2035 | 3998 | 6322 |
| 3TR | 10284 65989 36600 28584 23745 34717 86825 | 04236 87513 65550 65726 79858 79225 28086 | 08792 67137 08360 85074 10339 54059 04517 |
| 10TR | 18914 49008 | 92137 35166 | 05905 04156 |
| 15TR | 76549 | 34061 | 31487 |
| 30TR | 55586 | 67947 | 19128 |
| 2TỶ | 386243 | 068062 | 495212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | N12 | T03K3 | |
| 100N | 34 | 39 | 46 |
| 200N | 739 | 557 | 523 |
| 400N | 7612 5953 1080 | 0562 3453 4490 | 4168 0346 3043 |
| 1TR | 3452 | 1905 | 5506 |
| 3TR | 38457 99027 13805 14597 44394 65207 32327 | 74225 81509 97474 69239 82634 61789 68710 | 22499 94697 91741 14811 15240 82685 72166 |
| 10TR | 86024 11819 | 27750 95637 | 76558 54505 |
| 15TR | 26415 | 66937 | 79781 |
| 30TR | 16357 | 33304 | 65700 |
| 2TỶ | 485273 | 697488 | 059171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | N11 | T03K2 | |
| 100N | 70 | 51 | 21 |
| 200N | 314 | 050 | 595 |
| 400N | 8369 7134 2267 | 7923 3086 4432 | 2181 8793 9323 |
| 1TR | 7805 | 4278 | 8721 |
| 3TR | 35120 97655 99248 07256 41270 65502 90704 | 39325 78399 32220 02161 92061 34242 14487 | 92959 21402 07748 90165 58431 07162 99640 |
| 10TR | 26774 03895 | 49661 16232 | 31971 36894 |
| 15TR | 74250 | 79032 | 30866 |
| 30TR | 73716 | 02652 | 61231 |
| 2TỶ | 453320 | 121165 | 777879 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3B2 | N10 | T03K1 | |
| 100N | 99 | 80 | 41 |
| 200N | 687 | 067 | 155 |
| 400N | 9882 4816 1662 | 7543 1271 6925 | 2772 0990 7554 |
| 1TR | 9372 | 2281 | 2588 |
| 3TR | 33279 71808 19518 51999 57514 40905 67541 | 47725 75549 28767 94511 26729 73396 38698 | 07027 47940 99489 54337 10063 05806 74468 |
| 10TR | 93180 84294 | 16895 88734 | 37125 40217 |
| 15TR | 35908 | 30400 | 02992 |
| 30TR | 51345 | 37381 | 99192 |
| 2TỶ | 106415 | 291276 | 039205 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2E2 | N09 | T02K4 | |
| 100N | 40 | 33 | 01 |
| 200N | 325 | 762 | 116 |
| 400N | 1697 3003 7786 | 2901 1887 7797 | 8187 3505 0490 |
| 1TR | 4277 | 6930 | 9278 |
| 3TR | 01271 30031 18102 77980 23377 13570 36626 | 50294 14127 69147 42711 95799 07346 64583 | 53608 20032 63782 06977 23341 05340 31905 |
| 10TR | 36800 96453 | 66665 38882 | 91172 86009 |
| 15TR | 35624 | 70278 | 09363 |
| 30TR | 86019 | 52188 | 12134 |
| 2TỶ | 666514 | 382062 | 778308 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












