Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | B34 | T08K4 | |
| 100N | 41 | 06 | 16 |
| 200N | 365 | 763 | 687 |
| 400N | 6182 1930 5948 | 3300 1620 8593 | 6628 7773 8057 |
| 1TR | 5377 | 3318 | 6886 |
| 3TR | 91907 81044 90409 74566 47166 21349 17342 | 63847 24862 64937 51428 42990 79602 42704 | 79600 38311 14632 17814 85412 20074 02009 |
| 10TR | 96114 79141 | 40621 42464 | 92143 65634 |
| 15TR | 11061 | 82901 | 78199 |
| 30TR | 31496 | 23680 | 58966 |
| 2TỶ | 764485 | 088358 | 774518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | B33 | T08K3 | |
| 100N | 15 | 63 | 94 |
| 200N | 020 | 052 | 972 |
| 400N | 4827 0570 3537 | 8253 7928 1262 | 1948 4688 2408 |
| 1TR | 5747 | 9394 | 1671 |
| 3TR | 05953 82618 99586 14433 76104 59388 71372 | 46125 79431 34422 67130 52559 91468 76561 | 88741 29052 04968 97982 60117 02050 33492 |
| 10TR | 46950 71726 | 61096 42708 | 61287 71779 |
| 15TR | 79727 | 69417 | 67645 |
| 30TR | 26294 | 64292 | 04847 |
| 2TỶ | 378557 | 565912 | 855707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8B2 | B32 | T08K2 | |
| 100N | 96 | 48 | 68 |
| 200N | 667 | 249 | 532 |
| 400N | 6289 8899 9901 | 7073 3030 7794 | 9111 3854 4118 |
| 1TR | 1095 | 0167 | 4704 |
| 3TR | 01450 86085 07667 17972 15228 64056 26891 | 31291 97256 78391 49888 44523 53271 98910 | 62231 24418 32266 33267 07111 36683 48231 |
| 10TR | 36722 20246 | 94206 82687 | 32659 18977 |
| 15TR | 86320 | 65133 | 93783 |
| 30TR | 45253 | 30794 | 14304 |
| 2TỶ | 832475 | 423137 | 425833 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8A2 | B31 | T08K1 | |
| 100N | 97 | 25 | 20 |
| 200N | 702 | 817 | 742 |
| 400N | 8429 7100 1177 | 3974 6919 6596 | 6659 5893 1063 |
| 1TR | 3206 | 7802 | 9468 |
| 3TR | 06352 73677 81471 46453 34521 49671 84418 | 26136 76895 01418 66804 07340 90609 28108 | 35347 84486 02909 80737 37296 94931 97186 |
| 10TR | 82932 89370 | 02121 60940 | 28225 91378 |
| 15TR | 42546 | 72211 | 73282 |
| 30TR | 32624 | 23129 | 66802 |
| 2TỶ | 148474 | 535113 | 475571 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | B30 | T07K4 | |
| 100N | 95 | 43 | 21 |
| 200N | 754 | 764 | 403 |
| 400N | 4192 1758 0200 | 7174 6447 0032 | 2281 0612 1738 |
| 1TR | 0410 | 3087 | 8157 |
| 3TR | 78180 00348 41675 05016 75601 68779 88623 | 60574 16264 83223 65381 48405 23863 61478 | 23011 17287 16430 71626 57826 03984 41220 |
| 10TR | 14416 94716 | 07466 44055 | 94613 13207 |
| 15TR | 33836 | 31347 | 44991 |
| 30TR | 31326 | 15372 | 04195 |
| 2TỶ | 688967 | 006395 | 275231 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | B29 | T07K3 | |
| 100N | 79 | 01 | 95 |
| 200N | 769 | 015 | 786 |
| 400N | 9085 7687 1281 | 0986 3958 8076 | 0710 6148 6775 |
| 1TR | 5444 | 4410 | 3298 |
| 3TR | 32738 87181 69957 64381 27638 54964 75413 | 65423 66254 56186 98409 60559 68453 32326 | 11236 22796 85362 13891 88738 07168 87719 |
| 10TR | 66306 55246 | 92525 88207 | 57610 76131 |
| 15TR | 42113 | 04400 | 73846 |
| 30TR | 91495 | 50519 | 55284 |
| 2TỶ | 991099 | 966529 | 364569 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7C2 | B28 | T07K2 | |
| 100N | 63 | 50 | 61 |
| 200N | 003 | 593 | 904 |
| 400N | 0969 6538 4113 | 0430 9668 0902 | 8315 0776 2031 |
| 1TR | 9656 | 8269 | 2310 |
| 3TR | 05099 27819 66013 80561 00798 81368 33567 | 57799 87084 65019 28166 63150 86559 65661 | 09946 94924 25196 45070 21626 83530 38295 |
| 10TR | 47328 62654 | 51642 68424 | 19132 47151 |
| 15TR | 35195 | 55806 | 33522 |
| 30TR | 34585 | 32109 | 48090 |
| 2TỶ | 749825 | 497708 | 685304 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











