Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | N22 | T05K4 | |
| 100N | 15 | 04 | 34 |
| 200N | 600 | 365 | 914 |
| 400N | 1317 1857 0073 | 1310 7802 8908 | 7323 1416 6765 |
| 1TR | 3325 | 9806 | 2338 |
| 3TR | 00796 18855 98485 29721 68759 71418 70760 | 35628 25385 69067 20177 32020 54716 65403 | 45009 95068 60122 32220 84458 80064 44680 |
| 10TR | 51968 20902 | 29024 64853 | 17729 98458 |
| 15TR | 71408 | 21096 | 56795 |
| 30TR | 69153 | 28813 | 49057 |
| 2TỶ | 765499 | 881522 | 441466 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | N21 | T05K3 | |
| 100N | 90 | 30 | 83 |
| 200N | 613 | 806 | 186 |
| 400N | 9956 7675 1025 | 8119 9799 2261 | 6752 4106 8410 |
| 1TR | 4610 | 6465 | 1822 |
| 3TR | 13956 25878 85483 20667 10583 95003 30174 | 08920 06995 41339 93098 22173 76273 79610 | 33956 60978 48016 92462 05324 57449 05840 |
| 10TR | 83264 03673 | 48084 80493 | 84305 02000 |
| 15TR | 55876 | 58452 | 45820 |
| 30TR | 56913 | 63290 | 34669 |
| 2TỶ | 491201 | 893794 | 311152 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | N20 | T05K2 | |
| 100N | 07 | 89 | 64 |
| 200N | 896 | 182 | 968 |
| 400N | 8649 7790 4394 | 4442 2650 6038 | 4794 4547 5503 |
| 1TR | 8387 | 1055 | 8188 |
| 3TR | 30955 41167 99323 79716 15013 66557 62867 | 36563 82360 50069 21712 17829 24938 65908 | 03399 10099 43137 19855 16502 51069 35396 |
| 10TR | 24224 64835 | 39493 93879 | 73814 51086 |
| 15TR | 50351 | 71150 | 90048 |
| 30TR | 50227 | 59283 | 80698 |
| 2TỶ | 677643 | 075088 | 861382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | N19 | T05K1 | |
| 100N | 25 | 41 | 12 |
| 200N | 795 | 137 | 907 |
| 400N | 2555 8568 8093 | 7355 8283 0249 | 7485 8484 5564 |
| 1TR | 5658 | 6353 | 3661 |
| 3TR | 52614 86567 79341 22289 84429 15396 13920 | 43176 11859 99884 30127 47096 27122 81784 | 43787 24275 95170 30282 12193 36480 20231 |
| 10TR | 62917 61605 | 28478 84215 | 95911 38703 |
| 15TR | 84626 | 86717 | 00283 |
| 30TR | 13777 | 80105 | 18951 |
| 2TỶ | 448606 | 880570 | 190454 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | N18 | T04K4 | |
| 100N | 17 | 46 | 87 |
| 200N | 068 | 780 | 281 |
| 400N | 6292 6118 2563 | 4831 9994 9864 | 6180 4383 7298 |
| 1TR | 1446 | 3736 | 2693 |
| 3TR | 59940 98574 98170 16345 94017 28672 87064 | 60836 00657 37003 16370 98815 37454 67614 | 29733 22779 57463 24044 68505 02090 33199 |
| 10TR | 07813 77513 | 26747 90748 | 55411 03112 |
| 15TR | 83468 | 61146 | 07208 |
| 30TR | 79837 | 91755 | 44809 |
| 2TỶ | 874129 | 811323 | 853210 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | N17 | T04K3 | |
| 100N | 31 | 31 | 39 |
| 200N | 754 | 730 | 277 |
| 400N | 4513 1526 1886 | 0583 8113 8027 | 1678 2435 8600 |
| 1TR | 2264 | 7570 | 3300 |
| 3TR | 13207 36292 89864 05051 41699 65586 12875 | 27928 53110 82223 63247 19800 41577 25628 | 65362 58036 10788 61555 79208 82983 63513 |
| 10TR | 17182 25695 | 13852 44747 | 48080 83301 |
| 15TR | 41180 | 84584 | 51878 |
| 30TR | 01081 | 77631 | 29219 |
| 2TỶ | 045691 | 161322 | 573036 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | N16 | T04K2 | |
| 100N | 88 | 91 | 30 |
| 200N | 925 | 745 | 861 |
| 400N | 8488 2951 7052 | 4149 7283 8083 | 4703 9540 0494 |
| 1TR | 3693 | 2709 | 8830 |
| 3TR | 77253 86635 81447 12144 60446 82583 41871 | 94225 24336 27972 39578 36583 89108 65661 | 56009 00018 32384 30409 94274 68806 10755 |
| 10TR | 75018 05814 | 09674 67474 | 96516 28282 |
| 15TR | 65353 | 04537 | 87278 |
| 30TR | 88294 | 18834 | 16924 |
| 2TỶ | 531908 | 825696 | 218913 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Thống kê XSMT 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












