Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | B48 | T11K4 | |
| 100N | 02 | 49 | 76 |
| 200N | 583 | 684 | 523 |
| 400N | 0361 8324 7403 | 1574 0654 6415 | 9393 5213 0771 |
| 1TR | 2566 | 2040 | 1326 |
| 3TR | 75214 77578 76297 17886 86515 98132 00244 | 36434 93153 36830 69402 04163 07476 59621 | 07205 08640 85033 01571 01482 88486 89182 |
| 10TR | 39826 83942 | 25810 97164 | 08782 35732 |
| 15TR | 51152 | 97964 | 02499 |
| 30TR | 33993 | 07010 | 33272 |
| 2TỶ | 893061 | 122302 | 947614 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | B47 | T11K3 | |
| 100N | 36 | 21 | 87 |
| 200N | 328 | 342 | 203 |
| 400N | 5025 1150 6058 | 8709 5187 5653 | 1337 2310 7655 |
| 1TR | 3120 | 8697 | 8422 |
| 3TR | 67502 79125 94024 65429 95282 99162 49305 | 81887 90897 42751 02262 22819 67727 99745 | 40711 37633 83413 07309 64343 85899 31274 |
| 10TR | 23860 86223 | 11372 35953 | 63721 47338 |
| 15TR | 87262 | 35330 | 71383 |
| 30TR | 13987 | 05565 | 83634 |
| 2TỶ | 721216 | 951064 | 914824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11C2 | B46 | T11K2 | |
| 100N | 37 | 60 | 76 |
| 200N | 764 | 899 | 965 |
| 400N | 9913 0569 5322 | 4297 6496 1970 | 4995 8322 7846 |
| 1TR | 4084 | 6039 | 2735 |
| 3TR | 35054 20101 65753 13226 67750 70301 55986 | 46489 68865 23520 93712 07000 28448 94243 | 48505 98685 18233 35956 17561 36247 15246 |
| 10TR | 96252 08713 | 32199 57925 | 54948 80000 |
| 15TR | 13788 | 39965 | 97151 |
| 30TR | 31928 | 64889 | 86925 |
| 2TỶ | 003357 | 805862 | 877723 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | B45 | T11K1 | |
| 100N | 51 | 84 | 94 |
| 200N | 821 | 803 | 591 |
| 400N | 1969 3033 0279 | 6548 2491 5830 | 7274 8821 4799 |
| 1TR | 3852 | 1003 | 8682 |
| 3TR | 20880 68222 37066 56104 24105 89823 63582 | 05378 43342 99752 30631 05366 10719 37776 | 64442 92130 43590 18804 68551 06994 40323 |
| 10TR | 57560 36400 | 36968 62412 | 61295 14272 |
| 15TR | 03994 | 72817 | 28187 |
| 30TR | 31205 | 03227 | 98507 |
| 2TỶ | 985199 | 875413 | 138518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10F2 | B44 | T10K5 | |
| 100N | 80 | 11 | 57 |
| 200N | 433 | 094 | 398 |
| 400N | 2980 1701 7870 | 1018 4472 5709 | 9839 9743 7079 |
| 1TR | 8772 | 0345 | 1321 |
| 3TR | 68002 91033 69512 73871 00861 95478 70772 | 66053 43811 08336 18477 36503 25501 63119 | 69744 26424 82495 91341 77929 25760 91631 |
| 10TR | 12312 24754 | 18520 62508 | 29621 98499 |
| 15TR | 77907 | 18497 | 25895 |
| 30TR | 44522 | 87028 | 86638 |
| 2TỶ | 953649 | 284406 | 546477 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | B43 | T10K4 | |
| 100N | 00 | 60 | 65 |
| 200N | 472 | 847 | 845 |
| 400N | 6027 1826 0573 | 1093 0656 3632 | 5534 8244 0050 |
| 1TR | 8279 | 6275 | 4377 |
| 3TR | 39252 95959 05474 90003 04423 63617 50129 | 46923 18478 06899 60016 23118 06607 23106 | 67164 09521 27452 46253 43510 15581 43179 |
| 10TR | 66659 80548 | 66993 31062 | 30616 35617 |
| 15TR | 12069 | 41106 | 66348 |
| 30TR | 26567 | 46489 | 73523 |
| 2TỶ | 634135 | 081056 | 195690 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10D2 | B42 | T10K3 | |
| 100N | 28 | 99 | 62 |
| 200N | 496 | 154 | 146 |
| 400N | 3635 3668 5570 | 8977 5147 2790 | 2906 8704 7967 |
| 1TR | 5293 | 7508 | 2400 |
| 3TR | 24383 58655 00243 60565 28237 79499 38076 | 89563 36848 42727 18322 75578 20119 51894 | 09515 93322 62331 89803 27736 12076 30476 |
| 10TR | 47520 60275 | 35207 36682 | 08306 06766 |
| 15TR | 75293 | 42255 | 75833 |
| 30TR | 44361 | 56235 | 40682 |
| 2TỶ | 599324 | 677211 | 659275 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











