Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | B27 | T07K1 | |
| 100N | 07 | 77 | 40 |
| 200N | 619 | 772 | 351 |
| 400N | 7093 5750 9904 | 9517 9273 6876 | 6621 5325 7116 |
| 1TR | 7367 | 5100 | 7863 |
| 3TR | 27891 02287 80733 70606 40447 53193 16273 | 44139 88144 81097 30719 57638 32567 89294 | 61614 79477 42334 19524 82248 11788 25094 |
| 10TR | 26263 78289 | 53468 94233 | 65839 51158 |
| 15TR | 94723 | 70574 | 71334 |
| 30TR | 90454 | 37506 | 62121 |
| 2TỶ | 322540 | 377068 | 118205 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | B26 | T06K4 | |
| 100N | 56 | 83 | 27 |
| 200N | 334 | 180 | 855 |
| 400N | 0652 2531 4015 | 7366 5441 3640 | 7463 7065 7710 |
| 1TR | 4234 | 6773 | 7490 |
| 3TR | 75231 35065 30023 68705 31918 02082 92780 | 11699 45686 72025 32585 15887 80934 74728 | 83700 78014 70188 32674 66557 45903 21296 |
| 10TR | 20456 36386 | 40334 24308 | 30820 17652 |
| 15TR | 27135 | 23035 | 42939 |
| 30TR | 24960 | 51922 | 07554 |
| 2TỶ | 525463 | 393411 | 849827 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | B25 | T06K3 | |
| 100N | 00 | 82 | 96 |
| 200N | 941 | 219 | 534 |
| 400N | 4006 6475 7869 | 0765 2223 4101 | 8896 2526 9065 |
| 1TR | 8327 | 0676 | 0545 |
| 3TR | 87471 93457 61709 63807 51986 35298 20881 | 27862 58398 38314 21273 01018 96740 89929 | 84014 24733 68550 13464 81993 71185 68478 |
| 10TR | 91291 09777 | 41755 90573 | 49047 68425 |
| 15TR | 05721 | 22925 | 36551 |
| 30TR | 95905 | 41917 | 58110 |
| 2TỶ | 826514 | 024754 | 703561 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6C2 | B24 | T06K2 | |
| 100N | 27 | 06 | 16 |
| 200N | 890 | 460 | 699 |
| 400N | 6154 4184 7981 | 5722 7263 4817 | 5952 6130 5415 |
| 1TR | 5470 | 2377 | 7575 |
| 3TR | 13968 98708 06837 38504 11345 07549 50611 | 71770 23369 22029 19597 59825 94245 04288 | 07120 75093 64093 80098 48170 53227 45659 |
| 10TR | 01606 91069 | 81812 18544 | 92838 47693 |
| 15TR | 80587 | 01596 | 10792 |
| 30TR | 84241 | 60394 | 86670 |
| 2TỶ | 110863 | 430902 | 512343 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | B23 | T06K1 | |
| 100N | 98 | 55 | 35 |
| 200N | 511 | 588 | 261 |
| 400N | 0242 4855 9962 | 2405 1811 8745 | 7264 3625 4150 |
| 1TR | 6855 | 7397 | 5695 |
| 3TR | 08403 31648 33327 12549 78402 01540 34263 | 94914 56933 79721 84841 06721 75552 09803 | 32865 42854 01923 71766 61269 63329 19439 |
| 10TR | 76802 91374 | 78429 93737 | 85577 61226 |
| 15TR | 33751 | 31552 | 25981 |
| 30TR | 35621 | 33570 | 39796 |
| 2TỶ | 561486 | 198818 | 428993 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | B22 | T05K5 | |
| 100N | 25 | 81 | 53 |
| 200N | 532 | 450 | 067 |
| 400N | 0774 4768 7755 | 1638 5243 3034 | 5666 5443 8728 |
| 1TR | 1983 | 5185 | 4049 |
| 3TR | 73242 33922 48325 31660 28109 60630 94272 | 54395 18354 09194 13505 13231 59976 95524 | 84940 79026 10620 72356 47416 10612 41456 |
| 10TR | 46071 03058 | 24234 99546 | 81593 89807 |
| 15TR | 07323 | 92704 | 58771 |
| 30TR | 12959 | 27317 | 83808 |
| 2TỶ | 794626 | 447363 | 468161 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | B21 | T05K4 | |
| 100N | 50 | 41 | 60 |
| 200N | 552 | 445 | 677 |
| 400N | 9398 6536 2112 | 8599 6161 4205 | 6265 5364 3746 |
| 1TR | 8913 | 5290 | 0751 |
| 3TR | 53411 57074 38186 14730 10042 04885 14900 | 14792 56752 50063 07591 17340 38375 54808 | 69647 27360 86264 78458 88226 45088 44667 |
| 10TR | 12069 91882 | 64499 17825 | 96998 56317 |
| 15TR | 37234 | 87706 | 38289 |
| 30TR | 96162 | 65519 | 33896 |
| 2TỶ | 095923 | 107794 | 707296 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











