Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | C17 | T04K4 | |
| 100N | 98 | 35 | 91 |
| 200N | 677 | 956 | 626 |
| 400N | 5281 2214 1246 | 1361 8783 2720 | 1610 6711 1445 |
| 1TR | 3728 | 6279 | 9657 |
| 3TR | 84178 30853 38979 70136 57561 87272 84121 | 66601 18204 21361 78303 20211 09746 98056 | 62576 82594 94011 91507 50211 54581 95329 |
| 10TR | 26032 20264 | 27389 93977 | 31054 51994 |
| 15TR | 61933 | 17124 | 42779 |
| 30TR | 81152 | 78771 | 51333 |
| 2TỶ | 854894 | 385950 | 838782 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | C16 | T04K3 | |
| 100N | 37 | 28 | 52 |
| 200N | 166 | 795 | 169 |
| 400N | 7895 7049 0817 | 4583 7025 7074 | 2149 1717 8073 |
| 1TR | 6726 | 9798 | 1981 |
| 3TR | 06099 71518 14653 53889 16462 49979 01116 | 62741 69028 55553 04959 34344 84651 50799 | 68667 34246 34319 17369 90561 95879 26756 |
| 10TR | 14010 68072 | 21967 89154 | 92225 95137 |
| 15TR | 95480 | 65344 | 77664 |
| 30TR | 28355 | 38376 | 61345 |
| 2TỶ | 145480 | 837849 | 556454 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | C15 | T04K2 | |
| 100N | 47 | 40 | 60 |
| 200N | 255 | 960 | 281 |
| 400N | 2439 0293 4677 | 0945 6235 8717 | 8760 0215 6988 |
| 1TR | 8031 | 0663 | 3557 |
| 3TR | 78127 95524 45434 13427 85930 29200 81327 | 28170 05293 64149 27851 09799 19825 40224 | 71577 67878 10319 01453 35403 25459 36854 |
| 10TR | 52921 11732 | 11824 27798 | 12026 24753 |
| 15TR | 43651 | 86564 | 00144 |
| 30TR | 24566 | 52253 | 35681 |
| 2TỶ | 073688 | 146267 | 183698 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | C14 | T04K1 | |
| 100N | 16 | 88 | 60 |
| 200N | 629 | 965 | 257 |
| 400N | 3537 7102 8427 | 4270 3188 1016 | 3806 7666 3569 |
| 1TR | 8969 | 2025 | 2907 |
| 3TR | 66323 86924 46428 29640 55720 48301 80858 | 55716 65298 47243 92548 68076 82072 30211 | 51905 74066 89050 55290 00570 99260 98144 |
| 10TR | 31884 50635 | 38302 69810 | 59316 61061 |
| 15TR | 07515 | 84532 | 89326 |
| 30TR | 07350 | 97593 | 24933 |
| 2TỶ | 048332 | 371882 | 186895 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | C13 | T03K4 | |
| 100N | 00 | 80 | 74 |
| 200N | 096 | 582 | 573 |
| 400N | 5083 9611 5407 | 7571 5496 7115 | 9164 0087 8714 |
| 1TR | 3715 | 2327 | 3006 |
| 3TR | 24424 11947 86868 99207 80850 44797 26767 | 38017 46211 96971 45372 88673 65032 47082 | 38761 82356 68105 07716 18788 50583 87362 |
| 10TR | 36882 38274 | 71554 48415 | 05217 10385 |
| 15TR | 45257 | 75011 | 07057 |
| 30TR | 49244 | 98582 | 03716 |
| 2TỶ | 832077 | 953391 | 790455 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | C12 | T03K3 | |
| 100N | 05 | 05 | 95 |
| 200N | 924 | 673 | 212 |
| 400N | 6089 2271 8790 | 1703 8454 8866 | 0375 0746 9645 |
| 1TR | 8600 | 7053 | 3009 |
| 3TR | 68752 97409 27997 76436 86320 68620 97242 | 94114 84476 43373 80974 01660 40236 09461 | 25910 36897 90787 66785 48847 62171 44583 |
| 10TR | 44201 67184 | 58212 17533 | 97453 77887 |
| 15TR | 47518 | 59018 | 53698 |
| 30TR | 75753 | 84383 | 91657 |
| 2TỶ | 961344 | 458182 | 287098 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | C11 | T03K2 | |
| 100N | 88 | 18 | 17 |
| 200N | 245 | 214 | 776 |
| 400N | 4510 9074 1729 | 2869 2508 5726 | 2583 8363 3858 |
| 1TR | 3964 | 5358 | 6961 |
| 3TR | 38967 82748 99200 29877 38913 50803 42579 | 53670 86868 38949 44871 83260 48299 17756 | 00533 16506 40699 86221 15876 35136 93656 |
| 10TR | 13809 31055 | 15323 15332 | 25178 79064 |
| 15TR | 00506 | 19256 | 69057 |
| 30TR | 52308 | 31510 | 53177 |
| 2TỶ | 603700 | 949039 | 847912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











