Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3B2 | C10 | T03K1 | |
| 100N | 83 | 35 | 25 |
| 200N | 776 | 074 | 062 |
| 400N | 7138 8079 5482 | 1050 8097 3551 | 9306 3197 3402 |
| 1TR | 5093 | 4695 | 8111 |
| 3TR | 07354 16423 66186 16596 77577 83772 63947 | 46233 95118 19084 63797 27048 41177 13368 | 19637 08011 60357 15884 63247 11993 15007 |
| 10TR | 14226 08547 | 72598 02482 | 22383 36524 |
| 15TR | 18645 | 21307 | 99290 |
| 30TR | 16111 | 10494 | 43088 |
| 2TỶ | 245495 | 950322 | 086073 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2E2 | C09 | T02K4 | |
| 100N | 99 | 80 | 66 |
| 200N | 677 | 559 | 491 |
| 400N | 7635 9133 0512 | 9713 1308 8940 | 4445 2367 2473 |
| 1TR | 2481 | 3840 | 1327 |
| 3TR | 97307 16494 20010 01681 79322 34354 17578 | 05786 66541 15688 62214 99443 36993 44861 | 64935 89438 19945 94280 33516 14691 60784 |
| 10TR | 29489 69938 | 58687 52908 | 89937 30524 |
| 15TR | 13401 | 73050 | 34991 |
| 30TR | 97083 | 71393 | 18022 |
| 2TỶ | 030808 | 967151 | 507448 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2D2 | C08 | T02K3 | |
| 100N | 30 | 22 | 61 |
| 200N | 963 | 798 | 953 |
| 400N | 3924 2677 2433 | 9243 5317 0469 | 0257 8987 7181 |
| 1TR | 7985 | 6934 | 7764 |
| 3TR | 90589 06977 03982 98477 12517 87109 35539 | 02270 98298 48778 37985 00122 95878 22271 | 76557 25946 49087 17473 59723 38732 05814 |
| 10TR | 06417 70994 | 08633 61830 | 00303 40065 |
| 15TR | 14826 | 39193 | 52317 |
| 30TR | 26954 | 55661 | 84674 |
| 2TỶ | 801127 | 342758 | 087684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2C2 | C07 | T02K2 | |
| 100N | 44 | 59 | 04 |
| 200N | 253 | 153 | 678 |
| 400N | 4895 1618 0664 | 5859 7435 0607 | 7525 8789 2928 |
| 1TR | 1868 | 8864 | 9015 |
| 3TR | 58692 93334 90858 69977 25275 64335 33677 | 92476 37375 65182 06668 09438 13757 48545 | 63653 64798 71957 67339 93944 07202 68072 |
| 10TR | 70165 07891 | 88217 63540 | 35300 24047 |
| 15TR | 13071 | 25344 | 81043 |
| 30TR | 64347 | 92766 | 17540 |
| 2TỶ | 791734 | 239614 | 388565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2B2 | C06 | T02K1 | |
| 100N | 71 | 05 | 03 |
| 200N | 862 | 876 | 965 |
| 400N | 0706 2809 0002 | 0701 5625 4535 | 2997 3796 0012 |
| 1TR | 3081 | 7924 | 3627 |
| 3TR | 85119 66413 76310 37679 17108 29810 40631 | 91929 42584 75842 91011 32419 43512 26201 | 46279 51137 04552 74080 34743 06189 73273 |
| 10TR | 27415 85478 | 39295 65571 | 96636 11103 |
| 15TR | 71275 | 55185 | 15605 |
| 30TR | 70654 | 52305 | 86550 |
| 2TỶ | 484051 | 394194 | 502455 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1E2 | C05 | T01K5 | |
| 100N | 92 | 16 | 87 |
| 200N | 348 | 583 | 853 |
| 400N | 2698 1134 2298 | 9811 1475 4952 | 4693 5730 0217 |
| 1TR | 5577 | 9217 | 5246 |
| 3TR | 70744 27658 06159 98752 20718 38133 42057 | 37798 73225 92693 17698 66852 91581 86587 | 32633 43181 39989 91181 83182 24536 25412 |
| 10TR | 05801 82079 | 41010 95836 | 34826 27165 |
| 15TR | 00132 | 99716 | 39064 |
| 30TR | 81258 | 34492 | 22882 |
| 2TỶ | 315411 | 293654 | 047171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1D2 | C04 | T01K4 | |
| 100N | 07 | 13 | 80 |
| 200N | 537 | 267 | 950 |
| 400N | 4027 5916 3452 | 0072 8059 4646 | 6771 8779 7238 |
| 1TR | 4299 | 2294 | 1553 |
| 3TR | 13152 44856 98912 82131 56464 20946 51793 | 41120 56726 79389 64080 15275 59129 33430 | 41135 64200 31190 21596 18067 25653 11387 |
| 10TR | 65525 34290 | 22544 41114 | 99584 82495 |
| 15TR | 95496 | 13357 | 22301 |
| 30TR | 86702 | 56593 | 53055 |
| 2TỶ | 961790 | 330427 | 713915 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











