Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | F20 | T05K3 | |
| 100N | 75 | 30 | 84 |
| 200N | 795 | 034 | 168 |
| 400N | 0193 5930 7576 | 6471 0194 7456 | 1478 0972 5583 |
| 1TR | 5255 | 1784 | 6456 |
| 3TR | 41869 58266 51111 13009 33248 75727 04825 | 09459 85219 27878 21361 58759 68216 57383 | 93351 03156 18008 20353 44738 32489 83286 |
| 10TR | 72434 08042 | 04197 15260 | 54965 52834 |
| 15TR | 04894 | 32913 | 92600 |
| 30TR | 43155 | 60158 | 29030 |
| 2TỶ | 656512 | 899473 | 546040 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | F19 | T05K2 | |
| 100N | 58 | 04 | 02 |
| 200N | 368 | 537 | 215 |
| 400N | 7296 5552 4295 | 5341 2116 5935 | 3010 5346 2886 |
| 1TR | 1036 | 7732 | 5378 |
| 3TR | 04725 34030 14522 40218 15168 01637 58708 | 15682 04749 65467 31743 75775 71168 47950 | 09251 50502 84711 67907 52117 46396 06018 |
| 10TR | 10605 30653 | 25699 05107 | 12974 21473 |
| 15TR | 91934 | 40914 | 72183 |
| 30TR | 72560 | 85912 | 61640 |
| 2TỶ | 330475 | 336860 | 502543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | F18 | T05K1 | |
| 100N | 68 | 68 | 46 |
| 200N | 962 | 692 | 408 |
| 400N | 7684 8079 6155 | 9965 3983 3076 | 0023 7944 4283 |
| 1TR | 6245 | 2570 | 7653 |
| 3TR | 89968 21876 18784 73019 26534 08226 01524 | 00691 76961 95535 63775 10605 57840 34083 | 56032 03108 63997 57496 23348 21907 41338 |
| 10TR | 81820 03006 | 04811 74896 | 72193 01672 |
| 15TR | 09010 | 03155 | 32204 |
| 30TR | 59210 | 35113 | 90801 |
| 2TỶ | 068029 | 891919 | 047126 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | F17 | T04K5 | |
| 100N | 08 | 83 | 06 |
| 200N | 248 | 529 | 035 |
| 400N | 7003 7238 1996 | 4221 8927 2631 | 5820 7384 8849 |
| 1TR | 0449 | 6375 | 4023 |
| 3TR | 18576 61842 38995 57283 68883 83590 77565 | 99232 26559 42924 55451 70680 87035 96608 | 82407 93717 84176 94109 24290 52635 38870 |
| 10TR | 08594 69178 | 06237 66286 | 39978 80130 |
| 15TR | 09565 | 20597 | 73774 |
| 30TR | 90228 | 95831 | 73297 |
| 2TỶ | 714196 | 626876 | 297799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | F16 | T04K4 | |
| 100N | 97 | 73 | 26 |
| 200N | 766 | 526 | 568 |
| 400N | 8665 4525 5699 | 3401 5651 7723 | 4921 1850 3250 |
| 1TR | 2893 | 8213 | 7376 |
| 3TR | 80722 29081 66553 87967 26128 22091 50269 | 28839 76303 82887 79326 10330 01888 81303 | 42045 77305 29396 64452 12321 19712 88622 |
| 10TR | 83007 69917 | 80496 18335 | 81624 22161 |
| 15TR | 53059 | 78134 | 58239 |
| 30TR | 62464 | 51153 | 18666 |
| 2TỶ | 013099 | 038280 | 099709 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | F15 | T04K3 | |
| 100N | 71 | 27 | 64 |
| 200N | 492 | 305 | 074 |
| 400N | 4515 8804 1434 | 0737 2753 5154 | 3097 1149 0069 |
| 1TR | 8078 | 6557 | 7789 |
| 3TR | 68697 67158 43103 24597 11303 94886 07678 | 01020 03570 26360 88822 16172 87750 19471 | 54901 85913 85221 85946 15295 06235 75999 |
| 10TR | 33698 28306 | 35351 86655 | 13951 64563 |
| 15TR | 39366 | 09430 | 94982 |
| 30TR | 41945 | 67939 | 50100 |
| 2TỶ | 891000 | 717709 | 622778 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | F14 | T04K2 | |
| 100N | 68 | 40 | 65 |
| 200N | 313 | 601 | 730 |
| 400N | 2150 0436 9922 | 7871 6382 8065 | 9295 3617 3490 |
| 1TR | 6403 | 3862 | 8272 |
| 3TR | 39440 63411 39313 67901 11229 36899 54189 | 05319 54813 86450 68298 08204 78213 08603 | 25007 15566 13024 95412 43629 69445 11763 |
| 10TR | 72737 13959 | 85786 71995 | 60721 02706 |
| 15TR | 42614 | 94017 | 36960 |
| 30TR | 65293 | 16051 | 82822 |
| 2TỶ | 439805 | 994908 | 936940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












