Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | N44 | T10K4 | |
| 100N | 06 | 27 | 88 |
| 200N | 383 | 885 | 733 |
| 400N | 0696 2716 1893 | 4731 5101 8734 | 8702 0347 0244 |
| 1TR | 1438 | 9052 | 6896 |
| 3TR | 85528 71770 68955 23694 10766 26295 46761 | 10621 25267 52800 69280 79753 73276 90477 | 69440 83340 90296 03065 15739 19221 28446 |
| 10TR | 06516 78892 | 36013 38916 | 07564 93114 |
| 15TR | 92011 | 28933 | 88839 |
| 30TR | 96544 | 82342 | 90428 |
| 2TỶ | 686726 | 858923 | 268739 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10D2 | N43 | T10K3 | |
| 100N | 94 | 49 | 17 |
| 200N | 153 | 003 | 697 |
| 400N | 6018 8512 8988 | 7229 2511 0076 | 2184 8903 0961 |
| 1TR | 1583 | 9096 | 7325 |
| 3TR | 37493 73004 86484 01530 46660 41906 09794 | 02068 28872 23931 50852 19036 57157 52963 | 77021 11236 79319 95590 44438 44669 30989 |
| 10TR | 03503 69422 | 20956 04935 | 05287 71069 |
| 15TR | 24754 | 04151 | 73067 |
| 30TR | 06265 | 29875 | 26675 |
| 2TỶ | 773297 | 836883 | 481674 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10C2 | N42 | T10K2 | |
| 100N | 41 | 40 | 19 |
| 200N | 620 | 975 | 864 |
| 400N | 5925 2727 4514 | 8741 0184 2198 | 1115 3021 5071 |
| 1TR | 1277 | 9803 | 3608 |
| 3TR | 05930 64698 15121 97821 84420 42846 64673 | 37307 36434 38346 31395 06088 08160 84828 | 61710 96773 97459 22586 93105 61597 46728 |
| 10TR | 12612 58566 | 71548 89001 | 80578 46056 |
| 15TR | 65672 | 20631 | 81423 |
| 30TR | 92866 | 05017 | 05329 |
| 2TỶ | 495536 | 204618 | 955872 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10B2 | N41 | T10K1 | |
| 100N | 48 | 47 | 98 |
| 200N | 161 | 603 | 413 |
| 400N | 8252 4643 6192 | 9668 5554 6239 | 8727 9068 3213 |
| 1TR | 3381 | 8186 | 6924 |
| 3TR | 91979 63872 25159 86213 90590 76085 29471 | 74294 77762 96627 31870 13959 08812 33279 | 68172 47450 17183 62256 75928 06942 06408 |
| 10TR | 07700 18998 | 11163 54372 | 35914 41741 |
| 15TR | 48326 | 83398 | 83909 |
| 30TR | 49720 | 47895 | 69668 |
| 2TỶ | 071032 | 275584 | 858170 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9E2 | N40 | T09K5 | |
| 100N | 83 | 75 | 60 |
| 200N | 699 | 209 | 185 |
| 400N | 8611 9882 1113 | 4550 9317 1990 | 1220 4945 3695 |
| 1TR | 7257 | 9098 | 9945 |
| 3TR | 11641 78495 47071 77350 72979 14257 82202 | 39172 20915 43073 36184 03965 63165 04194 | 91163 82105 90904 25075 79295 01027 41059 |
| 10TR | 48699 33509 | 94836 19321 | 78747 24862 |
| 15TR | 74428 | 15988 | 16837 |
| 30TR | 33201 | 53210 | 02980 |
| 2TỶ | 792884 | 967268 | 837972 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9D2 | N39 | T09K4 | |
| 100N | 15 | 06 | 91 |
| 200N | 955 | 499 | 118 |
| 400N | 8889 0535 7923 | 8430 3456 5654 | 5725 3044 7554 |
| 1TR | 5588 | 4816 | 6293 |
| 3TR | 61011 96433 11226 81295 68097 00539 62426 | 81552 90500 68382 53983 28125 83209 14584 | 74475 55999 62994 51500 65612 80156 24396 |
| 10TR | 35711 46581 | 56568 17150 | 56015 60039 |
| 15TR | 68763 | 63291 | 14415 |
| 30TR | 76593 | 49026 | 23717 |
| 2TỶ | 899553 | 174533 | 939366 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9C2 | N38 | T09K3 | |
| 100N | 73 | 10 | 61 |
| 200N | 474 | 951 | 003 |
| 400N | 7010 6997 6013 | 0632 1153 2512 | 2205 2628 2464 |
| 1TR | 9307 | 3730 | 2187 |
| 3TR | 55733 65014 03368 31671 75720 57992 84435 | 83456 84879 51684 77801 29409 41074 74655 | 23325 96944 96550 97775 86256 63885 09914 |
| 10TR | 13859 88433 | 71994 67604 | 72983 00652 |
| 15TR | 24061 | 19913 | 13326 |
| 30TR | 87897 | 56449 | 51476 |
| 2TỶ | 380715 | 131546 | 764724 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












