Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | B36 | T09K1 | |
| 100N | 13 | 14 | 87 |
| 200N | 980 | 050 | 817 |
| 400N | 4984 7255 1780 | 9545 8234 9456 | 1071 4665 2642 |
| 1TR | 6373 | 3586 | 0913 |
| 3TR | 06606 96312 32916 30131 18035 48530 34192 | 67763 47036 88402 54140 17523 53691 59522 | 38142 05077 58089 10439 59530 77118 91382 |
| 10TR | 10261 95074 | 69136 51853 | 13752 90426 |
| 15TR | 23941 | 77011 | 63863 |
| 30TR | 15725 | 73387 | 84735 |
| 2TỶ | 857074 | 663138 | 507682 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | B35 | T08K5 | |
| 100N | 10 | 60 | 29 |
| 200N | 705 | 887 | 222 |
| 400N | 7456 7345 7407 | 8628 3917 0519 | 9675 7131 2894 |
| 1TR | 9662 | 8479 | 3421 |
| 3TR | 23586 44558 52441 29523 56630 70556 13795 | 76718 88119 02317 91123 45330 05007 75961 | 92149 07892 39784 13318 18129 75541 99989 |
| 10TR | 73491 97805 | 17008 32111 | 46376 02637 |
| 15TR | 64704 | 53514 | 42459 |
| 30TR | 71677 | 56193 | 01542 |
| 2TỶ | 686755 | 502608 | 649828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | B34 | T08K4 | |
| 100N | 41 | 06 | 16 |
| 200N | 365 | 763 | 687 |
| 400N | 6182 1930 5948 | 3300 1620 8593 | 6628 7773 8057 |
| 1TR | 5377 | 3318 | 6886 |
| 3TR | 91907 81044 90409 74566 47166 21349 17342 | 63847 24862 64937 51428 42990 79602 42704 | 79600 38311 14632 17814 85412 20074 02009 |
| 10TR | 96114 79141 | 40621 42464 | 92143 65634 |
| 15TR | 11061 | 82901 | 78199 |
| 30TR | 31496 | 23680 | 58966 |
| 2TỶ | 764485 | 088358 | 774518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | B33 | T08K3 | |
| 100N | 15 | 63 | 94 |
| 200N | 020 | 052 | 972 |
| 400N | 4827 0570 3537 | 8253 7928 1262 | 1948 4688 2408 |
| 1TR | 5747 | 9394 | 1671 |
| 3TR | 05953 82618 99586 14433 76104 59388 71372 | 46125 79431 34422 67130 52559 91468 76561 | 88741 29052 04968 97982 60117 02050 33492 |
| 10TR | 46950 71726 | 61096 42708 | 61287 71779 |
| 15TR | 79727 | 69417 | 67645 |
| 30TR | 26294 | 64292 | 04847 |
| 2TỶ | 378557 | 565912 | 855707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8B2 | B32 | T08K2 | |
| 100N | 96 | 48 | 68 |
| 200N | 667 | 249 | 532 |
| 400N | 6289 8899 9901 | 7073 3030 7794 | 9111 3854 4118 |
| 1TR | 1095 | 0167 | 4704 |
| 3TR | 01450 86085 07667 17972 15228 64056 26891 | 31291 97256 78391 49888 44523 53271 98910 | 62231 24418 32266 33267 07111 36683 48231 |
| 10TR | 36722 20246 | 94206 82687 | 32659 18977 |
| 15TR | 86320 | 65133 | 93783 |
| 30TR | 45253 | 30794 | 14304 |
| 2TỶ | 832475 | 423137 | 425833 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8A2 | B31 | T08K1 | |
| 100N | 97 | 25 | 20 |
| 200N | 702 | 817 | 742 |
| 400N | 8429 7100 1177 | 3974 6919 6596 | 6659 5893 1063 |
| 1TR | 3206 | 7802 | 9468 |
| 3TR | 06352 73677 81471 46453 34521 49671 84418 | 26136 76895 01418 66804 07340 90609 28108 | 35347 84486 02909 80737 37296 94931 97186 |
| 10TR | 82932 89370 | 02121 60940 | 28225 91378 |
| 15TR | 42546 | 72211 | 73282 |
| 30TR | 32624 | 23129 | 66802 |
| 2TỶ | 148474 | 535113 | 475571 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | B30 | T07K4 | |
| 100N | 95 | 43 | 21 |
| 200N | 754 | 764 | 403 |
| 400N | 4192 1758 0200 | 7174 6447 0032 | 2281 0612 1738 |
| 1TR | 0410 | 3087 | 8157 |
| 3TR | 78180 00348 41675 05016 75601 68779 88623 | 60574 16264 83223 65381 48405 23863 61478 | 23011 17287 16430 71626 57826 03984 41220 |
| 10TR | 14416 94716 | 07466 44055 | 94613 13207 |
| 15TR | 33836 | 31347 | 44991 |
| 30TR | 31326 | 15372 | 04195 |
| 2TỶ | 688967 | 006395 | 275231 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












